VIC225.500▼ -1,1%VHM66.000▲ +0,5%VCB56.700▲ +0,2%BID33.900— +0,0%VGI77.300▼ -1,8%TCB32.350▲ +1,4%CTG29.500▲ +1,0%GAS80.700▼ -1,6%VPB23.800▲ +1,5%MCH143.000▼ -0,4%VIC225.500▼ -1,1%VHM66.000▲ +0,5%VCB56.700▲ +0,2%BID33.900— +0,0%VGI77.300▼ -1,8%TCB32.350▲ +1,4%CTG29.500▲ +1,0%GAS80.700▼ -1,6%VPB23.800▲ +1,5%MCH143.000▼ -0,4%
AASMarket InsightsSmart Invest Research09/10/2026
09/10/2026 · VN-Index 1.735,09MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 09/10/2026

Market Insights

Kiến cơ nhi tác (Chờ điểm nổ mới xuất kích): Binh pháp nhấn mạnh việc không đánh bừa mà phải chờ tín hiệu xác nhận chiến thắng. Hệ thống giao dịch hiện tại quán triệt tinh thần "không giải ngân mới", thiết lập một điều kiện tấn công rất khắt khe: chỉ mở lại vị thế lướt sóng khi chỉ số thực sự xác nhận sức mạnh bằng việc đóng cửa vượt đường MA20 cộng thêm biên độ 2% (tương đương mức 1.816,0 điểm). Đây chính là sự nhẫn nại, kiên quyết chờ đợi thời cơ chín muồi nhất mới tung lực lượng vào trận.

VN-Index (HOSE)

1.735,09
-0,22%

Số mã tăng / giảm

296 / 368
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

55,03%
Giảm giá 44,97%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc8 ngành
  • Hóa chất126 · 110
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp123 · 108
  • Tài nguyên Cơ bản104 · 123
  • Ô tô và phụ tùng111 · 114
  • Bán lẻ116 · 107
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt114 · 106
  • Thực phẩm và đồ uống107 · 112
  • Bảo hiểm102 · 102
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom8 ngành
  • Du lịch và Giải trí95 · 118
  • Dịch vụ tài chính82 · 103
  • Hàng cá nhân & Gia dụng94 · 116
  • Xây dựng và Vật liệu92 · 114
  • Y tế95 · 114
  • Công nghệ Thông tin88 · 102
  • Viễn thông99 · 107
  • Truyền thông99 · 104
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi1 ngành
  • Dầu khí101 · 97
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút2 ngành
  • Ngân hàng85 · 91
  • Bất động sản85 · 99

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 09/10/2026 · thu thập lúc 17:38 09/10.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-45 ròng
13063175
130 tăng63 đứng175 giảm
HNX-10 ròng
606770
60 tăng67 đứng70 giảm
UPCOM-17 ròng
106114123
106 tăng114 đứng123 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 930

43≤ −7%24−7%~−5%53−5%~−3%136−3%~−1%128−1%~0%2450%900%~1%901%~3%333%~5%345%~7%54≥ 7%
Giảm 384Tăng 301

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Phiên 09/10/2026 · cập nhật 17:38 09/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,16HDB+0,72VPB+0,66TCB+0,51VHM+0,48CTG+0,46NVL+0,31MBB+0,26GEE+0,26VPL-0,26BVH-0,65GAS-0,70FPT-0,82GVR-0,98BSR-4,00VIC

Phiên 09/10/2026 · cập nhật 17:38 09/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

024.2M48.4M09/10 09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Phiên 09/10/2026 · đến 14:30 (chưa đủ phiên)

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-42421/09-4622/09-1.01823/09-90924/09-38525/09-26528/09-25229/09-63330/09-15101/10-2.26102/10-16205/10+13406/10-81807/10-27108/10-18809/10

Cột đỏ = bán ròng.

15 phiên 21/09–09/10/2026 · cập nhật 17:38 09/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+1,97Xây dựng+1,73Thiết bị điện+0,47Ngân hàng+0,18SX Thiết bị, máy móc+0,15Vận tải - kho bãi+0,01Chế biến Thủy sản+0,00Nông - Lâm - Ngư-0,13Chứng khoán-0,15Bán buôn-0,19Thực phẩm - Đồ uống-0,22Vật liệu xây dựng-0,26SX Hàng gia dụng

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phiên 09/10/2026 · cập nhật 17:38 09/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.000Trần: 932,0 tỷ · 9 mã932,0TrầnTăng: 5.459,4 tỷ · 130 mã5.459,4TăngKhông đổi: 1.186,3 tỷ · 63 mã1.186,3Không đổiGiảm: 7.005,6 tỷ · 175 mã7.005,6GiảmSàn: 87,4 tỷ · 5 mã87,4Sàn

Phiên 09/10/2026 · cập nhật 17:38 09/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VHM · HOSE
+162
SHB · HOSE
+123
NVL · HOSE
+78
TCB · HOSE
+65
CTG · HOSE
+48
STB · HOSE
+29
PLX · HOSE
+24
DGW · HOSE
+23
VIB · HOSE
+21
DCM · HOSE
+16

Phiên 09/10/2026 · cập nhật 17:38 09/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

MCH · HOSE
-9.594
HDB · HOSE
-227
FPT · HOSE
-121
ACB · HOSE
-70
VCI · HOSE
-61
HPG · HOSE
-31
VIC · HOSE
-31
VPB · HOSE
-29
NLG · HOSE
-22
VCB · HOSE
-21

Phiên 09/10/2026 · cập nhật 17:38 09/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%26.3%18.6%10.7%6%5%4%7%4%05/1028.0%18.4%14.7%5%4%5%4%06/1024.2%16.2%7%11.3%8%10%5%07/1025.3%17.6%10.4%6%7%6%4%08/1031.6%18.5%13.4%5%4%4%09/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánThực phẩm - Đồ uốngCông nghệ và thông tinVận tải - kho bãiSX Phụ trợSX Nhựa - Hóa chấtBán buônVật liệu xây dựngBán lẻXây dựngKhai khoángTiện íchThiết bị điệnNông - Lâm - NgưChế biến Thủy sảnBảo hiểmSX Hàng gia dụngChăm sóc sức khỏeDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSX Thiết bị, máy mócTài chính khácDịch vụ tư vấn, hỗ trợSản phẩm cao su

5 phiên 05/10–09/10/2026 · cập nhật 17:38 09/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
17%
48%
29%
Bất động sản (88)
35%
33%
27%
Tiện ích (84)
20%
50%
27%
Vận tải - kho bãi (81)
19%
42%
35%
Vật liệu xây dựng (60)
27%
45%
28%
Thực phẩm - Đồ uống (59)
17%
41%
39%
Bán buôn (57)
18%
40%
33%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
31%
40%
25%
SX Phụ trợ (37)
14%
51%
30%
Công nghệ và thông tin (36)
14%
53%
28%
Khai khoáng (35)
17%
37%
37%
SX Hàng gia dụng (34)
21%
53%
24%
Chăm sóc sức khỏe (31)
23%
48%
29%
Chứng khoán (30)
40%
33%
27%
Ngân hàng (24)
38%
21%
42%
Bán lẻ (24)
63%
29%
Nông - Lâm - Ngư (22)
23%
45%
32%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
22%
56%
22%
Thiết bị điện (15)
27%
53%
13%
SX Thiết bị, máy móc (13)
69%
23%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
73%
18%
Bảo hiểm (11)
9%
18%
27%
45%
Chế biến thủy sản (8)
25%
63%
13%
Sản phẩm cao su (7)
29%
43%
29%
Tài chính khác (3)
67%
33%
Chưa phân loại (543)
10%
73%
12%

Phiên 09/10/2026 · cập nhật 17:38 09/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

