VIC243.800▲ +3,7%VHM69.400▲ +1,9%VCB58.900— +0,0%BID36.200— +0,0%VGI80.100— +0,0%CTG30.950▼ -0,2%TCB32.300▲ +0,2%VPB28.000▼ -1,6%GAS86.000▼ -0,1%MCH143.400▲ +0,3%VIC243.800▲ +3,7%VHM69.400▲ +1,9%VCB58.900— +0,0%BID36.200— +0,0%VGI80.100— +0,0%CTG30.950▼ -0,2%TCB32.300▲ +0,2%VPB28.000▼ -1,6%GAS86.000▼ -0,1%MCH143.400▲ +0,3%
AASMarket InsightsSmart Invest Research22/09/2026
22/09/2026 · VN-Index 1.816,93MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 22/09/2026

Market Insights

"Binh vô thường thế, thủy vô thường hình" (Quân không có thế trận cố định, nước không có hình dáng cố định).

  • Sự phân hóa của thị trường: Bảng dữ liệu cho thấy trạng thái giằng co, không có một xu hướng tăng hoặc giảm áp đảo trên toàn thị trường. Dòng tiền có sự luân chuyển và chọn lọc khắt khe giữa các nhóm cổ phiếu khác nhau

 

VN-Index (HOSE)

1.816,93
+0,96%

Số mã tăng / giảm

323 / 274
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

56,56%
Giảm giá 43,44%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc3 ngành
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp113 · 113
  • Hóa chất113 · 111
  • Bán lẻ104 · 102
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom11 ngành
  • Xây dựng và Vật liệu83 · 106
  • Y tế89 · 113
  • Du lịch và Giải trí87 · 110
  • Tài nguyên Cơ bản85 · 107
  • Công nghệ Thông tin87 · 106
  • Hàng cá nhân & Gia dụng88 · 105
  • Ngân hàng90 · 106
  • Truyền thông90 · 103
  • Ô tô và phụ tùng93 · 102
  • Dầu khí98 · 105
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt98 · 102
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi0 ngành

Không có ngành nào trong pha này.

Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút5 ngành
  • Bất động sản86 · 90
  • Dịch vụ tài chính84 · 99
  • Thực phẩm và đồ uống87 · 93
  • Viễn thông89 · 90
  • Bảo hiểm98 · 99

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 22/09/2026.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+36 ròng
16379127
163 tăng79 đứng127 giảm
HNX+3 ròng
586555
58 tăng65 đứng55 giảm
UPCOM+10 ròng
1028392
102 tăng83 đứng92 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 824

24≤ −7%23−7%~−5%27−5%~−3%89−3%~−1%111−1%~0%2270%1200%~1%1041%~3%343%~5%255%~7%40≥ 7%
Giảm 274Tăng 323

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Phiên 22/09/2026

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+14,10VIC+2,20VHM+0,78MSN+0,57GEE+0,39VNM+0,35VPX+0,35MSB+0,34MWG+0,21SAB-0,21MBB-0,21BSR-0,33VJC-0,48ACB-0,74VPB-1,11SSB

Phiên 22/09/2026

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

010.1M20.1M22/09 09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Phiên 22/09/2026 · đến 14:30 (chưa đủ phiên)

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-1.56303/09+11904/09-45507/09-38508/09-28209/09+40210/09-85011/09+81314/09+73215/09+25916/09-38217/09+1.21718/09-67721/09+6622/09-1323/09

Cột đỏ = bán ròng.

15 phiên 03/09–23/09/2026

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,81Bất động sản+2,56Thiết bị điện+1,29Thực phẩm - Đồ uống+0,83Chứng khoán+0,81Chăm sóc sức khỏe+0,77Bán lẻ+0,76Xây dựng+0,52Khai khoáng+0,41Bán buôn+0,39Nông - Lâm - Ngư+0,36Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,32Tiện ích

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phiên 22/09/2026

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.000Trần: 304,7 tỷ · 6 mã304,7TrầnTăng: 6.243,9 tỷ · 302 mã6.243,9TăngKhông đổi: 743,1 tỷ · 125 mã743,1Không đổiGiảm: 2.897,7 tỷ · 214 mã2.897,7GiảmSàn: 92,3 tỷ · 21 mã92,3Sàn

Phiên 22/09/2026

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
+15
GEE · HOSE
+9
VPI · HOSE
+4
CEO · HNX
+3
TNG · HNX
+2
PVP · HOSE
+1
GMD · HOSE
+1
VHM · HOSE
+1
DPG · HOSE
+1
SSB · HOSE
+1

Phiên 22/09/2026

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

IDC · HNX
-41
HDB · HOSE
-22
NTP · HNX
-11
MBS · HNX
-9
OIL · UPCoM
-7
VPB · HOSE
-6
SHS · HNX
-6
HPG · HOSE
-5
VCB · HOSE
-4
VFS · HNX
-4

Phiên 22/09/2026

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%23.4%19.1%10.4%5%5%5%5%5%5%16/0928.1%16.6%17.3%4%4%5%17/0929.6%26.1%11.8%6%5%18/0929.5%21.8%13.0%5%4%4%4%21/0927.4%14.7%10%9%7%6%22/09
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánThực phẩm - Đồ uốngVận tải - kho bãiSX Phụ trợBán buônCông nghệ và thông tinSX Nhựa - Hóa chấtBán lẻTiện íchXây dựngKhai khoángVật liệu xây dựngChăm sóc sức khỏeThiết bị điệnNông - Lâm - NgưBảo hiểmChế biến Thủy sảnSX Hàng gia dụngSX Thiết bị, máy mócDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríDịch vụ tư vấn, hỗ trợSản phẩm cao suTài chính khác

5 phiên 16/09–22/09/2026

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
22%
57%
19%
Bất động sản (89)
36%
42%
21%
Tiện ích (84)
24%
57%
17%
Vận tải - kho bãi (81)
31%
48%
20%
Vật liệu xây dựng (60)
25%
50%
23%
Thực phẩm - Đồ uống (59)
25%
47%
24%
Bán buôn (57)
21%
54%
19%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
29%
40%
27%
SX Phụ trợ (37)
16%
59%
22%
Công nghệ và thông tin (36)
22%
42%
33%
Khai khoáng (35)
17%
54%
23%
SX Hàng gia dụng (34)
26%
53%
21%
Chăm sóc sức khỏe (31)
26%
58%
16%
Chứng khoán (30)
37%
40%
20%
Ngân hàng (24)
33%
25%
38%
Bán lẻ (24)
33%
46%
8%
8%
Nông - Lâm - Ngư (22)
27%
41%
32%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
17%
56%
28%
Thiết bị điện (15)
27%
53%
20%
SX Thiết bị, máy móc (13)
92%
Bảo hiểm (11)
9%
64%
27%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
82%
9%
Chế biến thủy sản (8)
88%
13%
Sản phẩm cao su (7)
29%
57%
14%
Tài chính khác (3)
67%
33%
Chưa phân loại (543)
11%
78%
9%

Phiên 22/09/2026

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

2282.1%≤10K2.34121.1%≤20K4.44240.0%≤40K1.0219.2%≤60K2.19519.8%≤80K1751.6%≤100K6936.3%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 11.095 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Phiên 22/09/2026

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+3,74%
VHM
+1,91%
KSF
-0,63%
VRE
BCM
NVL
KBC
SSH
VCB
+0,00%
BID
+0,00%
CTG
-0,16%
TCB
+0,16%
VPB
-1,58%
MBB
-0,50%
STB
+0,00%
LPB
+0,43%
HDB
-0,18%
ACB
-1,79%
SSB
SHB
VIB
MSB
NVB
TPB
OCB
EIB
ABB
BSR
-0,63%
VPL
+0,62%
GEE
KSV
NAB
ACV
-0,25%
VJC
-1,52%
HVN
-0,48%
GMD
VGI
+0,00%
FPT
+0,30%
FOX
VNM
+1,49%
MSN
+3,84%
SAB
SBT
QNS
GAS
-0,12%
POW
PGV
IDC
MCH
+0,28%
MWG
+1,53%
FRT
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
GVR
+0,00%
DCM
DPM
HPG
+0,24%
THD
REE
MSR
+6,75%
PVS
BVH
PLX
VEA
+0,00%
HAG
GEX
PNJ
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
Chứng khoán
Xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Phiên 22/09/2026

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng2.886-30,56%-35,01%-30,28%+24,21%+25,03%
Bất động sản1.550-49,43%-41,21%-36,22%-50,82%-27,95%
Chứng khoán1.035-43,45%-62,21%-30,76%-31,15%+6,93%
Thực phẩm - Đồ uống962+41,30%+37,22%+108,63%+87,20%-14,80%
Vận tải - kho bãi719+21,53%+10,13%+17,81%+34,00%-0,63%
SX Phụ trợ627+9,40%-23,78%-32,53%+67,41%+27,87%
Bán buôn404+32,16%-7,11%-30,23%+37,22%+43,00%
Công nghệ và thông tin341-40,69%-32,89%+10,33%+0,77%+2,16%
SX Nhựa - Hóa chất321-21,02%-22,16%-40,96%-33,98%+19,97%
Bán lẻ285+21,34%-28,87%+16,91%+56,94%+2,22%
Tiện ích235-18,05%-38,47%-46,87%+6,09%+12,23%
Xây dựng220-1,67%-24,04%-6,29%+0,91%-2,37%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Phiên 22/09/2026

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC243.800+3,74%1.5M83,110,81.824.114
VHM69.400+1,91%7.3M5,41,6559.430
VCB58.900+0,00%2.6M11,82,0492.149
BID36.200+0,00%3.2M8,21,4263.538
VGI80.100+0,00%120K19,96,3243.809
CTG30.950-0,16%3.8M5,51,2240.775
TCB32.300+0,16%11.1M8,41,2228.531
VPB28.000-1,58%16.2M7,51,2225.720
GAS86.000-0,12%813K16,53,0207.755
MCH143.400+0,28%740K25,09,8186.959
HPG21.150+0,24%8.1M7,31,3178.147
MBB20.100-0,50%9.7M5,71,2162.711
BSR31.350-0,63%10.9M7,42,1157.980
VPL81.700+0,62%999K49,73,2145.616
STB76.700+0,00%1.8M47,02,3144.596
ACV39.600-0,25%141K11,31,9142.239
HDB27.550-0,18%7.8M7,01,6138.146
LPB46.300+0,43%1.7M12,33,2137.714
ACB22.000-1,79%7.2M7,71,3130.019
GVR32.200+0,00%1.6M17,92,0128.800

Phiên 22/09/2026

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

image.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 56,56%Giảm giá 43,44%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 56,56%
  • Giảm giá 43,44%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 48,08%Nến Đỏ 51,73%Nến Doji 0,09%
  • Nến Xanh 48,08%
  • Nến Đỏ 51,73%
  • Nến Doji 0,09%
Kháng cự1.850,00
Hỗ trợ1.800,00

Phiên 22/09/2026

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Chưa có dữ liệu chấm điểm cho phiên 22/09/2026 — hiển thị kết quả phiên gần nhất 18/09/2026.