1.81811.2%≤10K5.01730.9%≤20K5.01230.8%≤40K1.5959.8%≤60K1.63510.1%≤80K1561.0%≤100K1.0206.3%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 16.252 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Phiên 09/10/2026 · cập nhật 17:38 09/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-1,10%
VHM
+0,46%
KSF
+0,27%
VRE
+0,22%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
VCB
+0,18%
BID
+0,00%
TCB
+1,41%
CTG
+1,03%
VPB
+1,49%
MBB
+0,79%
STB
+0,00%
LPB
+0,12%
ACB
-0,98%
HDB
+3,94%
SSB
MSB
NVB
VIB
SHB
TPB
OCB
EIB
ABB
BSR
-2,97%
VPL
+0,87%
DMX
+0,00%
TCX
-0,73%
VCK
GEE
VPX
KSV
NAB
GEL
LPS
DNH
VNZ
CRV
ACV
-1,21%
VJC
+0,39%
HVN
GMD
VNM
-0,35%
MSN
+0,00%
SAB
-0,23%
GAS
-1,59%
POW
PGV
VGI
-1,78%
FPT
-3,02%
FOX
MCH
-0,35%
MWG
-0,26%
FRT
GVR
-2,95%
DCM
DPM
SSI
-0,26%
VIX
HCM
VCI
HPG
-0,25%
THD
REE
CC1
LGC
VCR
MSR
+0,44%
BVH
-2,18%
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Công nghệ và thông tin
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Phiên 09/10/2026 · cập nhật 17:38 09/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng4.944+45,03%+14,87%+45,10%+15,66%+11,78%
Bất động sản2.890+22,06%+1,97%+26,92%+43,31%-5,48%
Chứng khoán2.097+49,88%-6,93%+23,67%+89,16%-15,01%
Thực phẩm - Đồ uống744-12,76%-8,39%-32,20%+38,97%-2,01%
Công nghệ và thông tin670+59,01%+24,20%+196,80%+161,63%+52,54%
Vận tải - kho bãi632-28,12%-5,29%+1,71%+4,91%-8,33%
SX Phụ trợ595-25,16%-14,95%-74,18%-7,74%-19,71%
SX Nhựa - Hóa chất454-8,13%+5,06%-5,72%+2,49%-18,73%
Bán buôn445-17,60%+27,59%+43,01%+9,84%+6,79%
Vật liệu xây dựng378+21,38%-4,85%-50,54%+9,41%-31,43%
Bán lẻ362-20,34%-43,98%+17,13%+29,78%+28,18%
Xây dựng358+30,28%-4,01%+16,77%+57,45%-20,73%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Phiên 09/10/2026 · cập nhật 17:38 09/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC225.500-1,10%3.0M77,710,11.750.373
VHM66.000+0,46%6.6M5,11,5542.178
VCB56.700+0,18%3.0M11,41,9473.767
BID33.900+0,00%3.8M7,71,3263.682
VGI77.300-1,78%314K19,56,1235.287
TCB32.350+1,41%15.2M8,31,2229.240
CTG29.500+1,03%8.3M5,21,1229.125
GAS80.700-1,59%984K15,72,9194.725
VPB23.800+1,49%20.2M7,11,1188.827
MCH143.000-0,35%804K25,09,8186.959
MBB19.050+0,79%14.1M5,31,1176.465
HPG20.100-0,25%15.8M7,01,2169.704
BSR31.050-2,97%10.9M7,52,2155.477
ACV40.900-1,21%449K11,82,0146.539
VPL80.800+0,87%624K48,83,2144.899
GVR32.850-2,95%3.5M18,82,1131.400
STB67.300+0,00%2.7M41,22,0126.875
LPB40.700+0,12%1.8M10,82,8121.582
VNM57.700-0,35%1.4M11,03,6120.590
ACB20.150-0,98%11.6M7,11,2116.959

Phiên 09/10/2026 · cập nhật 17:38 09/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.png

CapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.png

CapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 55,03%Giảm giá 44,97%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 55,03%
  • Giảm giá 44,97%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 54,27%Nến Đỏ 44,97%Nến Doji 0,75%
  • Nến Xanh 54,27%
  • Nến Đỏ 44,97%
  • Nến Doji 0,75%
Kháng cự1.790,00
Hỗ trợ1.725,00

Phiên 09/10/2026 · cập nhật 17:38 09/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIC
225.500 đ · -1,1%
GIẢM TỶ TRỌNG-2
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng+35,1
Đà 60 phiên+3,0%
Dốc MA150+5,8
Biên 60 phiên31,2%
So đỉnh 52T85,1%
ATR203,0%
Cắt lỗ212.110 · −5,9%
Lợi/lỗ0,07
Hỗ trợ
219.932
−2,5%
XS T+1 tăng
42,8%
nền 43,1%
Kháng cự
226.388
+0,4%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 125 phiên
Kênh tăngThree Black Crows ·215 · ≈ nền
FRT
149.600 đ · -0,9%
Trung lập+51
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×0,75
Điểm xu hướng+64,3
Đà 60 phiên+31,7%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên35,2%
So đỉnh 52T86,8%
ATR203,6%
Cắt lỗ138.770 · −7,2%
Lợi/lỗ0,30
Hỗ trợ
139.875
−6,5%
XS T+1 tăng
45,4%
nền 45,6%
Kháng cự
152.800
+2,1%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 40 phiên
Kênh tăng ▲1,1%Nến xanh thường ·392 · ≈ nền
MCH
143.000 đ · -0,4%
Trung lập+6
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×1,26
Điểm xu hướng+27,8
Đà 60 phiên+3,7%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên10,2%
So đỉnh 52T77,5%
ATR201,8%
Cắt lỗ137.970 · −3,5%
Lợi/lỗ0,58
Hỗ trợ
141.630
−1,0%
XS T+1 tăng
43,7%
nền 43,1%
Kháng cự
145.900
+2,0%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 31 phiên
Chưa rõ cấu trúcSpinning Top ·87 · ≈ nền
BMP
142.100 đ · +0,3%
Trung lập+1
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,94
Điểm xu hướng-13,2
Đà 60 phiên-5,8%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên12,7%
So đỉnh 52T78,7%
ATR201,6%
Cắt lỗ137.540 · −3,2%
Lợi/lỗ0,28
Hỗ trợ
141.111
−0,7%
XS T+1 tăng
43,4%
nền 42,8%
Kháng cự
143.395
+0,9%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 123 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·929 · ≈ nền
VJC
129.000 đ · +0,4%
Trung lập+2
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,74
Điểm xu hướng-0,3
Đà 60 phiên-3,2%
Dốc MA150-0,0
Biên 60 phiên15,4%
So đỉnh 52T76,2%
ATR202,4%
Cắt lỗ122.850 · −4,8%
Lợi/lỗ0,18
Hỗ trợ
127.146
−1,4%
XS T+1 tăng
54,2%
nền 45,0%
Kháng cự
130.085
+0,8%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 14 phiên
Kênh giảmMorning Star ·83 · ≈ nền
VVS
82.000 đ · -1,2%
Trung lập-16
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×1,85
Điểm xu hướng-20,8
Đà 60 phiên+3,3%
Dốc MA150+3,4
Biên 60 phiên38,8%
So đỉnh 52T74,7%
ATR204,2%
Cắt lỗ75.050 · −8,5%
Lợi/lỗ0,26
Hỗ trợ
81.685
−0,4%
XS T+1 tăng
60,0%
nền 49,9%
Kháng cự
83.780
+2,2%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 19 phiên
Tam giác giảmThree Black Crows ·20 · ≈ nền
VPL
80.800 đ · +0,9%
Trung lập-0
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×0,64
Điểm xu hướng+1,7
Đà 60 phiên-1,2%
Dốc MA150-0,4
Biên 60 phiên20,7%
So đỉnh 52T72,8%
ATR203,1%
Cắt lỗ75.740 · −6,3%
Lợi/lỗ0,46
Hỗ trợ
80.755
−0,1%
XS T+1 tăng
37,8%
nền 40,2%
Kháng cự
83.131
+2,9%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 5 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·82 · ≈ nền
GAS
80.700 đ · -1,6%
Trung lập-1
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,67
Điểm xu hướng+9,1
Đà 60 phiên+5,8%
Dốc MA150-4,3
Biên 60 phiên34,4%
So đỉnh 52T63,2%
ATR203,6%
Cắt lỗ74.838 · −7,3%
Lợi/lỗ0,40
Hỗ trợ
79.376
−1,6%
XS T+1 tăng
43,5%
nền 45,1%
Kháng cự
83.030
+2,9%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 4 phiên
Tam giác cânNến đỏ thường ·942 · ≈ nền
NVL
10.950 đ · +6,8%
TRÁNH – Pha 4-18
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×2,81
Điểm xu hướng-75,4
Đà 60 phiên-10,3%
Dốc MA150-0,1
Biên 60 phiên42,5%
So đỉnh 52T55,9%
ATR204,6%
Cắt lỗ9.941 · −9,2%
Lợi/lỗ0,44
Hỗ trợ
9.600
−12,3%
XS T+1 tăng
48,2%
nền 45,2%
Kháng cự
11.395
+4,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 8 phiên
Kênh giảmMorning Star ·81 · ≈ nền
BVH
76.200 đ · -2,2%
Trung lập+41
−1000+100
RSI 1466
KL/TB20×0,60
Điểm xu hướng+53,7
Đà 60 phiên+30,0%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên31,2%
So đỉnh 52T86,1%
ATR203,4%
Cắt lỗ70.970 · −6,9%
Lợi/lỗ0,54
Hỗ trợ
72.380
−5,0%
XS T+1 tăng
40,5%
nền 45,0%
Kháng cự
79.000
+3,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 47 phiên
Kênh tăng ▲11,2%Nến đỏ thường ·937 · -4,5
MWG
75.900 đ · -0,3%
Trung lập+49
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,94
Điểm xu hướng+18,5
Đà 60 phiên+1,7%
Dốc MA150-2,8
Biên 60 phiên21,8%
So đỉnh 52T82,7%
ATR202,2%
Cắt lỗ72.617 · −4,3%
Lợi/lỗ0,43
Hỗ trợ
75.487
−0,5%
XS T+1 tăng
53,1%
nền 48,0%
Kháng cự
77.300
+1,8%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 1 phiên
Tam giác cân ▲1,3%Nến xanh thường ·556 · +5,1
MSN
74.200 đ · 0,0%
Trung lập+45
−1000+100
RSI 1467
KL/TB20×0,91
Điểm xu hướng+32,7
Đà 60 phiên+8,5%
Dốc MA150-1,7
Biên 60 phiên19,4%
So đỉnh 52T78,9%
ATR202,5%
Cắt lỗ70.490 · −5,0%
Lợi/lỗ0,51
Hỗ trợ
71.961
−3,0%
XS T+1 tăng
41,4%
nền 41,8%
Kháng cự
76.100
+2,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 2 phiên
Tam giác cân ▲5,7%Spinning Top ·203 · ≈ nền
VHM
66.000 đ · +0,5%
GIẢM TỶ TRỌNG-40
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,72
Điểm xu hướng-10,7
Đà 60 phiên-6,3%
Dốc MA150+4,1
Biên 60 phiên27,9%
So đỉnh 52T79,1%
ATR203,5%
Cắt lỗ61.390 · −7,0%
Lợi/lỗ0,41
Hỗ trợ
65.200
−1,2%
XS T+1 tăng
44,1%
nền 45,1%
Kháng cự
67.872
+2,8%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 10 phiên
Nêm giảmSpinning Top ·211 · ≈ nền
STB
67.300 đ · 0,0%
BÁN – rời Pha 2-30
−1000+100
RSI 1427
KL/TB20×0,92
Điểm xu hướng-29,7
Đà 60 phiên-4,4%
Dốc MA150+1,9
Biên 60 phiên20,1%
So đỉnh 52T85,2%
ATR202,8%
Cắt lỗ63.540 · −5,6%
Lợi/lỗ0,80
Hỗ trợ
65.500
−2,7%
XS T+1 tăng
34,0%
nền 41,9%
Kháng cự
70.325
+4,5%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 4 phiên
Kênh tăngLong-Legged Doji ·238 · -7,9
CTR
69.000 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-36
−1000+100
RSI 1429
KL/TB20×1,45
Điểm xu hướng-52,3
Đà 60 phiên-4,8%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên19,4%
So đỉnh 52T69,6%
ATR202,3%
Cắt lỗ65.850 · −4,6%
Lợi/lỗ0,86
Hỗ trợ
68.400
−0,9%
XS T+1 tăng
33,3%
nền 46,1%
Kháng cự
71.720
+3,9%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 24 phiên
Kênh giảmDragonfly Doji ·12 · ≈ nền
GEE
70.500 đ · +2,9%
TRÁNH – Pha 4+10
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×0,77