30 mã lớn, đọc chi tiết

BMP
143.500 đ · -0,1%
Trung lập+10
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,57
Điểm xu hướng-12,7
Đà 60 phiên-2,0%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên12,5%
So đỉnh 52T79,5%
ATR201,7%
Cắt lỗ138.760 · −3,3%
Lợi/lỗ0,74
Hỗ trợ
143.385
−0,1%
XS T+1 tăng
47,2%
nền 42,8%
Kháng cự
146.998
+2,4%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 108 phiên
Chưa rõ cấu trúcEvening Star ·123 · ≈ nền
VRE
25.500 đ · -1,2%
TRÁNH – Pha 4-12
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×1,38
Điểm xu hướng-20,7
Đà 60 phiên-11,4%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên34,7%
So đỉnh 52T58,4%
ATR203,3%
Cắt lỗ23.815 · −6,6%
Lợi/lỗ0,13
Hỗ trợ
24.982
−2,0%
XS T+1 tăng
45,9%
nền 46,0%
Kháng cự
25.718
+0,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 40 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·495 · ≈ nền
VIC
241.200 đ · 0,0%
Trung lập+26
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×2,11
Điểm xu hướng+82,5
Đà 60 phiên+5,3%
Dốc MA150+5,9
Biên 60 phiên29,2%
So đỉnh 52T91,0%
ATR203,6%
Cắt lỗ224.070 · −7,1%
Lợi/lỗ1,39
Hỗ trợ
234.210
−2,9%
XS T+1 tăng
41,1%
nền 43,2%
Kháng cự
265.000
+9,9%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 110 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·939 · ≈ nền
FRT
130.900 đ · +0,7%
Trung lập-14
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×1,19
Điểm xu hướng-11,9
Đà 60 phiên+6,7%
Dốc MA150-1,0
Biên 60 phiên39,2%
So đỉnh 52T75,9%
ATR203,8%
Cắt lỗ121.070 · −7,5%
Lợi/lỗ0,07
Hỗ trợ
129.674
−0,9%
XS T+1 tăng
47,0%
nền 45,6%
Kháng cự
131.628
+0,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 25 phiên
Chưa rõ cấu trúcSpinning Top ·149 · ≈ nền
VOS
11.950 đ · -1,7%
TRÁNH – Pha 4+19
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×1,28
Điểm xu hướng+9,9
Đà 60 phiên-2,1%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên21,8%
So đỉnh 52T63,7%
ATR203,0%
Cắt lỗ11.245 · −5,9%
Lợi/lỗ0,38
Hỗ trợ
11.338
−5,1%
XS T+1 tăng
30,9%
nền 38,2%
Kháng cự
12.215
+2,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 40 phiên
Chưa rõ cấu trúcEvening Star ·94 · ≈ nền
VVS
82.100 đ · +2,1%
BÁN – rời Pha 2-44
−1000+100
RSI 1433
KL/TB20×0,69
Điểm xu hướng-13,2
Đà 60 phiên+3,3%
Dốc MA150+8,6
Biên 60 phiên42,5%
So đỉnh 52T74,8%
ATR203,7%
Cắt lỗ76.100 · −7,3%
Lợi/lỗ1,11
Hỗ trợ
79.972
−2,6%
XS T+1 tăng
61,1%
nền 50,5%
Kháng cự
88.755
+8,1%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 4 phiên
Kênh giảmBullish Engulfing ·18 · ≈ nền
GMD
77.300 đ · +0,9%
Trung lập+18
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,81
Điểm xu hướng+31,8
Đà 60 phiên+1,2%
Dốc MA150+2,2
Biên 60 phiên19,4%
So đỉnh 52T88,9%
ATR201,9%
Cắt lỗ74.400 · −3,8%
Lợi/lỗ1,38
Hỗ trợ
77.080
−0,3%
XS T+1 tăng
46,1%
nền 41,9%
Kháng cự
81.300
+5,2%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 90 phiên
Hình chữ nhậtNến xanh thường ·916 · +4,2
GEE
63.900 đ · -1,7%
TRÁNH – Pha 4-18
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,85
Điểm xu hướng-73,4
Đà 60 phiên-28,6%
Dốc MA150-6,7
Biên 60 phiên58,4%
So đỉnh 52T46,8%
ATR203,9%
Cắt lỗ58.885 · −7,9%
Lợi/lỗ0,86
Hỗ trợ
63.175
−1,1%
XS T+1 tăng
49,6%
nền 46,0%
Kháng cự
68.226
+6,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 52 phiên
Kênh giảm ▲0,8%Nến đỏ thường ·242 · ≈ nền
CTD
59.000 đ · +0,3%
TRÁNH – Pha 4-18
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,74
Điểm xu hướng-74,1
Đà 60 phiên-17,4%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên32,4%
So đỉnh 52T63,6%
ATR202,0%
Cắt lỗ56.610 · −4,1%
Lợi/lỗ0,73
Hỗ trợ
56.800
−3,7%
XS T+1 tăng
36,0%
nền 43,8%
Kháng cự
60.740
+2,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 57 phiên
Kênh giảmThree Outside Up ·25 · ≈ nền
BVH
68.500 đ · -1,3%
Trung lập+26
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×1,13
Điểm xu hướng+27,2
Đà 60 phiên+5,6%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên24,1%
So đỉnh 52T77,4%
ATR202,9%
Cắt lỗ64.550 · −5,8%
Lợi/lỗ0,02
Hỗ trợ
65.620
−4,2%
XS T+1 tăng
40,4%
nền 45,0%
Kháng cự
68.564
+0,1%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 32 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·935 · -4,5
STB
78.200 đ · +2,6%
Trung lập+37
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×1,42
Điểm xu hướng+65,7
Đà 60 phiên+9,1%
Dốc MA150+3,1
Biên 60 phiên13,7%
So đỉnh 52T99,0%
ATR202,2%
Cắt lỗ74.730 · −4,4%
Lợi/lỗ0,23
Hỗ trợ
75.790
−3,1%
XS T+1 tăng
48,4%
nền 42,0%
Kháng cự
79.000
+1,0%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 180 phiên
Tam giác tăng ▲4,4%Three Inside Up ·91 · ≈ nền
MSN
68.400 đ · +1,0%
TRÁNH – Pha 4+6
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×1,78
Điểm xu hướng-16,6
Đà 60 phiên-4,3%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên16,7%
So đỉnh 52T72,8%
ATR202,0%
Cắt lỗ65.660 · −4,0%
Lợi/lỗ0,04
Hỗ trợ
67.522
−1,3%
XS T+1 tăng
51,8%
nền 41,8%
Kháng cự
68.520
+0,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 71 phiên
Nêm giảmInverted Hammer ·85 · ≈ nền
VHM
71.000 đ · -0,4%
GIẢM TỶ TRỌNG+1
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×2,22
Điểm xu hướng+25,5
Đà 60 phiên-5,5%
Dốc MA150+3,5
Biên 60 phiên25,9%
So đỉnh 52T85,1%
ATR203,3%
Cắt lỗ66.380 · −6,5%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
70.921
−0,1%
XS T+1 tăng
43,6%
nền 45,1%
Kháng cự
71.498
+0,7%
Nghiêng giảmPha 2 · Tăng giá · 32 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·431 · ≈ nền
PET
38.900 đ · +0,7%
Trung lập+40
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×0,72
Điểm xu hướng+55,6
Đà 60 phiên+10,1%
Dốc MA150+6,2
Biên 60 phiên22,9%
So đỉnh 52T92,8%
ATR202,5%
Cắt lỗ36.945 · −5,0%
Lợi/lỗ0,54
Hỗ trợ
38.433
−1,2%
XS T+1 tăng
41,4%
nền 43,4%
Kháng cự
39.950
+2,7%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 210 phiên
Kênh tăngThree White Soldiers ·174 · ≈ nền
HAH
47.950 đ · +0,1%
TRÁNH – Pha 4+27
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,67
Điểm xu hướng-10,5
Đà 60 phiên-5,8%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên17,3%
So đỉnh 52T69,6%
ATR202,4%
Cắt lỗ45.660 · −4,8%
Lợi/lỗ0,37
Hỗ trợ
47.265
−1,4%
XS T+1 tăng
44,3%
nền 43,7%
Kháng cự
48.800
+1,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 60 phiên
Tam giác giảmNến xanh thường ·526 · ≈ nền
VGC
40.500 đ · +1,6%
TRÁNH – Pha 4+16
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×1,18
Điểm xu hướng-3,7
Đà 60 phiên+0,2%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên20,6%
So đỉnh 52T73,0%
ATR202,7%
Cắt lỗ38.320 · −5,4%
Lợi/lỗ0,21
Hỗ trợ
40.348
−0,4%
XS T+1 tăng
43,7%
nền 44,3%
Kháng cự
40.968
+1,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 3 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·508 · ≈ nền
DGW
45.500 đ · +0,2%
Trung lập+34
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,81
Điểm xu hướng+46,4
Đà 60 phiên+16,4%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên34,2%
So đỉnh 52T80,5%
ATR203,6%
Cắt lỗ42.260 · −7,1%
Lợi/lỗ0,46
Hỗ trợ
43.233
−5,0%
XS T+1 tăng
34,6%
nền 44,4%
Kháng cự
47.000
+3,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 29 phiên
Tam giác tăng ▲5,5%Shooting Star ·26 · ≈ nền
SAB
44.300 đ · 0,0%
Trung lập-9
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,51
Điểm xu hướng+5,5
Đà 60 phiên-1,0%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên11,5%
So đỉnh 52T82,9%
ATR201,8%
Cắt lỗ42.685 · −3,7%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
44.059
−0,5%
XS T+1 tăng
55,0%
nền 43,0%
Kháng cự
44.488
+0,4%
ĐI NGANGPha 3 · Phân phối · 50 phiên
Tam giác tăngGravestone Doji ·20 · ≈ nền
SIP
49.500 đ · +2,0%
TRÁNH – Pha 4+22
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×2,62
Điểm xu hướng-8,1
Đà 60 phiên-1,4%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên13,2%
So đỉnh 52T79,3%
ATR201,9%
Cắt lỗ47.670 · −3,7%
Lợi/lỗ0,55
Hỗ trợ
49.100
−0,8%
XS T+1 tăng
44,1%
nền 45,4%
Kháng cự
50.500
+2,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 1 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·340 · ≈ nền
TCB
31.600 đ · -3,2%
Trung lập-3
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×1,06
Điểm xu hướng-12,9
Đà 60 phiên-1,4%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên23,4%
So đỉnh 52T76,8%
ATR202,8%
Cắt lỗ29.845 · −5,6%
Lợi/lỗ0,06
Hỗ trợ
31.202
−1,3%
XS T+1 tăng
—
nền 46,8%
Kháng cự
31.714
+0,4%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 13 phiên
Hai đỉnhThree Line Strike giảm
DGC
35.950 đ · +1,8%
TRÁNH – Pha 4-24
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,84
Điểm xu hướng-41,3
Đà 60 phiên-14,1%
Dốc MA150-5,6
Biên 60 phiên34,9%
So đỉnh 52T44,0%
ATR203,2%
Cắt lỗ33.638 · −6,4%
Lợi/lỗ0,35
Hỗ trợ
35.647
−0,8%
XS T+1 tăng
42,7%
nền 44,1%
Kháng cự
36.759
+2,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 183 phiên
Nêm tăngNến xanh thường ·572 · ≈ nền
DCM
33.050 đ · +0,8%
Trung lập+14
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×1,10
Điểm xu hướng+4,6
Đà 60 phiên-2,4%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên19,2%
So đỉnh 52T66,1%
ATR202,6%
Cắt lỗ31.310 · −5,3%
Lợi/lỗ0,69
Hỗ trợ
32.073
−3,0%
XS T+1 tăng
48,2%
nền 42,3%
Kháng cự
34.250
+3,6%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 10 phiên
Nêm giảmBullish Engulfing ·110 · ≈ nền
BAF
32.050 đ · 0,0%
Trung lập+16
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,84
Điểm xu hướng+32,9
Đà 60 phiên+7,0%
Dốc MA150+0,4
Biên 60 phiên14,2%
So đỉnh 52T97,1%
ATR201,4%
Cắt lỗ31.135 · −2,9%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
31.450
−1,9%
XS T+1 tăng
45,8%
nền 44,9%
Kháng cự
32.253
+0,6%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 45 phiên
Tam giác giảm ▲4,0%Nến xanh thường ·240 · ≈ nền
BSR
30.200 đ · -1,6%
CHỜ – thị trường yếu+55
−1000+100
RSI 1469
KL/TB20×1,42
Điểm xu hướng+70,0
Đà 60 phiên+21,7%
Dốc MA150+3,2
Biên 60 phiên31,3%
So đỉnh 52T77,1%
ATR203,3%
Cắt lỗ28.200 · −6,6%
Lợi/lỗ0,80
Hỗ trợ
27.700
−8,3%
XS T+1 tăng
40,9%
nền 43,6%
Kháng cự
31.800
+5,3%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 26 phiên
Hai đáy ▲12,3%Bearish Engulfing ·88 · ≈ nền
VNM
61.200 đ · +1,7%
Trung lập+19
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×1,47
Điểm xu hướng+21,6
Đà 60 phiên+8,1%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên16,0%
So đỉnh 52T83,6%
ATR201,8%
Cắt lỗ58.980 · −3,6%
Lợi/lỗ0,18
Hỗ trợ
60.156
−1,7%
XS T+1 tăng
31,6%
nền 41,7%
Kháng cự
61.595
+0,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 73 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Outside Up ·19 · ≈ nền
PLX
37.400 đ · -1,1%
TRÁNH – Pha 4+13
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×1,03
Điểm xu hướng-3,3
Đà 60 phiên+2,8%
Dốc MA150-5,2
Biên 60 phiên23,3%
So đỉnh 52T55,0%
ATR203,2%
Cắt lỗ35.020 · −6,4%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
36.773
−1,7%
XS T+1 tăng
50,0%
nền 46,7%
Kháng cự
37.653
+0,7%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 12 phiên
Hình chữ nhậtThree Inside Down ·38 · ≈ nền
VHC
50.100 đ · -1,2%
TRÁNH – Pha 4-42
−1000+100
RSI 1433
KL/TB20×1,52
Điểm xu hướng-70,9
Đà 60 phiên-14,4%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên22,2%
So đỉnh 52T71,7%
ATR201,4%
Cắt lỗ48.660 · −2,9%
Lợi/lỗ1,18
Hỗ trợ
50.000
−0,2%
XS T+1 tăng
44,7%
nền 44,5%
Kháng cự
51.800
+3,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 10 phiên
Nêm giảmNến đỏ thường ·866 · ≈ nền
ANV
16.000 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-29
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×0,78
Điểm xu hướng-90,4
Đà 60 phiên-23,8%
Dốc MA150-6,2
Biên 60 phiên49,7%
So đỉnh 52T47,9%
ATR202,7%
Cắt lỗ15.145 · −5,3%
Lợi/lỗ0,68
Hỗ trợ
15.250
−4,7%
XS T+1 tăng
42,5%
nền 42,8%
Kháng cự
16.578
+3,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 109 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·957 · ≈ nền
KBC
26.000 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-37
−1000+100
RSI 1427
KL/TB20×1,30
Điểm xu hướng-73,8
Đà 60 phiên-11,9%
Dốc MA150-3,8
Biên 60 phiên18,7%
So đỉnh 52T67,5%
ATR201,7%
Cắt lỗ25.105 · −3,4%
Lợi/lỗ1,03
Hỗ trợ
25.650
−1,3%
XS T+1 tăng
42,2%
nền 44,5%
Kháng cự
26.918
+3,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 91 phiên
Nêm giảmSpinning Top ·256 · ≈ nền
GAS
88.000 đ · -0,7%
Trung lập+33
−1000+100
RSI 1461
KL/TB20×0,78
Điểm xu hướng+27,6
Đà 60 phiên+11,5%
Dốc MA150-3,6
Biên 60 phiên32,5%
So đỉnh 52T66,9%
ATR203,6%
Cắt lỗ81.690 · −7,2%
Lợi/lỗ0,79
Hỗ trợ
85.165
−3,2%
XS T+1 tăng
50,5%
nền 45,1%
Kháng cự
93.000
+5,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 3 phiên
Tam giác tăng ▲10,0%Three Black Crows ·200 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: độ rộng MA50 + pha VN-IndexNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sànĐộ rộng 31,4% · 1.499 mãVN-Index pha 3 Phân phối
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