Điểm xu hướng-13,1
Đà 60 phiên-13,2%
Dốc MA150-4,2
Biên 60 phiên38,3%
So đỉnh 52T51,6%
ATR205,4%
Cắt lỗ62.849 · −10,9%
Lợi/lỗ0,80
Hỗ trợ
68.203
−3,3%
XS T+1 tăng
43,6%
nền 45,9%
Kháng cự
76.600
+8,7%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 67 phiên
Chưa rõ cấu trúcMorning Star ·39 · ≈ nền
FPT
57.900 đ · -3,0%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-61
−1000+100
RSI 1424
KL/TB20×1,83
Điểm xu hướng-72,9
Đà 60 phiên-9,4%
Dốc MA150-4,3
Biên 60 phiên20,9%
So đỉnh 52T59,4%
ATR202,6%
Cắt lỗ54.908 · −5,2%
Lợi/lỗ1,96
Hỗ trợ
55.925
−3,4%
XS T+1 tăng
41,9%
nền 45,2%
Kháng cự
63.761
+10,1%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 152 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·186 · ≈ nền
CTD
62.300 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4+27
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×1,49
Điểm xu hướng-19,4
Đà 60 phiên-7,7%
Dốc MA150-3,8
Biên 60 phiên20,6%
So đỉnh 52T67,2%
ATR202,4%
Cắt lỗ59.340 · −4,8%
Lợi/lỗ0,51
Hỗ trợ
60.650
−2,6%
XS T+1 tăng
43,8%
nền 43,8%
Kháng cự
63.800
+2,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 72 phiên
Tam giác cânNến xanh thường ·730 · ≈ nền
VRE
23.150 đ · +0,2%
TRÁNH – Pha 4-45
−1000+100
RSI 1433
KL/TB20×0,69
Điểm xu hướng-60,8
Đà 60 phiên-9,6%
Dốc MA150-1,6
Biên 60 phiên30,5%
So đỉnh 52T53,0%
ATR202,9%
Cắt lỗ21.810 · −5,8%
Lợi/lỗ0,99
Hỗ trợ
23.050
−0,4%
XS T+1 tăng
44,7%
nền 45,9%
Kháng cự
24.470
+5,7%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 55 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·461 · ≈ nền
VCB
56.700 đ · +0,2%
TRÁNH – Pha 4-20
−1000+100
RSI 1437
KL/TB20×0,73
Điểm xu hướng-38,7
Đà 60 phiên-3,5%
Dốc MA150-1,6
Biên 60 phiên15,5%
So đỉnh 52T72,5%
ATR201,5%
Cắt lỗ55.010 · −3,0%
Lợi/lỗ0,87
Hỗ trợ
56.000
−1,2%
XS T+1 tăng
47,3%
nền 44,8%
Kháng cự
58.175
+2,6%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 25 phiên
Tam giác tăngSpinning Top ·277 · ≈ nền
VPI
55.500 đ · -1,9%
GIẢM TỶ TRỌNG-33
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,89
Điểm xu hướng-1,1
Đà 60 phiên-1,2%
Dốc MA150+1,8
Biên 60 phiên18,5%
So đỉnh 52T87,5%
ATR203,2%
Cắt lỗ51.920 · −6,5%
Lợi/lỗ0,18
Hỗ trợ
53.151
−4,2%
XS T+1 tăng
50,4%
nền 47,1%
Kháng cự
56.161
+1,2%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 31 phiên
Tam giác tăngThree Black Crows ·113 · ≈ nền
GMD
55.000 đ · +1,5%
BÁN – rời Pha 2+69
−1000+100
RSI 1472
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng+59,5
Đà 60 phiên+6,5%
Dốc MA150+0,8
Biên 60 phiên19,7%
So đỉnh 52T94,9%
ATR202,1%
Cắt lỗ52.710 · −4,2%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
51.903
−5,6%
XS T+1 tăng
46,1%
nền 41,9%
Kháng cự
55.500
+0,9%
ĐI NGANGPha 3 · Phân phối · 4 phiên
Tam giác tăng ▲3,4%Nến xanh thường ·924 · +4,2
TLG
54.000 đ · -1,5%
Trung lập+28
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×1,17
Điểm xu hướng+50,1
Đà 60 phiên+12,3%
Dốc MA150+1,2
Biên 60 phiên21,7%
So đỉnh 52T92,7%
ATR202,7%
Cắt lỗ51.050 · −5,5%
Lợi/lỗ1,02
Hỗ trợ
53.640
−0,7%
XS T+1 tăng
37,2%
nền 40,0%
Kháng cự
57.000
+5,6%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 11 phiên
Kênh tăng ▲0,9%Evening Star ·94 · ≈ nền
VHC
52.400 đ · -1,1%
TRÁNH – Pha 4+18
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×1,37
Điểm xu hướng-25,0
Đà 60 phiên-8,7%
Dốc MA150-2,9
Biên 60 phiên18,1%
So đỉnh 52T75,0%
ATR202,1%
Cắt lỗ50.190 · −4,2%
Lợi/lỗ0,45
Hỗ trợ
51.704
−1,3%
XS T+1 tăng
44,7%
nền 44,5%
Kháng cự
53.400
+1,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 25 phiên
Nêm giảmNến đỏ thường ·872 · ≈ nền
SIP
49.400 đ · +0,7%
TRÁNH – Pha 4+4
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,20
Điểm xu hướng-23,3
Đà 60 phiên-0,2%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên13,3%
So đỉnh 52T79,1%
ATR201,9%
Cắt lỗ47.565 · −3,7%
Lợi/lỗ0,01
Hỗ trợ
49.060
−0,7%
XS T+1 tăng
44,2%
nền 45,4%
Kháng cự
49.410
+0,0%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 16 phiên
Tam giác giảmNến đỏ thường ·410 · ≈ nền
LPB
40.700 đ · +0,1%
Trung lập-29
−1000+100
RSI 1434
KL/TB20×0,88
Điểm xu hướng-56,7
Đà 60 phiên-21,0%
Dốc MA150+1,4
Biên 60 phiên38,8%
So đỉnh 52T69,6%
ATR203,9%
Cắt lỗ37.495 · −7,9%
Lợi/lỗ1,24
Hỗ trợ
40.200
−1,2%
XS T+1 tăng
35,1%
nền 44,6%
Kháng cự
44.678
+9,8%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 3 phiên
Kênh giảmGravestone Doji ·37 · ≈ nền
DGC
33.800 đ · +4,0%
TRÁNH – Pha 4-45
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×0,75
Điểm xu hướng-67,0
Đà 60 phiên-10,2%
Dốc MA150-7,1
Biên 60 phiên29,7%
So đỉnh 52T41,3%
ATR202,7%
Cắt lỗ31.970 · −5,4%
Lợi/lỗ0,83
Hỗ trợ
32.150
−4,9%
XS T+1 tăng
48,3%
nền 44,0%
Kháng cự
35.315
+4,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 198 phiên
Nêm tăngBullish Engulfing ·120 · ≈ nền
DCM
34.850 đ · +1,3%
TRÁNH – Pha 4+30
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng+21,5
Đà 60 phiên+3,6%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên19,8%
So đỉnh 52T69,7%
ATR203,0%
Cắt lỗ32.795 · −5,9%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
33.780
−3,1%
XS T+1 tăng
44,3%
nền 42,5%
Kháng cự
35.098
+0,7%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 4 phiên
Tam giác tăngThree White Soldiers ·113 · ≈ nền
PTB
30.200 đ · +1,3%
TRÁNH – Pha 4+6
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×2,67
Điểm xu hướng-46,0
Đà 60 phiên-12,7%
Dốc MA150-4,6
Biên 60 phiên22,6%
So đỉnh 52T67,9%
ATR202,6%
Cắt lỗ28.615 · −5,3%
Lợi/lỗ0,34
Hỗ trợ
29.283
−3,0%
XS T+1 tăng
43,7%
nền 44,0%
Kháng cự
30.741
+1,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 35 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·798 · ≈ nền
CTG
29.500 đ · +1,0%
TRÁNH – Pha 4-18
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×1,14
Điểm xu hướng-52,6
Đà 60 phiên-8,1%
Dốc MA150-2,9
Biên 60 phiên15,6%
So đỉnh 52T68,9%
ATR202,1%
Cắt lỗ28.275 · −4,2%
Lợi/lỗ0,54
Hỗ trợ
28.900
−2,0%
XS T+1 tăng
30,0%
nền 43,2%
Kháng cự
30.158
+2,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 53 phiên
Tam giác cânPiercing Line ·30 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 3 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 35,1% · 30–40 – hẹp vừa · 1.482 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

194 / 194 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
DRIUPCoM1MUA – đồng thuận16,91,280,8≥ +6095,6TĂNG2Tăng giá2019312BREAK ĐỈNH NỀN00000,6130,723,602,9329,46Chưa rõ cấu trúc22,915,06-10,917,21,815,528,20,22Nến xanh thường49433,836,4-2,6731,49-1,787,526,31.702.6410,9110,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CDCHOSE1MUA – đồng thuận21,93,7974,7≥ +6087,2TĂNG2Tăng giá2040312BREAK ĐỈNH NỀN00002,3116,810,603,0617,14Tam giác tăng8,420,55-6,223,57,320,625,81,25Marubozu tăng17634,740,7-6691-6,851,94,3208.0100,810,80,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NVBHNX2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa17,13,0176≥ +6092,2TĂNG2Tăng giá202113VÀO PHA 21001-4,5142,235,602,1250,88Kênh tăng36,814,01-18,117,94,715,2810,60,44Three Outside Up5033,9-33,9751,53-4,569,326,51.772.30010,50,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DXPHNX2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng15,3-1,9259,3+40…+6056,2TĂNG2Tăng giá204313VÀO PHA 23000-5,6112,6901,422,44Hai đáy3,414,14-7,616,25,914,485,41,1Three Inside Down6643,9395671,48-5,656,14,8327.6650,820,350,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PHPUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng49,1-1,655,1+40…+6097TĂNG2Tăng giá2048311MUA NHỊP CHỈNH4000-5,4127,710,103,2811,4Kênh tăng1,245,81-6,751,95,745,57,30,78Three Inside Down545038,811,2621,26-5,475,113281.4400,750,350,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MSBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,6-1,0251+40…+6085,9Nghiêng tăng2Tăng giá2012312BREAK ĐỈNH NỀN2000-1,4119,98,304,3116,39Kênh tăng713,81-5,414,81,413,8750,27Bearish Engulfing604046-6671,46-2,362147,610.490.0550,70,5-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TRCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào252,0476,9≥ +6096,9TĂNG2Tăng giá2025110000-1,2130,716,903,2426,2Kênh tăng13,322,97-8,125,31,223,127,50,16Three White Soldiers8740,241,8-1,5721,99-3,160,86,9297.8900,880,50,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MSRUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào67,9-0,4466≥ +60100TĂNG2Tăng giá2037110002-1,21584405,4249,06Nêm tăng22,355,44-18,368,71,262,078,60,14Spinning Top16947,339,67,8860,93-2230135,42.388.81010,5-0,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVPHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào24,1-3,662,4≥ +60100TĂNG2Tăng giá2040310001-5,7142,830,104,9638,73Tam giác giảm34,420,82-13,625,55621,988,80,69Evening Star4639,140,9-1,8730,75-5,787,3321.527.6120,940,5-0,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BFCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào62,1-0,4860,8≥ +6053,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1092200001-1,411725,60-1,3337,13Tam giác giảm25,254,28-12,6631,458,026,60,22Nến xanh thường53148,845,83850,98-14,762,212,9242.6000,930,3-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
GMDHOSE5BÁN – rời Pha 2551,4868,9≥ +6059,5ĐI NGANG3Phân phối3042102BÁN – rời Pha 2300-0,919,16,400,8114,17Tam giác tăng3,451,9-5,655,50,952,714,20,22Nến xanh thường92446,141,94,2720,87-5,149,272,11.382.2100,650,511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVTHOSE5BÁN – rời Pha 225,2-1,3755,4+40…+6091,8TĂNG3Phân phối3012102BÁN – rời Pha 2000-4,4122,61802,0217,71Kênh tăng123,68-6,126,354,623,098,40,54Nến đỏ thường1.09643,242,70,5650,85-15,368,3198,88.342.2100,940,15-0,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BSRHOSE5BÁN – rời Pha 231,05-2,9728,3+20…+4069,6TĂNG3Phân phối3032102BÁN – rời Pha 2200-7,2113,210,301,8716,35Nêm tăng-4,530,97-0,233,457,728,38,90,87Evening Star5942,443,7-1,3560,82-20,7132,641113.314.8100,62-0,1-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MZGHOSE5BÁN – rời Pha 212,2-0,814,60…+2025,6TĂNG2Tăng giá201113VÀO PHA 202BÁN – rời Pha 2400-7,214,10,102,711,57Nêm tăng-7,212,18-0,112,63,311,436,30,52Nến đỏ thường9841,839,82,1532,03-38,159,97,3601.3250,14-0,350,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VGRUPCoM5BÁN – rời Pha 21251,21-5,1−20…066,7TĂNG1Tích luỹ1052102BÁN – rời Pha 2400-36141,312011,147,72Kênh tăng-36115,1-7,9125,090,1100,5819,50Doji54338,743-4,3490-36186,26,441.6250,23-0,65-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HIIHOSE5BÁN – rời Pha 28,810-20,5−40…−2042,2Nghiêng tăng3Phân phối3042102BÁN – rời Pha 2300-25,3129,8-4,7610,81-11,7Nêm tăng-228,46-49,244,97,7312,30,4Nến xanh thường41545,343,12,2400,53-25,3106,27,6746.860-0,16-0,4-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HCMHOSE5BÁN – rời Pha 223,15-1,91-24,9−40…−20-27,5Nghiêng giảm3Phân phối3042102BÁN – rời Pha 2310-15,40-2-8,2122,29-6,28Tam giác tăng-12,622,5-2,823,62221,596,80,3Nến đỏ thường1.01547,146,40,7360,85-15,440,570,22.878.230-0,48-0,150,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
STBHOSE5BÁN – rời Pha 267,30-29,6−40…−20-29,7Nghiêng tăng3Phân phối3042102BÁN – rời Pha 2310-14,81-4,3-9,181,89-10,12Kênh tăng-13,965,5-2,770,324,563,545,60,8Long-Legged Doji2383441,9-7,9270,92-14,846,5211,22.910.110-0,66-0,150,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HSLHOSE5BÁN – rời Pha 28,1-3,57-55,6−60…−400,7Nghiêng tăng3Phân phối3022102BÁN – rời Pha 2100-26113,7-11,144,11-11,04Tam giác cân-18,98,06-0,58,9410,47,13120,87Nến đỏ thường45140,442,1-1,7380,76-27,772,38,4920.920-0,78-0,4-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VTZHNX6GIẢM TỶ TRỌNG20,30,53,90…+200,3ĐI NGANG3Phân phối3038210010-2,90-0-0,230,063,75Kênh tăng4,120,29-020,3019,822,40Nến xanh thường28037,936,51,3501,05-1115,3211.032.825-0,050,150,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VICHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG225,5-1,1-1,7−20…035,1Nghiêng tăng2Tăng giá201253101GIẢM – mất MA ngắn100-14,9110,4-0,415,76-4,32Kênh tăng-12219,93-2,5226,390,4212,115,90,07Three Black Crows21542,843,1-0,3450,87-14,9157,4814,93.471.775-0,210,050,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VPIHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG55,5-1,94-33−40…−20-1,1Nghiêng tăng2Tăng giá32313101GIẢM – mất MA ngắn710-12,51-1,2-5,971,76-3,87Tam giác tăng-1253,15-4,256,161,251,926,50,18Three Black Crows11350,447,13,3350,89-12,52096,91.619.305-0,58-0,40,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG660,46-39,7−40…−20-10,7Nghiêng giảm3Phân phối3010210010-170-2,8-7,3204,08-5,37Nêm giảm-5,465,2-1,267,872,861,3970,41Spinning Top21144,145,1-1380,72-20,957,7627,69.119.440-0,56-0,40,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG20,15-0,98-41,7−60…−40-40,3Nghiêng giảm3Phân phối3033210010-11,80-6-8,2160,61-5,66Tam giác cân-11,621,436,419,324,11,55Nến đỏ thường1.11040,641,3-0,6261,44-15,57,7171,68.009.805-0,78-0,40,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
FOXUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY56,5-2,42-60,3≤ −60-89,4GIẢM4Giảm giá4055100000-15,70-22,2-9,894-4,06-4,54Nêm giảm-1560,256,654,2241,64Nến đỏ thường47745,742,82,9241,76-48,63,73,761.635-0,82-0,90,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY19,56,85-60,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4066100000-57,20-64,2-43118-10,84-46,03Chưa rõ cấu trúc-54,817,8-8,729,4951,216,0917,52,93Dragonfly Doji10933,944,8-10,8180,6-779,6283,711.880.315-0,96-0,650,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY27,05-0,73-60,8≤ −60-98GIẢM4Giảm giá4018100000-23,60-20,8-15,229-3,98-12,07Tam giác giảm-22,327-0,229,719,825,455,91,66Three Black Crows1855,639,616241,26-39,31,772,52.439.992-0,86-0,650,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KLBHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,95-1,35-61≤ −60-36,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1054210000-17,10-5-9,6100,62-6,19Tam giác tăng-14,510,8-1,411,525,210,147,40,7Nến đỏ thường39046,438,28,2290,96-24,313,74,4364.250-0,82-0,650,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
FPTHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY57,9-3,02-61,1≤ −60-72,9Nghiêng tăng4Giảm giá40152100000-14,91-11,6-9,710-4,25-9,59Chưa rõ cấu trúc-14,555,92-3,463,7610,154,915,21,96Bearish Engulfing18641,945,2-3,2241,83-40,63,5378,85.942.263-0,84-0,90,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VTPHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY47-2,08-61,7≤ −60-71,9Nghiêng giảm4Giảm giá4089100000-19,10-13,8-8,64-3,94-1,98Tam giác cân-11,743,4-7,750,327,143,447,60,93Three Black Crows16746,744,81,9341,33-438,339,7778.005-0,73-0,901 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,35-6,76-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4039100000-70,60-70,4-64,760-5,9-67,87Hình chữ nhật-73,521,37106,47,35293,67Doji9151,751,50,1110,28-74,304,1208.980-0,96-0,90,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SHBHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10-0,5-67,1≤ −60-90,5GIẢM4Giảm giá40130300000-18,40-24,2-13,8116-4,01-10,62Kênh giảm-1811,2912,99,435,72,26Nến xanh thường7813637,7-1,7172,95-45,14,7484,743.519.670-0,94-0,90,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
ELCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,25-4,66-67,6≤ −60-94,7GIẢM4Giảm giá40147100000-25,30-25,4-17,440-6,35-12,02Tam giác giảm-17,910,85-3,612,8314,110,0810,41,35Nến đỏ thường7654041,7-1,7271,11-55,13,76,5509.560-0,96-0,650,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CMGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY20,05-1,72-67,9≤ −60-96,6GIẢM4Giảm giá40150100000-20,60-23,8-13,988-6,08-11,36Kênh giảm-21,721,899,218,686,81,34Evening Star12047,540,76,8212,42-48,61,33,5162.825-0,95-0,90,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TOSUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY74-5,73-68,6≤ −60-93,6GIẢM4Giảm giá4018100000-34,80-26,2-18,138-2,46-15,12Kênh giảm-10,681,41067,189,21,09Nến đỏ thường21854,64410,6275,1-36,89,63,138.580-0,96-0,90,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HDBHOSE8Trung lập22,43,9457,5+40…+6059TĂNG1Tích luỹ10532100001,6110,16,900,1212,11Hình chữ nhật5,121,35-4,723,093,121,44,50,69Nến xanh thường42546,447,6-1,2692,02-329,9369,417.220.4100,520,80,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
AASUPCoM8Trung lập10,12,0252+40…+6062,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1020400000-1,9120,420,80-1,0919,85Tam giác giảm34,79,45-6,410,329,347,50,26Bullish Engulfing4727,740-12,3681,29-17,248,512,51.316.7800,870,3-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
FRTHOSE8Trung lập149,6-0,8651,1+40…+6064,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1040410000-2,1112,47,40-2,0212,73Kênh tăng1,1139,88-6,5152,82,1138,777,20,3Nến xanh thường39245,445,6-0,2620,75-13,249,397,8689.6900,70,30,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DCLHOSE8Trung lập48,8-2,5950,3+40…+6048,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1013400000-2,6116,418,30-3,5431,36Nêm tăng5,144,77-8,350,12,743,7410,40,26Nến đỏ thường79938,939,7-0,8670,17-22,387,7741.684.2250,940,05-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KSVHNX8Trung lập123-7,5949,4+40…+6053,6Nghiêng tăng3Phân phối3013110000-7,6117,38,90-1,2520,7Kênh tăng-7,6112,98-8,1133,18,2108,811,50,71Bearish Engulfing405541,813,2613,05-19,8125,88,876.9950,790,15-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MWGHOSE8Trung lập75,9-0,2649,3+40…+6018,5Nghiêng giảm1Tích luỹ101400000-1,800,65,50-2,7711,36Tam giác cân1,375,49-0,577,31,872,624,30,43Nến xanh thường55653,1485,1630,94-17,325218,72.969.1450,50,30,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VPBHOSE8Trung lập23,81,4948,9+40…+6075,9TĂNG1Tích luỹ10284100000,9112,81100,6214,94Chưa rõ cấu trúc7,922,69-4,72713,522,585,12,62Nến xanh thường47247,947,10,8690,81-11,927,856325.022.6960,730,35-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DGWHOSE8Trung lập47,25-1,0548,5+40…+6073,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1044410000-3,4115,712,10-1,1212,32Tam giác tăng1245,23-4,348,93,543,817,30,48Nến đỏ thường57841,444,5-3,1640,68-14,553,683,61.815.2350,760,1501 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
ASPHOSE8Trung lập16,150,3148,1+40…+6090,1TĂNG2Tăng giá20118110001-517316,7018,4916,59Kênh tăng-1,215,83-2175,314,689,10,58Nến xanh thường96536,839-2,2620,68-5295,83,4215.6250,720,35-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VTOHOSE8Trung lập11,7-0,4346,8+40…+6066,6Nghiêng tăng1Tích luỹ10170410000-4,119,29,10-0,0617,27Tam giác giảm511,1-5,112,24,310,976,20,68Three Outside Down2951,738,813651,29-8,217,27,2629.3800,680,35-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MSNHOSE8Trung lập74,2044,7+40…+6032,7Nghiêng tăng1Tích luỹ102400000-2,513,17,80-1,6915,19Tam giác cân5,771,96-376,12,670,4950,51Spinning Top20341,441,8-0,4670,91-21,120,3394,65.565.2600,680,050,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PETHOSE8Trung lập50,52,2341,2+40…+60100TĂNG2Tăng giá20225110000-12139,120,908,536,12Kênh tăng-11,346,32-8,357,413,745,0310,81,26Nến xanh thường83945,143,41,6620,64-12165,442,9902.6350,740,15-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BVHHOSE8Trung lập76,2-2,1841,1+40…+6053,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1047400000-3,5110,912,70-1,2922,91Kênh tăng11,272,38-5793,770,976,90,54Nến đỏ thường93740,545-4,5660,6-13,96579,11.088.2350,70,3-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VOSHOSE8Trung lập12,1-3,9739+20…+4042,5Nghiêng tăng1Tích luỹ109400000-6,216,812,20-2,6317,49Tam giác tăng-0,511,53-4,712,96,611,028,90,74Bearish Engulfing15041,338,33601,14-30,530,317,41.487.2560,7-0,1-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TVNUPCoM8Trung lập9,5-3,0636,8+20…+4033,1Nghiêng giảm3Phân phối3047200000-703,25,700,5110,66Chưa rõ cấu trúc0,69,21-39,8848,866,70,6Bearish Engulfing6254,836,718,2591,52-19,8374,7510.6100,450,150,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
APHHOSE8Trung lập7,02-3,5735,8+20…+4075,4TĂNG2Tăng giá206110000-7,4120,310,101,9612,71Tam giác tăng-5,17,01-0,27,5886,467,91,01Three Inside Down2944,844,20,6560,75-7,433,74570.3250,60,35-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
C69HNX8Trung lập17,8034,2+20…+403,3Nghiêng giảm3Phân phối3044200000-1,704,15,50-0,129,38Chưa rõ cấu trúc-1,117,74-0,3181,116,5570,16Nến xanh thường53034,938,2-3,3610,76-15,271,24,1241.7450,30,30,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HHPHOSE8Trung lập17,650,2834,1+20…+4085,4TĂNG2Tăng giá20108310000-2,5125,49,104,396,55Kênh tăng14,117,46-1,118,12,516,874,40,58Nến xanh thường45740,740,50,2630,69-2,588,316,9970.4250,420,350,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NTPHNX8Trung lập542,0833,7+20…+4050,6TĂNG1Tích luỹ10118410000-2,719,25,500,243,43Kênh tăng-252,51-2,855,1251,125,30,38Nến xanh thường94240,941,9-1611,99-17,830,58,5162.2200,440,150,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SBGHOSE8Trung lập14,31,7833,5+20…+4079,8TĂNG2Tăng giá2023110000-2,4123,56,504,067,76Hình chữ nhật15,314,06-1,714,652,413,674,40,56Bullish Engulfing4542,236,75,5591,05-2,452,73,5248.1200,470,35-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VGTUPCoM8Trung lập11,9-2,4630,8+20…+408,5Nghiêng tăng1Tích luỹ103400000-4,814,56,10-2,9811,68Chưa rõ cấu trúc-211,39-4,312,5511,156,30,8Bearish Engulfing7142,337,35642,07-26,217,86519.6100,56-0,1-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TDPHOSE8Trung lập29,71,3729,6+20…+4054,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1020210000-6,519,95,90-0,16-0,15Kênh tăng-6,528,54-3,931,756,927,0390,77Nến xanh thường47432,541,3-8,8610,91-8,838,88,6303.5910,410,35-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TLGHOSE8Trung lập54-1,4627,7+20…+4050,1TĂNG2Tăng giá2011110000-5,319,24,101,1511,94Kênh tăng0,953,64-0,7575,651,055,51,02Evening Star9437,240-2,8561,17-7,327,814,1261.6400,360,35-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VEAUPCoM8Trung lập37,6027,6+20…+4046,8TĂNG1Tích luỹ10408310000-1,118,24,700,598,12Chưa rõ cấu trúc-7,236,98-1,7381,136,572,70,39Long-Legged Doji9948,541,76,8721,09-1328,313,9373.6300,380,3-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HIDHOSE8Trung lập4,59-1,2920,1+20…+4022,7Nghiêng tăng1Tích luỹ101400000-2418,213,70-0,69,43Kênh tăng-19,94,46-2,84,814,73,7817,70,27Bearish Engulfing10243,140,92,2540,45-61,445,75,61.119.6200,6-0,45-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVSHNX8Trung lập33,9-0,8818,70…+2023,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1047400000-415,27,30-2,349,36Chưa rõ cấu trúc-1,233,41-1,435,34,131,058,40,49Nến đỏ thường1.11344,344,20,1571,25-27,954,3140,34.178.8750,35-0,101 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NAFHOSE8Trung lập480,118,70…+20-12,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1015300000-1,40-1,9-0,3231,533,23Kênh tăng-10,547,99-048,150,347,560,90,34Hammer6429,740,8-11,1451,06-1156,313,3277.790-0,070,1511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
QNSUPCoM8Trung lập51,8-0,7718,60…+2057,5TĂNG2Tăng giá2022310000-2,5110,3701,428,03Kênh tăng7,650,83-1,953,12,550,033,40,73Three Black Crows15246,142,83,3611,37-2,53917,2336.6600,210,35-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
GVRHOSE8Trung lập32,85-2,9517,90…+2013,3Nghiêng tăng1Tích luỹ102400000-5,910,84,20-313,04Tam giác cân-1,732,58-0,833,41,730,626,80,24Marubozu giảm2653,948,15,7531,22-29,33694,92.904.2800,33-0,101 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SBTHOSE8Trung lập22,850,2215,60…+2032,6TĂNG1Tích luỹ1038410000-5,416,61,100,143,01Chưa rõ cấu trúc-5,422,79-0,323,3222,123,20,62Hammer11940,341,2-0,8530,95-12,219,427,21.190.8900,210,1501 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
ABBUPCoM8Trung lập17,5014,80…+2048,4TĂNG2Tăng giá20133310000-3,91161,205,185,03Nêm tăng-1,117,29-1,217,640,816,963,10,25Gravestone Doji2653,936,317,6500,41-7,478,817954.9300,050,250,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PHRHOSE8Trung lập32,9-1,214,80…+20-10,1ĐI NGANG1Tích luỹ1012300000-4,90-21,30-0,73,55Tam giác cân-2,332,47-1,333,582,130,975,90,35Nến đỏ thường9114244-1,9520,92-18,924,516,9519.650-0,020,150,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DHCHOSE8Trung lập36,5-6,8914,60…+2048,2TĂNG2Tăng giá2041310000-8,4112,22,601,918,17Chưa rõ cấu trúc-7,635,56-2,637,352,334,286,10,38Marubozu giảm11856,843,912,9473,16-8,439,119,4509.9000,110,250,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PPTHNX8Trung lập15,10,6712,20…+20-5,2ĐI NGANG1Tích luỹ1036300000-3,20-1,7-0,55-0,044,62Kênh tăng-514,1-6,615,180,514,096,70,08Bullish Engulfing3630,632,8-2,3461,03-6,211,93,6235.225-0,080,350,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NABHOSE8Trung lập12,15-1,6210,90…+205,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1049200000-7,301,92,200,5111,99Kênh giảm-5,811,92-1,912,170,211,426,10,03Three Black Crows8237,840-2,2501,41-1020,324,82.025.2800,010,350,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MSTHNX8Trung lập9,43,39,70…+2010,1Nghiêng giảm3Phân phối3010210000-12,204,5-4,4214,430,04Tam giác tăng-10,59,32-0,99,834,68,875,60,82Marubozu tăng8734,535-0,5481,71-12,2889,81.045.0900,010,050,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