194 / 194 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
ABBUPCoM3CHỜ – thị trường yếu17,92,8758,5+40…+6077,4TĂNG2Tăng giá2118312BREAK ĐỈNH NỀN00001,7123,34,504,611,04Nêm tăng1,117,23-3,818,95,617,522,12,63Nến xanh thường35432,536,4-3,9722,45-5,390,615,7913.1103 Phân phối3731,4111.4991
BSRHOSE3CHỜ – thị trường yếu30,2-1,6354,8+40…+6070TĂNG2Tăng giá226102BREAK ĐỈNH NỀN4000-5111,315,503,175,91Hai đáy12,327,7-8,331,85,328,26,60,8Bearish Engulfing8840,943,6-2,7691,42-22,9126,2335,611.877.1703 Phân phối3731,4111.4991
VPIHOSE3CHỜ – thị trường yếu62,9-0,3254,5+40…+6072,6TĂNG2Tăng giá216311MUA NHỊP CHỈNH3000-0,8113,28,102,736,35Kênh tăng0,560,47-3,963,40,859,335,70,14Nến đỏ thường34845,447,2-1,8620,54-0,836140,82.332.6403 Phân phối3731,4111.4991
HTNHOSE3CHỜ – thị trường yếu6,811,3453,8+40…+6094,3TĂNG2Tăng giá24113VÀO PHA 23001-0,9135,727,602,6219,5Nêm giảm42,86,28-7,76,870,96,435,60,16Nến xanh thường35348,244,43,8870,26-1069,64,4699.0063 Phân phối3731,4111.4991
TRCHOSE3CHỜ – thị trường yếu21,8-2,2439,8+20…+4069,7TĂNG2Tăng giá210111MUA NHỊP CHỈNH3000-3,5117,19,301,430,71Kênh tăng-1,321,32-2,222,63,720,615,50,67Gravestone Doji13442,541,70,8580,22-3,540,211518.8603 Phân phối3731,4111.4991
DRIUPCoM3CHỜ – thị trường yếu14,8030,2+20…+4063,9Nghiêng tăng2Tăng giá24313VÀO PHA 23000-2,6198,901,423,05Chưa rõ cấu trúc014,31-3,315,22,713,955,70,47Doji14240,936,24,6621,01-11,952,610,6736.3653 Phân phối3731,4111.4991
SSBHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào24,12,7782≥ +6097TĂNG2Tăng giá293100021,3160,245,403,2752,76Kênh tăng46,118,09-24,924,82,922,327,40,39Three White Soldiers8452,442,410903,26-2,882,170,23.596.0903 Phân phối3731,4111.4991
HIIHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào10,62,9164,4≥ +60100TĂNG2Tăng giá223310001-7,8167,831,509,517,58Chưa rõ cấu trúc-3,29,61-9,411,58,59,629,30,92Nến xanh thường41345,343,32670,8-7,8148,17,1722.6853 Phân phối3731,4111.4991
HHPHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào17,21,1860,2≥ +60100TĂNG2Tăng giá293310000-0,9126,11404,459,38Kênh tăng11,216,38-4,817,350,916,464,30,2Morning Star5339,640,5-0,8742,12-0,9106,116,81.030.3203 Phân phối3731,4111.4991
TLGHOSE5BÁN – rời Pha 254,33,2366≥ +6064,9TĂNG1Tích luỹ152102BÁN – rời Pha 24000,2110,88,900,920,19Kênh tăng1,551,96-4,358,277,351,874,51,63Morning Star13135,940-4,1662,68-6,828,58,3158.7403 Phân phối3731,4111.4991
TDPHOSE5BÁN – rời Pha 229,80,6822,4+20…+4059,4TĂNG1Tích luỹ152102BÁN – rời Pha 2400-6,1110,28,600,76-0,02Chưa rõ cấu trúc-6,129,51-131,756,527,029,30,7Nến xanh thường47032,141-8,9550,39-8,539,28,1276.4873 Phân phối3731,4111.4991
NAFHOSE5BÁN – rời Pha 2480-8,8−20…05,1Nghiêng giảm3Phân phối152002BÁN – rời Pha 2410-20-0,9-0,582,36-4,8Kênh tăng-10,547,75-0,548,220,547,251,60,29Nến xanh thường54938,140,9-2,8410,59-1162,319393.5903 Phân phối3731,4111.4991
DXPHNX5BÁN – rời Pha 213,30,76-10,8−20…06,8Nghiêng tăng3Phân phối342102BÁN – rời Pha 2310-14,21-1,1-3,3102,29-10,65Chưa rõ cấu trúc-10,112,8-3,813,441,112,560,18Nến xanh thường98437,138,9-1,8410,24-16,935,73,1221.9853 Phân phối3731,4111.4991
VVSHOSE5BÁN – rời Pha 282,12,11-44−60…−40-13,2Nghiêng tăng3Phân phối342102BÁN – rời Pha 2300-25,212,7-11,8148,55-16,33Kênh giảm-14,579,97-2,688,768,176,17,31,11Bullish Engulfing1861,150,510,6330,69-25,2309,99,8109.7903 Phân phối3731,4111.4991
KSVHNX5BÁN – rời Pha 2100,2-0,79-50,7−60…−40-13,9Nghiêng tăng1Tích luỹ142102BÁN – rời Pha 2300-26,41-4,7-7,87-0,2-19,54Chưa rõ cấu trúc-19,199,2-1105,124,991,868,30,59Three Black Crows7646,141,64,5321,25-34,7843,935.6803 Phân phối3731,4111.4991
MSBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,902,70…+2010,8Nghiêng tăng2Tăng giá3731101GIẢM – mất MA ngắn1110-5,219,7-2,7113,12-6,36Nêm tăng-5,412,14-5,913,041,112,314,60,23Shooting Star42545,9-20,9431,94-643,264,84.961.9393 Phân phối3731,4111.4991
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG71-0,4210…+2025,5Nghiêng giảm2Tăng giá2323101GIẢM – mất MA ngắn510-13,107,6-0,753,46-2,13Tam giác tăng-5,670,92-0,171,50,766,386,50,11Nến đỏ thường43143,645,1-1,4452,22-14,969,76138.446.1403 Phân phối3731,4111.4991
MSTHNX6GIẢM TỶ TRỌNG9,5-3,06-20,2−40…−207,4Nghiêng tăng2Tăng giá21403101GIẢM – mất MA ngắn610-11,218,9-5,165,7-11,15Tam giác tăng-9,59,3-2,19,995,28,995,40,96Marubozu giảm6038,335,13,3370,79-11,29011,41.135.3003 Phân phối3731,4111.4991
TVNUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG9,10-22,8−40…−20-48,3Nghiêng giảm3Phân phối332200010-14,20-4,4-3,6470,6-10,51Tam giác tăng-7,18,8-3,39,322,48,56,60,37Nến đỏ thường55938,136,71,5450,82-2626,44,1441.4053 Phân phối3731,4111.4991
MZGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,85-2,07-28,5−40…−2018,2Nghiêng tăng2Tăng giá2321101GIẢM – mất MA ngắn110-9,913,1-1,313,14-4,61Nêm tăng-9,911,7-1,311,890,410,917,90,05Long-Legged Doji3231,339,3-8,1431,54-39,955,37,7623.2503 Phân phối3731,4111.4991
HNGUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG6,20-28,7−40…−20-57,3GIẢM3Phân phối343200010-13,90-7,1-6,554-0,25-11,73Tam giác cân-10,16-3,26,464,15,86,50,64Nến xanh thường55339,239,3-0340,51-27,1245,5848.0653 Phân phối3731,4111.4991
C69HNX6GIẢM TỶ TRỌNG160-30,9−40…−20-46,8Nghiêng giảm3Phân phối329210010-17,10-6,4-9350,02-8,05Tam giác tăng-11,115,3-4,416,8514,757,80,64Long-Legged Doji18138,738,10,6390,36-23,853,97,4434.2903 Phân phối3731,4111.4991
PHRHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG31,55-0,47-33,1−40…−20-30,5GIẢM3Phân phối343200010-7,80-6,4-2,75-0,84-8,54Kênh giảm-6,330,8-2,432,432,829,945,10,55Evening Star12046,7442,7400,29-22,219,424,1730.0563 Phân phối3731,4111.4991
HQCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,920,52-60,2≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4169100000-18,60-22-12,162-4,11-15,98Kênh giảm-17,61,81-5,72,088,11,825,21,55Nến xanh thường77538,139,3-1,3280,59-51,46,15,22.522.1153 Phân phối3731,4111.4991
KDHHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,81,28-64,7≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4135100000-160-29,4-11,3106-6,24-14,85Tam giác tăng-14,815,2-3,817,18,214,687,11,16Nến đỏ thường83639,641-1,4330,98-56,7489,75.219.4403 Phân phối3731,4111.4991
CIIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY12,90,39-64,9≤ −60-97GIẢM4Giảm giá4157100000-15,10-22,2-9,685-3,41-14,25Kênh giảm-1412,55-2,714,038,811,97,81,13Nến đỏ thường1.12441,642,8-1,1340,54-58,96,2129,89.216.0153 Phân phối3731,4111.4991
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY30,05-4,15-67,4≤ −60-82,7GIẢM4Giảm giá424100000-16,50-18,7-13,945-1,86-18,1Hình chữ nhật-23,133,651227,777,61,58Nến đỏ thường42450,551,9-1,4102,32-28,72,610297.2253 Phân phối3731,4111.4991
NVBHNX8Trung lập12,89,464,2≥ +6031Nghiêng giảm1Tích luỹ1684100000,808,97,30-1,277,11Kênh tăng2,412,4-3,215,521,111,956,63,18Marubozu tăng22323,333,7-10,4654-22,926,76,6540.7003 Phân phối3731,4111.4991
KLBHOSE8Trung lập12,85,7960,9≥ +6046,6ĐI NGANG1Tích luỹ139210000-5,2111,650-0,09-0,73Tam giác tăng-2,312,23-4,513,55,512,1751,1Nến xanh thường45535,438,4-3624,92-12,932,93,6288.9703 Phân phối3731,4111.4991
HIDHOSE8Trung lập5,65-0,1855+40…+6042,7Nghiêng giảm1Tích luỹ14400002-0,2032,751,50-5,3558,52Tam giác giảm56,94,52-19,95,660,25,280,02Shooting Star4242,940,92892,17-52,582,33,3709.2853 Phân phối3731,4111.4991
PVTHOSE8Trung lập22,80,8850,6+40…+6060TĂNG2Tăng giá218100000-3,8112,616,701,496,62Kênh giảm11,221,18-7,123,73,921,356,40,62Dragonfly Doji13236,442,7-6,3690,84-23,452,31205.558.0453 Phân phối3731,4111.4991
AASUPCoM8Trung lập9,2-1,0846,6+40…+6030,9Nghiêng giảm1Tích luỹ15400000-3,209,116,90-2,9323,61Tam giác giảm22,78,47-7,99,53,38,57,60,43Nến đỏ thường36437,439,9-2,6701,38-29,235,3141.626.0553 Phân phối3731,4111.4991
MSRUPCoM8Trung lập47,30,2141,2+40…+6074,7TĂNG2Tăng giá222100000-3,6115,118,105,118,62Chưa rõ cấu trúc18,645,65-3,549,083,844,166,60,57Spinning Top1684739,47,6720,51-15,3129,977,31.663.8603 Phân phối3731,4111.4991
DHCHOSE8Trung lập36,552,0940,3+40…+6056,4TĂNG2Tăng giá226310000-2,8111,27,202,18-0,95Chưa rõ cấu trúc5,936,27-0,837,62,934,535,50,52Nến xanh thường83743,443,9-0,5570,61-2,835,715,5427.1403 Phân phối3731,4111.4991
PETHOSE8Trung lập38,90,6539,9+20…+4055,6TĂNG2Tăng giá2210110000-7,2114,62,406,2-2,86Kênh tăng-3,638,43-1,239,952,736,9550,54Three White Soldiers17441,443,4-2550,72-7,2104,412,4322.6203 Phân phối3731,4111.4991
QNSUPCoM8Trung lập49,8-0,639,6+20…+4049,9Nghiêng tăng2Tăng giá27310000-117,25,301,24,64Kênh tăng3,448,28-3,150,3148,372,90,35Long-Legged Doji1003942,7-3,7730,25-133,613,9286.9103 Phân phối3731,4111.4991
CDCHOSE8Trung lập20,6339+20…+4066,2Nghiêng tăng2Tăng giá2253100001112,67,702,27-0,25Tam giác tăng219,65-4,623,514,119,495,42,6Three White Soldiers10856,540,615,9690,93-12,342,93,7187.3053 Phân phối3731,4111.4991
PVSHNX8Trung lập33,3038,6+20…+4026Nghiêng tăng1Tích luỹ132400000-5,711,58,90-0,96,78Tam giác tăng0,932,82-1,435,3630,239,20,65Nến xanh thường95443,844,2-0,4600,52-29,251,6133,84.122.2443 Phân phối3731,4111.4991
CTFHOSE8Trung lập21,1037,1+20…+4066,5TĂNG1Tích luỹ128410000-1,4113,49,200,67-3,69Chưa rõ cấu trúc520,86-1,121,41,4205,20,27Nến xanh thường45938,340,7-2,3670,91-1,431,56,6313.9153 Phân phối3731,4111.4991
STBHOSE8Trung lập78,22,6236,7+20…+4065,7TĂNG2Tăng giá2180310000-1112,66,103,12-0,8Tam giác tăng4,475,79-3,179174,734,40,23Three Inside Up9148,4426,4621,42-170,2271,63.571.9003 Phân phối3731,4111.4991
BVSHNX8Trung lập28,7-0,6935,4+20…+408,1Nghiêng tăng1Tích luỹ152410000-6,5141,30-1,484,5Kênh tăng-328,34-1,329,312,126,368,20,26Shooting Star4341,939,82560,79-24,630,524,6871.7053 Phân phối3731,4111.4991
VEAUPCoM8Trung lập37034,4+20…+4044,3ĐI NGANG1Tích luỹ1393310000-2,417,15,40-0,340,56Chưa rõ cấu trúc-8,635,78-3,337,92,436,062,50,96Long-Legged Doji9749,541,77,7731,28-14,326,39,3257.3803 Phân phối3731,4111.4991
VABHOSE8Trung lập9,252,4434,1+20…+40-27,2Nghiêng giảm1Tích luỹ469400000-1,70-1,50,50-1,07-2,49Chưa rõ cấu trúc-11,99,21-0,59,391,59,012,60,59Nến xanh thường2552934-5583,32-17,97,74,7515.6883 Phân phối3731,4111.4991
DGWHOSE8Trung lập45,50,2233,6+20…+4046,4Nghiêng tăng1Tích luỹ129400000-3,218,313,40-0,834,59Tam giác tăng5,543,23-5473,342,267,10,46Shooting Star2634,644,4-9,8630,81-19,544,786,21.989.6103 Phân phối3731,4111.4991
GASHOSE8Trung lập88-0,6833,1+20…+4027,6Nghiêng tăng1Tích luỹ13400000-5,41512,70-3,560,53Tam giác tăng1085,17-3,2935,781,697,20,79Three Black Crows20050,545,15,4610,78-33,157,1155,31.809.9403 Phân phối3731,4111.4991
VPBHOSE8Trung lập27,45-2,6631,9+20…+4016,1ĐI NGANG1Tích luỹ113400000-2,713,85,20-0,565,16Chưa rõ cấu trúc-1,326,98-1,728,22,726,0850,55Dark Cloud Cover1369,24722,2562,4-19,416,9556,320.464.6603 Phân phối3731,4111.4991
PPTHNX8Trung lập15,3029,5+20…+40-14,4ĐI NGANG1Tích luỹ121300000-0,70-0,30,60-0,16-3,98Kênh tăng-3,815,21-0,615,350,314,654,30,08Hammer2330,432,9-2,5591,43-515,93,3214.3603 Phân phối3731,4111.4991
NABHOSE8Trung lập12-1,6428,3+20…+400,6GIẢM1Tích luỹ134210000-6,301,2-0,21-0,68-1,32Chưa rõ cấu trúc-10,111,86-1,212,020,211,543,80,04Marubozu giảm1369,240,129,1591,08-11,118,816,31.405.0853 Phân phối3731,4111.4991
HDBHOSE8Trung lập27,5-0,3627,8+20…+4027,8Nghiêng tăng1Tích luỹ138210000-214,32,60-0,57-2,66Hình chữ nhật-0,727,28-0,828,05226,4140,5Nến đỏ thường43246,847,5-0,8562,34-8,326,330010.979.5603 Phân phối3731,4111.4991
PVPHOSE8Trung lập18,1-0,2826,4+20…+4063,6TĂNG2Tăng giá225310000-6111,67,202,930,26Tam giác giảm0,917,68-2,319,266,4176,11,06Three Black Crows6855,940,715,2580,58-7,840,715,5860.3783 Phân phối3731,4111.4991
BVHHOSE8Trung lập68,5-1,326,3+20…+4027,2Nghiêng tăng1Tích luỹ432400000-4,51-1,38,50-1,25-3,19Kênh tăng065,62-4,268,560,164,555,80,02Nến đỏ thường93540,445-4,5591,13-22,648,440,4606.4653 Phân phối3731,4111.4991
VICHOSE8Trung lập241,2025,7+20…+4082,5TĂNG2Tăng giá2110310000-9122,68,505,9115,04Chưa rõ cấu trúc-5,8234,21-2,92659,9224,077,11,39Nến đỏ thường93941,143,2-2,1602,11-9261,61.473,96.269.0353 Phân phối3731,4111.4991
OILUPCoM8Trung lập14,4-0,6924,9+20…+4028,8Nghiêng tăng1Tích luỹ165200000-7,11-2,46,90-0,83,41Tam giác giảm6,114,37-0,214,752,413,2580,3Nến đỏ thường48639,937,52,4601,14-43,946,336,32.557.8703 Phân phối3731,4111.4991
SBGHOSE8Trung lập13,75-0,7224,3+20…+4066,9TĂNG2Tăng giá28110000-5,5122,47,402,613,28Hình chữ nhật10,912,8-6,913,830,612,896,30,1Three Black Crows2445,836,49,5560,55-5,546,94,9350.5003 Phân phối3731,4111.4991
DPMHOSE8Trung lập22,85-0,2223,7+20…+4011,4ĐI NGANG1Tích luỹ170300000-3,81-5,43,50-0,170,45Hình chữ nhật-1,922,46-1,723,753,921,675,20,76Nến đỏ thường1.13743,544-0,6550,88-31,813,381,53.596.1153 Phân phối3731,4111.4991
MCHHOSE8Trung lập143-1,7920,7+20…+4028,6Nghiêng tăng1Tích luỹ116410000-1,814,23,60-1,630,38Tam giác giảm7,5141,76-0,9145,61,8138,882,90,63Bearish Engulfing7254,243,111,1594,19-22,542,790,2632.2353 Phân phối3731,4111.4991
HCMHOSE8Trung lập25,50,7920,5+20…+4039,5TĂNG2Tăng giá276110000-6,819,70,303,09-3,09Tam giác tăng-3,825,43-0,325,851,424,095,50,24Nến đỏ thường1.00947,246,50,7491,16-6,854,7100,13.864.0103 Phân phối3731,4111.4991
SCLUPCoM8Trung lập26019,50…+2067,1TĂNG2Tăng giá2100110000-9,4129,95,506,62-0,79Kênh tăng-8,824,65-5,226,72,723,878,20,33Nến đỏ thường60041,340,90,4510,54-9,486,94149.0303 Phân phối3731,4111.4991
NVLHOSE8Trung lập12,82,419,10…+20-18,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1113400000-10,21-4,2-171,16-7,5Hai đáy-7,911,65-912,870,5126,30,08Three White Soldiers14959,145,313,8492,38-34,637,3156,712.266.6703 Phân phối3731,4111.4991
VNMHOSE8Trung lập61,21,6619,10…+2021,6Nghiêng tăng1Tích luỹ173310000-512,61,70-1,15-5,99Chưa rõ cấu trúc-4,460,16-1,761,60,658,983,60,18Three Outside Up1931,641,7-10,1521,47-16,414,8189,63.067.1903 Phân phối3731,4111.4991
GMDHOSE8Trung lập77,30,9117,90…+2031,8Nghiêng tăng2Tăng giá290310000-5,712,70,902,2-7,25Hình chữ nhật-3,177,08-0,381,35,274,43,81,38Nến xanh thường91646,141,94,2530,81-11,139,873,9955.6703 Phân phối3731,4111.4991
BAFHOSE8Trung lập32,05015,90…+2032,9TĂNG1Tích luỹ145210000-2,916,33,300,35-3,71Tam giác giảm431,45-1,932,250,631,142,90,22Nến xanh thường24045,844,90,9560,84-2,926,262,31.926.7253 Phân phối3731,4111.4991
HNMUPCoM8Trung lập8,6-1,1515,30…+2039,4Nghiêng tăng1Tích luỹ274410000-6,516,54,601,061,28Tam giác tăng-6,58,54-0,79,277,957,60,92Three Black Crows9451,134,916,1520,57-6,522,93,5412.5803 Phân phối3731,4111.4991
PVDHOSE8Trung lập19,2-0,2615,30…+206ĐI NGANG1Tích luỹ139200000-5,91-2,52,200,67-1Kênh tăng-219-119,320,617,966,50,09Three Black Crows28549,544,74,7541,19-29,670,5108,85.690.1603 Phân phối3731,4111.4991
DCMHOSE8Trung lập33,050,7614,20…+204,6Nghiêng giảm1Tích luỹ110400000-3,50-10,64,70-0,82,7Nêm giảm-4,632,07-334,253,631,315,30,69Bullish Engulfing11048,242,35,8571,1-33,916108,73.364.2553 Phân phối3731,4111.4991
PHPUPCoM8Trung lập43,81,62140…+2054,6TĂNG2Tăng giá233310000-11,31175,203,63-7,15Chưa rõ cấu trúc-9,742,1-3,945,523,940,3180,49Three Inside Up3751,438,712,6490,82-11,356,210,1221.8853 Phân phối3731,4111.4991
AAAHOSE8Trung lập7,26-0,5511,80…+2027,7ĐI NGANG1Tích luỹ132410000-4,514,12,60-0,89-1,49Kênh tăng-2,77,16-1,37,64,76,924,70,99Nến đỏ thường96743,644,7-1540,86-15,513,911,21.543.8603 Phân phối3731,4111.4991
SBTHOSE8Trung lập23,20,8711,60…+2040,4TĂNG1Tích luỹ123410000-3,918,35,100,28-6,62Chưa rõ cấu trúc-3,923,17-0,224,154,122,383,51,16Nến xanh thường95340,641,2-0,6611,43-10,821,228,91.247.3003 Phân phối3731,4111.4991
VCKHOSE8Trung lập29,73,310,40…+20-36,2Nghiêng giảm1Tích luỹ19000000-6,60-8,1-1,9500,24-3,14Tam giác giảm-5,329,64-0,230,271,928,195,10,37Three Outside Up040,5503-2212,971,82.422.6603 Phân phối3731,4111.4991
DSEHOSE8Trung lập22,50,4510,20…+20-6,4ĐI NGANG1Tích luỹ165400000-4,31-1,50,50-1-3,1Tam giác tăng-322,4-0,422,51021,753,40,01Three White Soldiers3548,644,24,4530,98-20,21012,2540.9153 Phân phối3731,4111.4991
ORSHOSE8Trung lập13,4010,20…+20-14,3ĐI NGANG1Tích luỹ158410000-10,71-0,7-2,6120-7,03Tam giác tăng-8,212,75-4,913,50,712,596,10,12Nến đỏ thường71742375450,61-17,812,643,23.107.6203 Phân phối3731,4111.4991
BMPHOSE8Trung lập143,5-0,1410,10…+20-12,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1108410000-801,3-2,43-1,15-6,3Chưa rõ cấu trúc-7,4143,39-0,11472,4138,763,30,74Evening Star12347,242,84,4480,57-20,525,210,573.2003 Phân phối3731,4111.4991
SHIHOSE8Trung lập14,45-0,699,40…+2011,3ĐI NGANG1Tích luỹ119400000-311,92,100,19-1,54Hình chữ nhật-3,714,29-1,114,93,113,993,20,98Nến xanh thường89734,538,2-3,7591-24,78,23,3233.7053 Phân phối3731,4111.4991
KDCHOSE8Trung lập51,1-0,29,20…+2019,6ĐI NGANG1Tích luỹ180410000-2,712,40,500,27-5,16Chưa rõ cấu trúc-3,250,86-0,551,641,149,5730,35Long-Legged Doji20236,139-2,8440,77-4325,9113.6403 Phân phối3731,4111.4991
ACBHOSE8Trung lập21,9-3,958,20…+20-6ĐI NGANG3Phân phối318210000-5,402,5-2,410,74-3,51Kênh tăng-7,821,71-0,922,31,821,143,50,52Bearish Engulfing21542,341,31441,43-8,2171637.304.6003 Phân phối3731,4111.4991
MBBHOSE8Trung lập19,9-3,168,10…+20-15,1ĐI NGANG1Tích luỹ173300000-6,11-3,1-0,21-0,88-4,85Chưa rõ cấu trúc-5,519,6-1,519,950,219,123,90,06Bearish Engulfing16745,543,42,1461,39-15,811,9246,612.110.0753 Phân phối3731,4111.4991
OCBHOSE8Trung lập10,51,457,70…+20-7,7Nghiêng giảm1Tích luỹ173410000-5,402,5-0,9110,31-8,53Tam giác cân-4,610,25-2,410,570,610,143,50,19Nến xanh thường26445,1450,1490,74-12,116,225,32.390.6253 Phân phối3731,4111.4991
BFCHOSE8Trung lập47,6-0,635,40…+20-34,8Nghiêng giảm1Tích luỹ177200000-60-11,6-2,1480,74-4,81Tam giác giảm-445,45-4,547,62045,334,80,01Three Outside Down2152,445,76,7480,98-34,627,97145.9903 Phân phối3731,4111.4991
VTZHNX8Trung lập20,403,80…+2018,8ĐI NGANG3Phân phối323210000-2,400,50,300,25-3,66Kênh tăng4,620,4-020,92,519,892,50,98Nến đỏ thường23933,936,6-2,7520,95-10,515,923,51.152.5903 Phân phối3731,4111.4991
KSFHNX8Trung lập78,9-0,750,70…+202Nghiêng giảm1Tích luỹ171300000-7,20-3,70,101,44-4,73Hình chữ nhật-4,378,86-0,179,190,475,644,10,09Nến đỏ thường28644,442,12,3480,97-35,329,310,1127.5753 Phân phối3731,4111.4991