ORSHOSE8Trung lập13,350,388,40…+20-5,7ĐI NGANG1Tích luỹ1073410000-110-0,8-2,427-0,56,01Tam giác tăng-8,613,28-0,513,460,912,665,20,16Nến xanh thường63033,537-3,5481,32-18,112,226,72.004.375-0,040,150,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VGCHOSE8Trung lập43,1-3,1580…+2026,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1011400000-715,55,50-1,888,52Kênh tăng-5,442,36-1,746,357,540,196,81,11Three Inside Down4339,544,4-4,8541,73-21,826,827,1628.3900,18-0,1-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HAHHOSE8Trung lập50,3-2,96,60…+2013,3Nghiêng tăng1Tích luỹ429400000-61-0,550-2,1912,88Tam giác giảm3,950,26-0,150,530,447,226,10,07Marubozu giảm4738,343,7-5,4531,05-2717,361,51.220.1950,21-0,1-0,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MCHHOSE8Trung lập143-0,356,20…+2027,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1031410000-214,72,20-0,684,11Chưa rõ cấu trúc-1,8141,63-1145,92137,973,50,58Spinning Top8743,743,10,6591,26-22,542,791,5640.3050,25-0,1-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BAFHOSE8Trung lập31,15-0,955,70…+201,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1060210000-5,613,3-1,570,120,34Chưa rõ cấu trúc-4,730,48-2,131,61,430,053,60,41Nến đỏ thường23345,144,80,3420,96-5,622,752,71.670.030-0,110,250,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VC3HNX8Trung lập23,40,4350…+20-28,6ĐI NGANG1Tích luỹ1013400000-3,30-3-0,813-0,993,68Kênh giảm-723-1,723,530,522,673,10,17Dragonfly Doji12839,141,5-2,4471,36-14,54,737,41.590.530-0,10,050,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VJCHOSE8Trung lập1290,391,60…+20-0,3ĐI NGANG1Tích luỹ1014400000-6,50-0,91,50-0,016,79Kênh giảm-6,5127,15-1,4130,090,8122,854,80,18Morning Star8354,2459,3490,74-23,829134,51.031.1450,06-0,20,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BMPHOSE8Trung lập142,10,280,80…+20-13,2GIẢM1Tích luỹ10123410000-5,800,7-218-0,584,56Chưa rõ cấu trúc-8,3141,11-0,7143,40,9137,543,20,28Nến xanh thường92943,442,80,6450,94-21,324962.435-0,05-0,20,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCBHOSE8Trung lập32,351,41-0,3−20…024,8ĐI NGANG1Tích luỹ1028410000-8,112,51,90-0,735,68Tam giác tăng-5,132,1-0,832,470,430,934,40,08Bullish Engulfing8651,246,84,3500,92-21,416,5536,716.474.0850,1-0,2-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VPLHOSE8Trung lập80,80,87-0,5−20…01,7ĐI NGANG1Tích luỹ105400000-8,41-2,81,70-0,41,11Chưa rõ cấu trúc-5,980,76-0,183,132,975,746,30,46Nến xanh thường8237,840,2-2,4520,64-27,220,679,1972.0000,09-0,2-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
GASHOSE8Trung lập80,7-1,59-0,9−20…09,1Nghiêng tăng4Giảm giá134110000-10,712,41,70-4,263,41Tam giác cân-579,38-1,683,032,974,847,30,4Nến đỏ thường94243,545,1-1,6480,67-36,948,3125,31.470.2400,19-0,45-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SABHOSE8Trung lập42,9-0,23-1−20…0-17,4ĐI NGANG1Tích luỹ106310000-9,10-2,3-3,819-0,621Tam giác tăng-8,342,15-1,743,591,641,493,30,48Doji9147,342,94,3411,12-19,7918,6425.500-0,150,050,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VNMHOSE8Trung lập57,7-0,35-6,9−20…0-25,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1088310000-10,41-2,1-4,911-1,67-0,56Chưa rõ cấu trúc-9,857,1-158,962,255,663,50,62Three Black Crows27156,141,614,5380,58-21,18,3137,82.324.360-0,15-0,40,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KDCHOSE8Trung lập50,5-0,59-10,9−20…0-2,6ĐI NGANG1Tích luỹ1095410000-3,811,3-1,611-0,21,62Chưa rõ cấu trúc-4,450,2-0,650,950,949,182,60,34Long-Legged Doji20435,838,9-3,1300,51-5,130,5598.630-0,280,250,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
AAAHOSE8Trung lập7,090,42-11,4−20…08,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1047410000-10,312-1,52-0,452,08Kênh tăng-86,95-1,97,130,66,6660,09Spinning Top30449,344,64,7450,42-17,511,3162.167.615-0,04-0,15-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
OCBHOSE8Trung lập9,960-14,4−20…0-20,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1088410000-10,30-3-4,7260,190,81Tam giác cân-9,59,92-0,410,22,49,6730,81Spinning Top8655,844,711,2331,94-16,610,312,91.261.565-0,41-0,150,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VVSHOSE8Trung lập82-1,2-15,5−20…0-20,8Nghiêng giảm3Phân phối3019210000-21,100,5-9,7293,37-2,02Tam giác giảm-5,181,69-0,483,782,275,058,50,26Three Black Crows206049,910,1421,85-25,3264,511,5137.115-0,31-0,20,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SHIHOSE8Trung lập140-17,5−20…0-7,3ĐI NGANG1Tích luỹ1034400000-61-1,2-1120,08-0,67Hình chữ nhật-4,413,1-6,414,14113,126,30,16Nến đỏ thường74341,538,13,3410,87-27,16,93,2224.870-0,21-0,1-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DPMHOSE8Trung lập21,9-1,13-19,1−20…0-20,6Nghiêng tăng1Tích luỹ4385300000-7,81-8,2-1,76-1,260,93Hình chữ nhật-621-4,122,271,720,785,10,33Nến đỏ thường1.14243,444-0,6440,6-34,78,573,93.275.400-0,2-0,2-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KSFHNX8Trung lập75,60,27-21,1−40…−20-39,8ĐI NGANG1Tích luỹ1086300000-9,60-7,2-3,815-0,6-2,44Hình chữ nhật-8,375,1-0,777,14272,883,60,56Nến đỏ thường28944,6422,6371,12-3823,98,8113.885-0,27-0,650,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTFHOSE8Trung lập18,40-21,2−40…−20-23,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1043410000-141-1-7,2120,13-10,61Chưa rõ cấu trúc-13,417,1-7,118,59116,898,20,12Doji14344,140,63,5310,86-1414,64,9250.725-0,490,050,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
LPBHOSE8Trung lập40,70,12-28,7−40…−20-56,7Nghiêng giảm1Tích luỹ103310000-25,30-14,8-15,9371,36-10,03Kênh giảm-7,340,2-1,244,689,837,57,91,24Gravestone Doji3735,144,6-9,5340,88-30,4992,92.084.860-0,68-0,411 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SSBHOSE8Trung lập16,8-1,75-32,4−40…−2027,1Nghiêng tăng1Tích luỹ102310000-32,318,3-3,644,92-5,23Kênh tăng-30,316,5-1,817,423,714,3214,80,25Evening Star5335,942,1-6,3400,71-32,32776,13.714.235-0,29-0,4-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCOHOSE8Trung lập10,3-2,37-34,5−40…−20-43,7ĐI NGANG1Tích luỹ1075300000-15,20-14,1-4,280,932,24Tam giác giảm-7,210,2-110,683,69,745,50,67Hanging Man9429,841,6-11,9390,65-3828,64,4411.350-0,31-0,65-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
EVFHOSE8Trung lập11,3-0,44-37−40…−20-53,4GIẢM1Tích luỹ10153200000-13,10-12,8-676-0,95-0,3Kênh giảm-1110,9-3,511,511,910,75,30,35Nến xanh thường4053739,7-2,6331,16-25,96,616,71.448.830-0,57-0,20,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HNGUPCoM8Trung lập5,8-1,69-52,6−60…−40-69,5GIẢM1Tích luỹ101300000-13,40-12,7-9,669-0,74-4,96Tam giác cân-15,96,084,75,436,40,74Nến đỏ thường65937,539,1-1,6231,1-31,8165,2860.470-0,83-0,650,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VCKHOSE8Trung lập26,5-1,49-53,5−60…−40-73,4GIẢM1Tích luỹ4324000000-14,90-17,5-9,865-0,51-5,67Tam giác giảm-10,826,4-0,428,166,324,9261,05Three Black Crows1741,2392,2310,91-30,50,757,92.039.600-0,77-0,40,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 422,65,1260,4≥ +60-17,1Nghiêng giảm4Giảm giá401481000000,40-5,96,90-5,211,9Chưa rõ cấu trúc2,721,14-6,523,262,921,4650,58Three White Soldiers12744,943,51,4715,38-34,517,45,4255.5200,560,3511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
IDCHNX9TRÁNH – Pha 435,51,7251,2+40…+6019,8Nghiêng giảm4Giảm giá4025100000-0,80-1,980-3,0122,16Nêm giảm3,533,29-6,235,650,433,186,50,07Piercing Line933,345,2-11,8701,2-22,328,349,81.491.3600,670,050,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TNGHNX9TRÁNH – Pha 418,3-2,6647,9+40…+604,4Nghiêng giảm4Giảm giá4016100000-2,70-1,18,50-3,2617,34Tam giác giảm5,818,09-1,218,511,217,375,10,23Nến đỏ thường1.08842,542,5-0,1681,62-29,128,39,9561.2750,730,050,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 418,65045,4+40…+60-9,2Nghiêng giảm4Giảm giá4012410000000-8,210,90-6,6223,02Tam giác giảm14,816,82-9,819,22,917,386,80,43Spinning Top21647,742,84,9712,47-44,223,513,9811.7350,670,10,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 422,85-0,6537,4+20…+4018,1Nghiêng giảm4Giảm giá4049100000-1,30-0,77,70-3,3715,07Tam giác giảm5,122,47-1,723,020,721,953,90,19Nến đỏ thường88943,142,70,4691,62-22,413,116,9768.9600,560,050,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