VPLHOSE8Trung lập81,2-5,03-1,1−20…0-4,4Nghiêng giảm1Tích luỹ43400000-7,90-2,62,50-1,783,28Chưa rõ cấu trúc-5,580,07-1,483,352,775,766,70,4Bearish Engulfing162539,9-14,9513,58-26,821,285,21.046.5503 Phân phối3731,4111.4991
EVFHOSE8Trung lập11,80,85-1,4−20…0-47,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1138200000-9,20-9,7-4,2610,53-9,95Kênh giảm-7,110,9-7,612,122,711,284,50,6Nến xanh thường40137,239,8-2,6400,76-22,611,3161.331.3503 Phân phối3731,4111.4991
NTPHNX8Trung lập52,5-0,38-2,4−20…038,2ĐI NGANG1Tích luỹ1103410000-5,416,450-0,52-3,5Kênh tăng-4,751,49-1,955,55,749,3560,95Nến đỏ thường97443,341,91,4560,49-20,126,911,2213.4303 Phân phối3731,4111.4991
TCBHOSE8Trung lập31,6-3,22-2,8−20…0-12,9Nghiêng giảm1Tích luỹ413400000-10,20-0,41,30-1,2-2,29Hai đỉnh-7,331,2-1,331,710,429,855,60,06Three Line Strike giảm046,8481,06-23,213,8480,214.780.9003 Phân phối3731,4111.4991
HSLHOSE8Trung lập9,12,36-5,1−20…051,1TĂNG2Tăng giá223110000-16,9131,60,705,62-3,01Kênh tăng-12,99,04-0,69,6568,1410,60,57Hanging Man8834,142,1-8470,28-41,393,64,6463.8753 Phân phối3731,4111.4991
HVHHOSE8Trung lập10,651,91-5,5−20…09,7Nghiêng tăng1Tích luỹ117410000-11,310,40,20-1,271,7Tam giác giảm-6,210,63-0,210,6509,887,30Nến xanh thường33244,943,21,7470,61-24,314,53,6330.3503 Phân phối3731,4111.4991
CTSHOSE8Trung lập21,950-7,3−20…0-41,3GIẢM1Tích luỹ164410000-9,30-3,5-4,841-1,76-4,61Tam giác tăng-6,220,8-5,222,38220,357,30,27Nến đỏ thường99643,8412,8460,67-39,914,834,31.521.5703 Phân phối3731,4111.4991
LPBHOSE8Trung lập481,05-8,1−20…0-12Nghiêng giảm3Phân phối311210000-14,301,3-6,1222,61-8,42Tam giác tăng-12,147,41-1,248,681,445,096,10,23Nến xanh thường39045,444,60,8440,8-1828,6127,52.615.7903 Phân phối3731,4111.4991
SABHOSE8Trung lập44,30-8,7−20…05,5ĐI NGANG3Phân phối350210000-6,110,6-0,94-0,58-8,73Tam giác tăng-5,344,06-0,544,490,442,693,70,12Gravestone Doji20554312440,51-17,112,626,5583.6903 Phân phối3731,4111.4991
TCOHOSE8Trung lập10,7-3,6-10,6−20…0-11Nghiêng giảm1Tích luỹ160300000-11,90-10,3-0,812,06-3,25Tam giác giảm-9,310,35-3,310,790,8106,60,13Shooting Star154041,7-1,7471,76-35,533,65,6505.2903 Phân phối3731,4111.4991
POMUPCoM8Trung lập3,50-10,8−20…0-26,1Nghiêng tăng1Tích luỹ137410000-61,118,7-11,711-6,23-10,69Tam giác cân03,22-83,746,82,528,60,24Doji58937,737,50,2460,58-61,115013,83.464.0603 Phân phối3731,4111.4991
FRTHOSE8Trung lập130,90,69-13,7−20…0-11,9Nghiêng tăng1Tích luỹ125400000-13,61-2,810-0,96-13,94Chưa rõ cấu trúc-11,6129,67-0,9131,630,6121,077,50,07Spinning Top1494745,61,4431,19-24,130,651,9373.4903 Phân phối3731,4111.4991
HVNHOSE8Trung lập20,93,47-20−40…−20-78GIẢM1Tích luỹ413400000-16,70-8,6-8,422-3,21-12,75Kênh giảm-15,920-4,322,015,319,665,90,9Nến xanh thường40941,342,1-0,7381,03-45,48,316,2750.1253 Phân phối3731,4111.4991
TNIHOSE8Trung lập5,25-0,94-20,3−40…−20-19,3Nghiêng tăng3Phân phối13110000-26,911,2-12,3151,44-21,13Hình chữ nhật-5,65,19-1,25,616,84,5513,30,51Three Black Crows9650428392,89-31,634,34,2742.1353 Phân phối3731,4111.4991
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 421,41,1846,2+40…+605Nghiêng giảm4Giảm giá4124100000-1,60-1,66,70-2,714,69Tam giác tăng-1,221,2-0,921,751,620,35,10,32Spinning Top33353,244,88,3601,7-32,223,3449,121.453.6003 Phân phối3731,4111.4991
REEHOSE9TRÁNH – Pha 447,053,8644,6+40…+60-23,4Nghiêng giảm4Giảm giá455100000-3,40-7,92,40-1,96-1,03Nêm giảm-2,845,95-2,351,068,545,722,83,02Nến xanh thường90043,243,4-0,2623,12-2710,714,7321.1603 Phân phối3731,4111.4991
HAHHOSE9TRÁNH – Pha 447,950,127,1+20…+40-10,5Nghiêng giảm4Giảm giá460100000-1,70-6,62,90-2,11-2,05Tam giác giảm-0,947,27-1,448,81,845,664,80,37Nến xanh thường52644,343,70,6560,67-30,411,834,4726.7353 Phân phối3731,4111.4991
DCLHOSE9TRÁNH – Pha 440,5-4,5924,7+20…+402,9Nghiêng tăng4Giảm giá417100000-9,61-5,74,40-3,82,21Chưa rõ cấu trúc-839,85-1,642,92638,016,20,97Nến đỏ thường79838,939,6-0,8572,48-35,555,846,61.172.0253 Phân phối3731,4111.4991
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 459,90,523,5+20…+40-4,9Nghiêng giảm4Giảm giá410100000-2,40-0,22,50-2,56-1,48Tam giác cân-1,559,02-1,5600,257,763,60,05Shooting Star7044,344,9-0,6562-23,413,9306,15.172.8503 Phân phối3731,4111.4991
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 444,8022,5+20…+40-31,3Nghiêng giảm4Giảm giá437100000-3,60-6,70,50-2,07-5,03Tam giác giảm-2,144,6-0,546,33,343,642,61,29Nến đỏ thường54843,342,30,9560,56-20,46,74,293.9303 Phân phối3731,4111.4991
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 44,210,2422+20…+40-30Nghiêng giảm4Giảm giá436100000-5,80-7,10,30-2,73-5,28Tam giác giảm-4,34,2-0,34,261,24,053,80,32Three Outside Up125040,99,1560,67-247,73733.4703 Phân phối3731,4111.4991
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 449,51,9621,9+20…+40-8,1Nghiêng giảm4Giảm giá41100000-4,30-5,20,90-1,35-4,41Nêm giảm-3,149,1-0,850,5247,673,70,55Nến xanh thường34044,145,4-1,3542,62-20,89,63,673.4453 Phân phối3731,4111.4991
VOSHOSE9TRÁNH – Pha 411,95-1,6518,80…+209,9Nghiêng giảm4Giảm giá440100000-4,40-4,16,80-2,342,7Chưa rõ cấu trúc-711,34-5,112,222,211,255,90,38Evening Star9430,938,2-7,4621,28-36,319,56,8587.1003 Phân phối3731,4111.4991
VJCHOSE9TRÁNH – Pha 41291,7417,80…+20-19,2Nghiêng giảm4Giảm giá113100000-2,30-0,91,50-1,36-0,36Tam giác tăng-10,4127,07-1,5130,110,9124,943,20,27Nến xanh thường4444345-2611,65-23,831,6153,21.222.7403 Phân phối3731,4111.4991
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 411,756,8217,10…+20-47,5GIẢM4Giảm giá43100000-15,50-5,7-4,738-1,87-6,59Kênh giảm-6,811,69-0,612,254,311,125,40,79Three Inside Up4630,438,6-8,2493,67-2911,58,7747.8353 Phân phối3731,4111.4991
VGCHOSE9TRÁNH – Pha 440,51,6315,70…+20-3,7Nghiêng giảm4Giảm giá43100000-40-1,93,10-1,85-4,13Tam giác tăng-2,440,35-0,440,971,238,325,40,21Nến xanh thường50843,744,3-0,6531,18-2719,112,9318.6003 Phân phối3731,4111.4991
GVRHOSE9TRÁNH – Pha 431,9-0,9314,30…+20-6,9Nghiêng giảm4Giảm giá44100000-6,90-4,15,30-2,47-4,9Tam giác cân-4,531,8-0,333,264,229,896,30,67Bearish Engulfing11242,948,2-5,3540,8-31,432,171,12.230.6603 Phân phối3731,4111.4991
VC3HNX9TRÁNH – Pha 423,8-0,8313,70…+20-22,9GIẢM4Giảm giá43100000-1,40-2,1-0,11-1-0,92Kênh giảm-5,423,54-1,123,830,122,834,10,03Evening Star10736,541,5-5521,07-13,16,528,51.212.6073 Phân phối3731,4111.4991
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,6013,50…+20-33,6Nghiêng giảm4Giảm giá450100000-20-5,10,20-1,77-1,36Chưa rõ cấu trúc-10,613,57-0,213,841,713,073,90,45Nến đỏ thường58642,744,8-2,1520,82-25,9669,85.162.1843 Phân phối3731,4111.4991
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 437,4-1,0613,50…+20-3,3Nghiêng tăng4Giảm giá412100000-5,31-5,96,30-5,19-5,99Hình chữ nhật-2,136,77-1,737,650,735,026,40,11Three Inside Down385046,73,3571,03-4521,4197,85.352.7703 Phân phối3731,4111.4991
IDCHNX9TRÁNH – Pha 432,20,6313,40…+20-46,8GIẢM4Giảm giá410100000-8,50-12,8-1,3103-2,5-6,64Nêm giảm-6,131,78-1,332,621,330,485,30,24Three White Soldiers13247451,9510,82-29,516,338,51.212.0353 Phân phối3731,4111.4991
PVCHNX9TRÁNH – Pha 412,7010,30…+20-5Nghiêng giảm4Giảm giá439100000-8,60-12,73,20-1,78-1,5Tam giác giảm0,812,34-2,913,99,411,717,81,21Long-Legged Doji24747,840,57,3551,29-44,836,68,9704.9903 Phân phối3731,4111.4991
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 471,7-3,58,60…+20-16,3Nghiêng tăng4Giảm giá4137100000-4,11-3,42,60-4,88-0,87Chưa rõ cấu trúc-6,369,9-2,572,180,768,634,30,16Bearish Engulfing18541,645,3-3,7502,47-33,116,64556.272.7053 Phân phối3731,4111.4991
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 414,050,368,60…+20-41,9GIẢM4Giảm giá455100000-3,80-7,6-0,787-2,81-5,28Nêm tăng-16,914,04-0,114,150,713,573,40,21Nến xanh thường82341,842,9-1,1501,12-27622,51.603.4653 Phân phối3731,4111.4991
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 411,22,756,90…+20-26,1Nghiêng giảm4Giảm giá4137100000-4,70-8,30,90-3,26-5,03Kênh giảm-3,511,1-0,911,230,310,575,60,05Nến xanh thường63840,443,7-3,3512,05-41,412,55,9522.4953 Phân phối3731,4111.4991
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 472,5-0,826,50…+20-23,6GIẢM4Giảm giá436100000-4,50-7,1-01-2,22-5Kênh giảm-4,568,6-5,472,53069,114,70,01Nến đỏ thường59746,947,9-1500,74-2217,8189,12.587.3903 Phân phối3731,4111.4991
MSNHOSE9TRÁNH – Pha 468,41,035,60…+20-16,6Nghiêng giảm4Giảm giá471100000-3,80-5,91,30-2,13-2,32Nêm giảm-2,667,52-1,368,520,265,6640,04Inverted Hammer8551,841,810521,78-27,210,9288,84.208.2353 Phân phối3731,4111.4991
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 437,85-0,265,60…+20-2,7Nghiêng giảm4Giảm giá49300000-30-4,32,60-1,38-0,53Chưa rõ cấu trúc-14,437,37-1,339336,473,70,83Nến đỏ thường96743,342,31550,65-2212,78,2218.7653 Phân phối3731,4111.4991
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,851,285,20…+20-21,1Nghiêng giảm4Giảm giá4168300000-60-11,330-2,355,22Kênh tăng-5,311,79-0,512,616,410,977,40,86Three Outside Up2147,649,5-1,9520,54-4823,475,26.334.7243 Phân phối3731,4111.4991
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 412,901,90…+20-60,1GIẢM4Giảm giá435100000-8,80-10,3-3,447-3,34-4,24Tam giác tăng-4,112,35-4,312,980,612,344,40,15Nến đỏ thường97341,940,81,1460,97-30,36,63,1235.8303 Phân phối3731,4111.4991
VGTUPCoM9TRÁNH – Pha 4110,920,90…+20-23,6Nghiêng tăng4Giảm giá439100000-10,81-5,5-0,46-2,12-9,54Chưa rõ cấu trúc-9,410,5-4,511,040,410,435,20,08Nến xanh thường51633,137,2-4471,44-31,88,93,1277.7653 Phân phối3731,4111.4991
GEXHOSE9TRÁNH – Pha 424,43,830,60…+20-36GIẢM4Giảm giá125100000-10,30-10-0,410-0,93-6,52Chưa rõ cấu trúc-7,822,3-8,624,510,422,4480,06Nến xanh thường50650,845,94,9491,88-46,123,92429.779.3303 Phân phối3731,4111.4991
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 421,551,65-1,8−20…0-38,3GIẢM4Giảm giá434100000-4,90-7,7-0,77-1,44-2,11Tam giác tăng-3,220,75-3,721,610,320,713,90,07Nến xanh thường88243,245-1,8491,58-20,27,2427,419.751.6253 Phân phối3731,4111.4991
VFSHNX9TRÁNH – Pha 410,20,99-2,6−20…0-28,8Nghiêng giảm4Giảm giá4211100000-6,40-10,40,80-4,14-2,7Kênh giảm-4,710,12-0,810,290,99,477,20,12Nến xanh thường31932,937,7-4,8490,65-44,813,37,9758.8603 Phân phối3731,4111.4991
MBSHNX9TRÁNH – Pha 4171,19-3,4−20…0-56,5GIẢM4Giảm giá443100000-8,80-8,7-4,243-2,23-5,16Hình chữ nhật-6,116-5,917,251,415,926,40,23Nến xanh thường59535,540,5-5,1460,91-39,113,857,33.305.5853 Phân phối3731,4111.4991
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 435,75-2,59-4,8−20…0-34,7GIẢM4Giảm giá413100000-5,30-6,2-0,61-3,94-5,27Kênh giảm-10,335,2-1,535,960,634,284,10,14Bearish Engulfing15543,943,70,2453,38-31,711,2134,83.709.7453 Phân phối3731,4111.4991
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 413,152,33-4,9−20…0-54,7GIẢM4Giảm giá4157100000-10,20-15,3-0,36-4,45-0,03Kênh tăng-8,412,31-6,413,20,312,088,20,04Long-Legged Doji14640,442-1,6471,04-59,619,3568,942.059.0653 Phân phối3731,4111.4991
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 414,10,36-5,1−20…0-59,9GIẢM4Giảm giá440100000-6,30-10,4-3,548-2,4-6,27Nêm giảm-4,713,95-1,114,422,213,573,80,59Nến đỏ thường50742,445,4-3401-26,62,698,96.868.6003 Phân phối3731,4111.4991
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 410,20,99-5,2−20…0-64,3GIẢM4Giảm giá4168100000-6,60-16-1,712-5,12-2,5Kênh tăng-6,29,7-4,910,319,655,40,19Nến xanh thường76445,243,41,7470,54-56,815,9585.570.8333 Phân phối3731,4111.4991
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 420,653,25-5,3−20…0-72,6GIẢM4Giảm giá442100000-10,80-15,7-4,112-2,64-6,86Chưa rõ cấu trúc-9,619,15-7,321,33,119,167,20,43Three Outside Up1428,647,1-18,5451,39-36,913,8222,210.459.2353 Phân phối3731,4111.4991
TNGHNX9TRÁNH – Pha 416,51,85-5,6−20…0-48,8GIẢM4Giảm giá41100000-8,10-13,1-1,554-1,45-6,31Kênh giảm-4,616-316,620,715,794,30,17Three Inside Up11131,542,5-11470,66-36,115,75,5328.6203 Phân phối3731,4111.4991
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 411,81,72-6,3−20…0-59,2GIẢM4Giảm giá4115300000-3,70-13,4-1,2101-3,96-2,96Kênh giảm-3,311,8-011,941,211,314,20,29Nến xanh thường7783637,8-1,8491,11-35,26,3552,546.761.1803 Phân phối3731,4111.4991
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 420,81,22-8,7−20…0-49,4GIẢM4Giảm giá434100000-50-11,9-1,6115-2,88-6,85Kênh giảm-4,420,8-021,141,620,222,80,58Nến xanh thường62541,642,7-1,1481,04-29,4310,3495.9953 Phân phối3731,4111.4991
VREHOSE9TRÁNH – Pha 425,5-1,16-11,5−20…0-20,7Nghiêng giảm4Giảm giá440100000-8,80-6,32,10-2,02-0,31Tam giác tăng-5,624,98-225,720,923,826,60,13Nến đỏ thường49545,946-0,2491,38-41,622141,55.464.7303 Phân phối3731,4111.4991
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,21,15-11,7−20…0-59,2GIẢM4Giảm giá4123100000-10,20-12,8-2,423-3,31-8,75Kênh giảm-8,312,65-4,213,381,312,564,90,27Morning Star13143,544,4-0,9461-39,94,47,5556.3903 Phân phối3731,4111.4991
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,25-3,66-11,8−20…0-59,3GIẢM4Giảm giá438100000-8,30-9,4-3,21-3,07-8,54Tam giác cân-7,829,7-1,831,112,828,994,20,68Bearish Engulfing18740,643,2-2,6421,88-29,46,5234,27.542.7903 Phân phối3731,4111.4991
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 439,80,51-13,3−20…0-43,8GIẢM4Giảm giá4133100000-70-10,4-212-4,64-7,62Kênh giảm-5,938,7-2,840,622,138,343,70,56Nến xanh thường48245,941,84430,52-38,67,616,2396.1403 Phân phối3731,4111.4991
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 424,11,47-14,9−20…0-19,9Nghiêng giảm4Giảm giá4163100000-7,10-6,22,50-2,39-2,17Kênh giảm-6,223,52-2,424,35122,735,70,18Nến xanh thường69738,743,9-5,1510,46-38,825,951,52.108.3053 Phân phối3731,4111.4991
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 413,45-0,37-15,1−20…0-73GIẢM4Giảm giá4132100000-14,60-14,9-5,425-7,24-8,53Kênh giảm-12,612,6-6,313,661,612,675,80,27Nến xanh thường79342,541,80,7421,11-46,36,83,7273.9143 Phân phối3731,4111.4991
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 415,22,7-15,7−20…0-74,3GIẢM4Giảm giá41100000-13,10-8,8-8,142-2,26-9,38Hình chữ nhật-10,114,4-5,315,894,514,266,20,73Nến xanh thường77840,843,9-3,1401,53-36,69,4166,210.492.4853 Phân phối3731,4111.4991
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 480,4-1,71-16,9−20…0-33,9Nghiêng giảm4Giảm giá49100000-90-6,900-5,16-7,59Tam giác tăng-5,280,38-082,552,775,6260,45Nến xanh thường34647,444,33,1451,13-41,140,722,9266.6803 Phân phối3731,4111.4991
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 4590,34-17,7−20…0-74,1GIẢM4Giảm giá457300000-9,20-17,7-4,293-2,33-8,48Kênh giảm-7,256,8-3,760,742,956,614,10,73Three Outside Up253643,8-7,8400,74-36,47,914,1231.1103 Phân phối3731,4111.4991
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 416,10,31-18,1−20…0-78GIẢM4Giảm giá4101100000-90-24,1-3,9102-4,46-4,31Hình chữ nhật-815,5-3,716,341,515,235,40,27Nến đỏ thường88043,844,2-0,4440,53-50,55,919,61.186.0553 Phân phối3731,4111.4991
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 420,90-18,4−20…0-67,6GIẢM4Giảm giá4133100000-8,30-16,5-3,843-4,44-7,05Tam giác tăng-520,05-4,121,261,719,795,30,32Spinning Top18548,743,65440,74-39,88,65,1239.4253 Phân phối3731,4111.4991
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 473-0,14-18,4−20…0-22,4Nghiêng giảm4Giảm giá49100000-7,50-3,1-0,95-2,18-9,68Kênh giảm-5,372-1,473,640,970,533,40,26Nến đỏ thường44647,146,30,8420,59-26,311,515199.4303 Phân phối3731,4111.4991
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 463,9-1,69-18,5−20…0-73,4GIẢM4Giảm giá452100000-17,10-28,6-6,379-6,65-9,37Kênh giảm0,863,18-1,168,236,858,887,90,86Nến đỏ thường24249,6463,6480,85-53,21388,81.400.2303 Phân phối3731,4111.4991
HUTHNX9TRÁNH – Pha 4131,56-19,6−20…0-62,7GIẢM4Giảm giá463100000-13,90-14,9-6,1100-2,57-6,05Hình chữ nhật-24,912,93-0,513,53,812,265,70,68Nến xanh thường82936,638-1,5440,75-38,15,719,91.532.9653 Phân phối3731,4111.4991
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 420,050-20,3−40…−20-53,1GIẢM4Giảm giá416100000-10,10-11,3-3,729-2,22-6,24Hình chữ nhật-7,419,45-320,351,519,094,80,31Nến xanh thường48347,845,22,6420,75-37,720,428,71.403.7103 Phân phối3731,4111.4991
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 427,351,3-20,5−40…−20-77,6GIẢM4Giảm giá438100000-100-13,5-5,945-3,29-5,81Tam giác tăng-6,826-4,928,152,925,785,70,51Nến đỏ thường83644,6422,6430,73-39,17,39,3329.4153 Phân phối3731,4111.4991
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 410,050,9-20,6−40…−20-37,9GIẢM4Giảm giá460100000-9,50-12,2-26-1,03-1,27Kênh tăng-9,19,55-510,2529,267,80,25Hanging Man5740,444,3-4440,54-50,313,812,61.193.5853 Phân phối3731,4111.4991
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,60-20,9−40…−20-59,2GIẢM4Giảm giá41300000-10,60-7,3-5,943-1,22-9,97Tam giác giảm-9,712,05-4,412,962,912,084,20,69Nến đỏ thường56643,542,90,5360,65-25,218846.485.8653 Phân phối3731,4111.4991
TALHOSE9TRÁNH – Pha 422,61,57-21,8−40…−20-64,1GIẢM4Giảm giá477100000-14,40-19-2,59-4,37-9,8Tam giác cân-9,222-2,723,182,521,196,30,41Nến đỏ thường17041,244,1-2,9410,52-42,415,93,3136.7353 Phân phối3731,4111.4991
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423,9-0,21-23,1−40…−20-71,9GIẢM4Giảm giá412000000-12,60-13,3-6,348-2,04-8,07Hình chữ nhật-923,1-3,324,783,722,685,10,72Nến đỏ thường3938,539,9-1,4400,81-30,73,520,3811.1103 Phân phối3731,4111.4991
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 435,951,84-23,6−40…−20-41,3Nghiêng giảm4Giảm giá4183100000-9,60-15,60,90-5,61-1,02Nêm tăng-7,935,65-0,836,762,233,646,40,35Nến xanh thường57242,744,1-1,4470,84-56,121381.020.5263 Phân phối3731,4111.4991
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,40,92-24−40…−20-83,7GIẢM4Giảm giá441100000-12,10-19,9-790-3,22-7,97Kênh giảm-10,115,8-3,716,842,715,634,70,57Nến đỏ thường86139,3381,3371,13-40,43,872,44.319.0703 Phân phối3731,4111.4991
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 4211,94-24,9−40…−20-82GIẢM4Giảm giá445100000-11,40-13,4-6,445-4,13-8,32Tam giác tăng-8,720-4,821,663,119,76,20,51Three Outside Up1838,944,3-5,4430,87-396,616,3749.3503 Phân phối3731,4111.4991
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 416,050-26,6−40…−20-73,5GIẢM4Giảm giá4136100000-9,60-15,7-3,412-5,4-4,61Chưa rõ cấu trúc-9,315,55-3,116,583,315,235,10,64Nến đỏ thường1.13041,843,9-2,1410,64-38,63,928,61.692.0503 Phân phối3731,4111.4991