LASHNX9TRÁNH – Pha 411,91,7130,9+20…+404,4Nghiêng giảm4Giảm giá4098100000-2,50-9,57,80-4,813,4Hình chữ nhật3,711,09-6,812,22,5117,60,33Three White Soldiers12335,837,4-1,6631,73-39,417,84,4391.9310,48-0,20,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 434,851,3129,5+20…+4021,5Nghiêng tăng4Giảm giá404100000-1,61-4,27,80-1,8510,7Tam giác tăng-133,78-3,135,10,732,85,90,12Three White Soldiers11344,342,51,8600,87-30,322,3105,13.107.9050,510,05-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 462,3026,7+20…+40-19,4Nghiêng giảm4Giảm giá4072300000-3,10-10,62,70-3,7510,89Tam giác cân-260,65-2,663,82,459,344,80,51Nến xanh thường73043,843,80,1621,49-32,813,916,4275.3100,36-0,10,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 440,9-0,9724,9+20…+40-24,2Nghiêng giảm4Giảm giá40148100000-4,40-51,60-4,197,99Tam giác giảm-3,340,26-1,641,82,239,543,30,66Bearish Engulfing9637,541,8-4,3611,46-36,910,512,3308.2350,31-0,350,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 414,60,6924,6+20…+405,8Nghiêng giảm4Giảm giá4070100000-20-2,73,40-1,9710,82Chưa rõ cấu trúc-13,614,2-2,714,92,114,0240,51Nến xanh thường82841,942,9-1630,78-24,210,231,82.219.5900,230,050,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,65-1,0919,40…+20-2,1Nghiêng giảm4Giảm giá4065100000-2,50-3,91,50-1,266,35Chưa rõ cấu trúc-10,213,48-1,3142,613,153,70,7Three Inside Down4934,744,8-10,1541,39-23,56,460,24.452.6350,14-0,10,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 452,4-1,1318,30…+20-25Nghiêng giảm4Giảm giá4025100000-6,10-7,11,40-2,877,76Nêm giảm-3,751,7-1,353,41,950,194,20,45Nến đỏ thường87244,744,50,2591,37-259,217,5345.3300,240,050,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 437,35-0,6614,60…+205,3Nghiêng tăng4Giảm giá4027100000-5,41-1,13,70-6,69,54Hình chữ nhật-2,237,29-0,237,751,134,766,90,15Nến đỏ thường57945,846,6-0,9571,36-45,121,3201,85.487.1900,48-0,35-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,81-1,8814,10…+20-18,4Nghiêng giảm4Giảm giá40147100000-3,50-9,34,20-5,8714,36Tam giác tăng-1,87,49-48,093,67,257,20,5Inverted Hammer5837,942,4-4,4560,85-41,215,47,1921.7700,42-0,35-0,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 470,52,929,70…+20-13,1Nghiêng giảm4Giảm giá4067100000-8,50-18,95,40-4,1718,33Chưa rõ cấu trúc-6,968,2-3,376,68,762,8510,90,8Morning Star3943,645,9-2,3540,77-48,424,7118,91.738.9950,31-0,35-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 430,21,345,50…+20-46GIẢM4Giảm giá4035100000-8,30-13,8-1,889-4,63,92Nêm giảm-9,629,28-330,741,828,625,30,34Nến xanh thường79843,744-0,3542,67-32,28,83,8130.745-0,04-0,10,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 41305,40…+20-47,5GIẢM4Giảm giá40138100000-11,60-11,5-2,138-3,952,84Kênh giảm-9,712,9-0,713,21,512,384,80,32Nến đỏ thường84145,744,31,3491,23-35,86,15,3412.695-0,01-0,350,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 449,40,714,10…+20-23,3Nghiêng tăng4Giảm giá4016100000-4,31-4,1-06-1,965,15Tam giác giảm-3,349,06-0,749,41047,573,70,01Nến đỏ thường41044,245,4-1,3530,2-20,99,43,876.8450,04-0,10,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,943,191,70…+20-64,6GIẢM4Giảm giá40184100000-17,80-18,4-5,677-4,682,7Kênh giảm-16,71,9-2,223,11,845,40,58Three Inside Up593939,3-0,3481,88-467,24,22.188.730-0,19-0,3511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HT1HOSE9TRÁNH – Pha 412,25-0,41-0,3−20…0-30,3Nghiêng giảm4Giảm giá40122100000-80-8,10,10-3,497,19Tam giác giảm-2,412,24-012,95,311,575,60,95Three Outside Down3253,139,713,4531,1-40,29,73,9318.6000,16-0,45-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,8-1,05-4,3−20…0-52,5GIẢM4Giảm giá4025100000-10,70-14,7-3,191-3,286,64Nêm giảm-11,718,51-1,519,43,217,8650,63Nến đỏ thường98040,441,1-0,7501,48-29,35,69,1490.045-0,09-0,10,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,050,79-4,9−20…0-45,5Nghiêng giảm4Giảm giá409100000-10,10-5,9-4,610-1,7-0,42Chưa rõ cấu trúc-9,518,85-119,683,318,383,50,93Piercing Line254443,40,6361,22-19,47,1227,411.549.640-0,26-0,150,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 437,65-0,4-6−20…0-6Nghiêng tăng4Giảm giá4024300000-5,41-3,91,20-1,383,65Chưa rõ cấu trúc-14,837,2-1,237,970,835,824,90,17Nến đỏ thường97443,242,30,9481,34-22,412,117,8466.135-0,02-0,2-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,31,8-6,1−20…0-68,1GIẢM4Giảm giá40183100000-12,70-20-4,293-5,07-0,72Kênh giảm-12,110,55-6,611,380,710,66,20,12Nến xanh thường71541,341,7-0,4402,35-58,28,745,54.000.975-0,32-0,3511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,550,89-6,4−20…0-54,4GIẢM4Giảm giá40152300000-7,70-9,7-3,523-4,790,37Chưa rõ cấu trúc-194,4-3,34,590,94,334,80,19Bullish Engulfing5832,841,6-8,8411,78-48,13,48,51.834.045-0,29-0,4511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 413,150,38-6,4−20…0-64GIẢM4Giảm giá4087100000-16,80-28,5-5,3121-7,284,43Tam giác giảm-3,312,25-6,813,170,212,137,80,02Spinning Top20441,742-0,3450,75-55,37,4100,77.629.380-0,16-0,350,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 417,1-1,16-6,5−20…0-58,6GIẢM4Giảm giá40135100000-100-22,5-2,6140-6,672,63Kênh giảm-10,916,52-3,417,562,716,15,90,46Nến đỏ thường55838,540-1,5531,37-50,612,57,3437.550-0,04-0,350,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413,73,79-9−20…0-17,7Nghiêng tăng4Giảm giá4012100000-11,61-4,11,60-3,652,49Chưa rõ cấu trúc-8,713,49-1,613,780,612,528,60,07Nến xanh thường43939,237,51,7521,93-46,739,241,92.980.5850,1-0,45-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 442,9-1,38-9−20…0-47,7Nghiêng giảm4Giảm giá4052100000-7,60-9-312-2,353,6Tam giác giảm-6,242,65-0,643,812,141,822,50,84Evening Star6844,142,31,8382,63-22,92,13,477.310-0,23-0,40,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,550-9,6−20…0-60,3GIẢM4Giảm giá40151100000-12,40-14,9-4,227-5,550,33Chưa rõ cấu trúc-12,214,9-4,215,640,614,914,20,14Nến đỏ thường1.13641,643,8-2,1441,2-40,54,419,21.230.815-0,23-0,450,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 421,750,69-10,5−20…0-32,4Nghiêng giảm4Giảm giá4010100000-7,50-3,9-2,215-1,23Tam giác tăng-6,321,35-1,821,910,721,212,50,3Bullish Engulfing3053,343,49,9421,31-21,86,410,5480.685-0,18-0,20,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VABHOSE9TRÁNH – Pha 48,99-0,11-11,4−20…0-29,7GIẢM4Giảm giá4015100000-4,50-3,6-1,115-1,092,89Chưa rõ cấu trúc-14,48,9-19,050,68,7230,22Nến xanh thường2592933,9-4,9431,29-19,64,74,6503.200-0,21-0,150,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVDHOSE9TRÁNH – Pha 418,2-0,27-13,9−20…0-28Nghiêng giảm4Giảm giá402100000-10,80-5,8-2,28-1,981,29Tam giác giảm-417,45-4,118,612,316,946,90,33Nến đỏ thường1.21142,144,7-2,6451-33,261,6102,75.433.895-0,12-0,2-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 425,50,39-14,4−20…0-62,4GIẢM4Giảm giá40106100000-10,50-13,7-4,8103-4-0,66Nêm giảm-10,224,15-5,325,70,824,4940,2Three White Soldiers19642,944,5-1,6370,82-33,35,633,71.312.935-0,24-0,20,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BVSHNX9TRÁNH – Pha 426,12,76-14,5−20…0-37GIẢM4Giảm giá405100000-150-4,2-3,710-1,51-2,02Tam giác tăng-9,725,1-3,827,113,924,137,60,51Morning Star13846,439,86,6431,22-31,518,617,8649.120-0,31-0,20,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TALHOSE9TRÁNH – Pha 422,30,22-14,6−20…0-53,9Nghiêng giảm4Giảm giá4092100000-11,90-17,3-4,99-4,543,93Kênh giảm-5,921,8-2,222,621,420,876,40,22Nến xanh thường13243,944,1-0,2420,72-43,214,47,3319.985-0,26-0,450,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,40-16,6−20…0-73,5GIẢM4Giảm giá4078100000-11,40-16,9-5,2115-3,10,01Hình chữ nhật-28,311,5-7,312,591,511,636,20,24Dragonfly Doji1822837,9-9,9410,93-33,77,819,31.545.205-0,43-0,20,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,41,08-17,1−20…0-77,1GIẢM4Giảm giá40183100000-13,90-19,4-5,927-5,23-3,44Kênh tăng-13,68,71-7,39,672,88,756,90,41Nến xanh thường76745,143,41,7412,1-60,27,933,93.536.280-0,47-0,4511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,51,85-17,6−20…0-69,5GIẢM4Giảm giá40144100000-12,70-13,5-4,827-5,49-2,11Nêm giảm-9,85,4-1,85,662,95,1760,48Nến xanh thường75733,836,7-2,9361,88-40,25,83,3586.550-0,38-0,450,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,550,15-17,6−20…0-79,6GIẢM4Giảm giá40135100000-200-22,6-7,6118-4,96-0,12Kênh giảm-17,66,18-5,66,712,46,264,40,54Long-Legged Doji23836,642,5-5,9360,74-50,866,81.019.560-0,48-0,4511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 429,51,03-17,8−20…0-52,6GIẢM4Giảm giá4053100000-10,10-9,7-4,616-2,871,68Tam giác cân-6,128,9-230,162,228,284,20,54Piercing Line303043,2-13,2401,14-31,13,92197.256.135-0,26-0,20,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 426,852,09-18,2−20…0-66,9GIẢM4Giảm giá4097100000-14,10-24,2-5,7107-6,212,47Tam giác tăng-1225,7-4,327,050,725,425,30,14Bullish Engulfing13345,947,4-1,6431,52-45,95,37,9292.805-0,29-0,450,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,956,83-18,3−20…0-75,4GIẢM4Giảm giá408100000-21,80-17,8-12,422-0,12-7,34Kênh giảm-14,59,6-12,311,44,19,949,20,44Morning Star8148,245,23412,81-44,117,5286,826.018.435-0,32-0,450,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,1-0,25-19,8−20…0-58,2GIẢM4Giảm giá4049100000-10,30-12,3-5,822-2,25-2,58Tam giác tăng-9,719,6-2,520,652,719,343,80,71Three Black Crows29750,544,95,6370,89-24,32,636717.788.990-0,43-0,20,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 438,3-2,17-20,2−40…−20-70,5GIẢM4Giảm giá40144100000-18,50-20,5-4,911-6,631,77Nêm giảm-6,536,5-4,739,553,335,866,40,51Bearish Engulfing6150,841,19,8400,89-53,51319,9502.110-0,35-0,450,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 456,70,18-20,4−40…−20-38,7Nghiêng giảm4Giảm giá4025100000-7,70-4,6-3,29-1,580,57Tam giác tăng-656-1,258,182,655,0130,87Spinning Top27747,344,82,5370,73-27,57,8243,34.155.150-0,24-0,40,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 411,952,14-22,3−40…−20-93,