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,6-0,8-27,3−40…−20-77,1GIẢM4Giảm giá410100000-13,50-17,8-8,176-1,7-9,7Nêm giảm-12,717,95-3,519,082,617,714,80,54Nến đỏ thường97940,541,1-0,6350,64-30,13,68,2430.6003 Phân phối3731,4111.4991
SHSHNX9TRÁNH – Pha 414,40,7-27,4−40…−20-86,3GIẢM4Giảm giá446100000-12,70-15,6-7,847-3,37-6,55Hình chữ nhật-9,413,7-4,914,98413,228,20,49Three Outside Up2441,740,80,9400,68-48,910,8144,99.578.0553 Phân phối3731,4111.4991
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 440,25-0,49-28,7−40…−20-64,1GIẢM4Giảm giá4129100000-14,40-20,4-2,514-7,15-9,87Tam giác tăng-9,538,6-4,141,262,537,227,50,33Nến đỏ thường37045,4414,4450,44-51,118,729,8714.8753 Phân phối3731,4111.4991
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 4160-28,7−40…−20-90,4GIẢM4Giảm giá4109100000-12,60-24,9-7,3101-6,22-9,42Tam giác tăng-8,815,25-4,716,583,615,155,30,68Nến đỏ thường95742,542,8-0,2390,78-52,14,97,1424.5353 Phân phối3731,4111.4991
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,450-29,2−40…−20-85,3GIẢM4Giảm giá4177100000-10,20-22,5-5,863-5,9-6,24Kênh giảm-9,111-3,911,772,810,815,60,49Nến xanh thường93038,742,4-3,7400,54-65,110,111,2949.2003 Phân phối3731,4111.4991
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 417,851,13-31,1−40…−20-59,9GIẢM4Giảm giá4133100000-8,90-23,6-2,78-6,51-6,26Tam giác tăng-6,417,5-218,342,816,895,40,51Three Inside Up413946,8-7,8420,51-49,711,47,3397.3533 Phân phối3731,4111.4991
PNJHOSE9TRÁNH – Pha 436,750-31,1−40…−20-73,3GIẢM4Giảm giá451100000-19,30-38,4-4103-7,50,02Kênh tăng-14,734,6-5,938,284,132,9110,50,4Spinning Top2524844,93,1421,17-56,621,5214,85.421.7503 Phân phối3731,4111.4991
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,920,14-31,2−40…−20-88,3GIẢM4Giảm giá4120100000-15,50-21,3-6,6103-4,54-8,95Kênh giảm-136,77-2,27,153,36,5750,65Spinning Top20150,842,58,3380,68-50,289,81.366.3053 Phân phối3731,4111.4991
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,60-31,7−40…−20-82,8GIẢM4Giảm giá436100000-16,40-19,8-8,248-2,38-8,58Hình chữ nhật-84,4-4,34,742,94,218,50,35Nến xanh thường42528,233,4-5,1390,27-40,34,64834.9403 Phân phối3731,4111.4991
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,090,85-31,8−40…−20-89,7GIẢM4Giảm giá4132100000-11,30-21,1-7,152-5,92-10,89Nêm giảm-9,36,77-4,57,343,56,784,30,8Three Outside Up837,542,3-4,8380,58-50,34,73,4458.8303 Phân phối3731,4111.4991
TCXHOSE9TRÁNH – Pha 431,5-0,94-33,8−40…−20-69,5GIẢM4Giảm giá43100000-11,10-10,9-6,214-1,51-9,42Tam giác giảm-9,531,13-1,233,034,929,745,60,87Nến đỏ thường4643,541,32,1381,37-29,38,886,32.614.2203 Phân phối3731,4111.4991
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 4100-34,5−40…−20-39,6GIẢM4Giảm giá4187100000-8,30-9,7-2,76-3,47-4,88Hình chữ nhật-8,39,8-210,272,79,455,50,49Doji5824,136,9-12,8390,67-46,563,1292.8003 Phân phối3731,4111.4991
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,70-35,5−40…−20-64,8GIẢM4Giảm giá4129100000-9,50-14-3,912-5,44-6,25Nêm giảm-6,65,6-1,85,81,85,346,30,28Marubozu giảm12152,136,815,3410,72-401,83,9670.1203 Phân phối3731,4111.4991
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 410,150,5-36,6−40…−20-67,5GIẢM4Giảm giá445100000-90-11,7-5,665-2,22-8,66Kênh giảm-8,110-1,510,543,99,744,10,95Doji20248,545,92,6350,75-36,24,625,22.381.5453 Phân phối3731,4111.4991
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 4260-36,7−40…−20-73,8GIẢM4Giảm giá491100000-10,20-14,6-5,588-3,81-8,31Nêm giảm-8,525,65-1,326,923,525,113,41,03Spinning Top25642,244,5-2,3271,3-32,51,435,61.323.5853 Phân phối3731,4111.4991
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 410,90-38,2−40…−20-100GIẢM4Giảm giá446100000-16,20-22,4-1144-5,47-11,51Nêm giảm-12,110,4-4,611,596,310,186,60,95Nến đỏ thường71542,441,41370,68-52,74,87,9679.8503 Phân phối3731,4111.4991
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 45,51,48-39,7−40…−20-95,6GIẢM4Giảm giá4173100000-14,60-19,7-8,774-3,67-10,31Kênh giảm-13,45,25-4,55,785,15,1170,72Nến xanh thường22648,244,43,8400,54-58,84,812,72.161.1003 Phân phối3731,4111.4991
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 413,351,14-40,4−60…−40-94GIẢM4Giảm giá472100000-15,50-31,8-7106-4,83-12,47Chưa rõ cấu trúc-1312,25-8,214,014,912,317,80,63Spinning Top20241,642-0,4410,72-59,79144,610.176.9353 Phân phối3731,4111.4991
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 460,70,33-41,4−60…−40-86GIẢM4Giảm giá440100000-9,80-18,6-5,879-4,18-10,23Nêm giảm-8,760,1-162,853,558,663,41,05Shooting Star256042,917,1330,74-44,811,43,657.9053 Phân phối3731,4111.4991
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 450,1-1,18-42,2−60…−40-70,9GIẢM4Giảm giá410100000-11,30-13-6,253-2,29-10,5Nêm giảm-7,950-0,251,83,448,662,91,18Nến đỏ thường86644,744,50,2331,52-28,30,214,9287.3653 Phân phối3731,4111.4991
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,55-1,09-42,9−60…−40-71,9GIẢM4Giảm giá4137300000-7,70-12,8-5,28-5,18-9,01Tam giác tăng-194,5-1,14,774,84,413,11,59Three Inside Down225041,88,2240,6-48,11,17,41.540.8503 Phân phối3731,4111.4991
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 449,1-0,91-43−60…−40-57,3GIẢM4Giảm giá474100000-15,50-12,4-4,311-4,81-16,36Kênh giảm-13,648,1-251,284,446,265,80,77Nến đỏ thường42644,144,8-0,7380,93-40,413,128,7546.4353 Phân phối3731,4111.4991
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,65-1,26-45,5−60…−40-85,4GIẢM4Giảm giá4123100000-13,40-17,4-8,2128-3,22-12,44Nêm giảm-11,615,15-3,216,55,414,974,41,24Nến đỏ thường77341,542,7-1,2301,66-35,13,33,7227.7503 Phân phối3731,4111.4991
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 429,81,19-45,5−60…−40-83,1GIẢM4Giảm giá420100000-11,40-17,9-774-3,28-8,87Kênh giảm-10,828,6-430,69328,295,10,59Morning Star12240,244-3,8341,06-33,14,23,7118.7403 Phân phối3731,4111.4991
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410,6-1,85-46,2−60…−40-57,9GIẢM4Giảm giá4169100000-12,80-14,4-5,68-2,38-8,49Kênh tăng-12,410,3-2,811,2369,797,70,77Marubozu giảm6043,345,5-2,2380,95-49,38,6125,911.045.3653 Phân phối3731,4111.4991
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 416,2-0,31-46,6−60…−40-88,1GIẢM4Giảm giá4169100000-9,50-19,8-6,1150-5,45-5,19Hình chữ nhật-8,515,8-2,516,783,615,355,30,68Spinning Top29545,141,13,9331,18-43,56,615,9937.8903 Phân phối3731,4111.4991
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,180-47,2−60…−40-95,4GIẢM4Giảm giá4157100000-13,30-22,5-9,3106-6,46-12,36Nêm giảm-10,94,06-2,94,425,73,975,11,12Nến đỏ thường92542,242,6-0,5300,79-59,234,3959.9553 Phân phối3731,4111.4991
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,410,11-47,7−60…−40-72,9GIẢM4Giảm giá4122100000-10,40-14-6,289-2,52-10,23Nêm giảm-8,69,21-2,19,834,59,063,71,2Nến đỏ thường38846,743,82,9300,85-41,72,225,52.585.7703 Phân phối3731,4111.4991
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,5-0,43-47,9−60…−40-93,1GIẢM4Giảm giá4168100000-11,20-21,6-6,578-4,83-8,96Kênh giảm-10,511,3-1,712,064,910,875,50,89Nến đỏ thường6964341,81,2330,65-57,410,655,14.531.5053 Phân phối3731,4111.4991
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,60,4-48−60…−40-73,7GIẢM4Giảm giá476100000-14,30-17,1-6,878-4,23-9,97Nêm giảm-5,612,54-0,513,57,111,756,81,05Nến đỏ thường1.03441,243,4-2,2440,33-37,858,4666.9703 Phân phối3731,4111.4991
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 460,3-0,99-48,8−60…−40-92,5GIẢM4Giảm giá420100000-21,20-18,3-11,352-4,21-11,78Kênh giảm-9,759,1-262,283,356,226,80,49Evening Star1154,6486,5360,61-61,652,99,6152.4803 Phân phối3731,4111.4991
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 427,1-1,28-49,6−60…−40-96,4GIẢM4Giảm giá482100000-15,70-27,1-7,992-4,65-14,54Tam giác tăng-11,226,4-2,628,645,725,426,20,92Dark Cloud Cover1376,947,429,5331,03-45,46,310345.5553 Phân phối3731,4111.4991
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,78-0,29-50−60…−40-87,4GIẢM4Giảm giá4116100000-11,40-18,9-6,694-3,89-8,65Kênh giảm-8,46,68-1,57,023,56,543,60,97Nến đỏ thường1.06441,541,6-0340,6-41,83,56849.7403 Phân phối3731,4111.4991
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 416,9-1,17-50,4−60…−40-99,2GIẢM4Giảm giá4120100000-17,20-27,4-10,1125-4,74-10,93Kênh giảm-1216,6-1,817,75516,035,20,97Nến đỏ thường55438,840,2-1,4321,05-51,21,86,3356.1653 Phân phối3731,4111.4991
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 414,40-52,6−60…−40-91,7GIẢM4Giảm giá4156300000-13,30-18,6-9,448-2,65-13,06Nêm giảm-10,814,15-1,715,41713,724,81,47Nến đỏ thường1.0554443,60,4260,94-44,31,833,82.189.1153 Phân phối3731,4111.4991
CEOHNX9TRÁNH – Pha 411,5-2,54-54−60…−40-78,2GIẢM4Giảm giá4168100000-16,10-21,7-7,49-5,07-7,81Kênh tăng-15,411,3-1,712,417,910,429,40,84Shooting Star3148,438,410391,18-63,41581,16.407.7303 Phân phối3731,4111.4991
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 49,89-1,1-54,9−60…−40-91,1GIẢM4Giảm giá4122100000-13,30-18,5-9,280-3,57-11Hình chữ nhật-11,710,67,19,365,41,32Evening Star11239,343,9-4,6261,47-46,3015,71.490.9103 Phân phối3731,4111.4991

Phiên 18/09/2026 · chấm điểm lúc 17:08 21/09

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 7tín hiệu MUA
  • 39chờ mua
  • 9chờ bán
  • 19tín hiệu BÁN
40200204060
VTOMSBTVSPETHDAMSNPVPMCHMSRNTPABWEVSFPTPVTTRCBSRHAHPLXVOSBVHBVSGMDVEAVPBSTBAPHCVNHT1PITSBTAASBGEGEEGVRHHPNTLSHNAMVHIDVABVPLBMIHDBPHPSBGOILNLGHAPPCHTCOHNMDGCHVHTDPFCNKSFBAFCARHCMACBCTFBIDFRTHPXVCBPVXVREVFSVPIHSLVGCSHIVNMRYG
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

Phiên 22/09/2026

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
DRIMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-15

* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên; * Cổ phiếu đang trong pha 2 tăng giá; * Cổ phiếu trong pha 2 tăng giá; * PE cổ phiếu rất thấp và giá cao su đang trong giai đoạn tăng giá;

TLGMUA
Giá mua/bán≤ 54.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-15

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh SMC; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên - Tín hiệu tích cực; * Điểm mua vàng xuất hiện trên đồ thị;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Phiên 22/09/2026

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 22/09, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.640 VND/USD, tăng 03 đồng so với phiên đầu tuần. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.408 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.872 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.014 VND/USD, giảm nhẹ 01 đồng so với phiên 21/09. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 30 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 25.950 VND/USD và 26.050 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 22/09, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,20 - 2,60 đpt ở các kỳ hạn ON và 2W trong khi tăng 0,10 – 0,80 đpt ở các kỳ hạn 1W và 1M so với phiên đầu tuần, giao dịch tại: ON 4,40%; 1W 5,60%; 2W 5,80% và 1M 6,60%. Lãi suất bình quân LNH USD giảm 0,02 - 0,05 đpt ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ giữ nguyên ở kỳ hạn 1W; giao dịch tại: ON 3,83%; 1W 3,90%; 2W 3,91%, 1M 4,00. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp tăng ở các kỳ hạn 5Y và 10Y trong khi đi ngang ở các kỳ hạn còn lại, chốt phiên: 3Y 3,71%; 5Y 4,30%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 6.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 07 ngày, 3.000 tỷ đồng kỳ hạn 14 ngày, 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 5.907,01 tỷ đồng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 6.557,23 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN  hút ròng 650,22 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở hôm qua. Có 199.752,89 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

Bản tin vĩ mô phiên 22/09/2026 · nguồn vira.org.vn

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.764,64+0,0+13,2
NASDAQ27.244,28+0,5+17,3
Dow Jones51.863,69-0,4+7,2
Russell 20002.889,92+0,5+15,2
Nikkei 22565.018,95+1,4+25,4
Hang Seng24.898,59-0,6-5,5
CSI 3004.529,60+0,0+0,0
KOSPI7.040,92+0,5+63,4
TAIEX48.145,62+0,9+64,0
FTSE 10010.739,00+0,8+7,9
DAX25.575,01+1,1+4,2
CAC 408.138,94+0,9-0,7
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)89,78-6,3+56,6
Dầu Brent ($/bbl)98,78-1,6+62,6
Khí TN ($/MMBtu)3,17+11,6-12,5
Vàng ($/oz)4.376,00-0,2+1,1
Bạc ($/oz)67,01+1,8-5,0
Bạch kim ($/oz)1.818,60+1,1-14,5
Đồng ($/lb)6,82+2,1+21,0
Cà phê ($/lb)271,75-1,7-23,9
Mỹ — TPCP 3M (%)4,01+0,6+13,4
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,84+0,2+29,5
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,97+0,1+18,7
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,30+0,1+9,0
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)100,66+0,2+2,3
EUR/USD1,14-0,2-2,7
USD/JPY157,62+0,2+0,6
GBP/USD1,33-0,3-1,1
USD/CNY6,70+0,1-4,2
USD/CHF0,82+0,1+3,7
AUD/USD0,71-0,2+6,4
USD/CAD1,41+0,3+2,7
USD/KRW1.352,28-1,6-6,3
USD/SGD1,28-0,0-0,7
USD/INR95,58-0,1+6,2
USD/VND26.013,00-0,0-1,1

Phiên 22/09/2026 · nguồn Yahoo Finance

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 22/09/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN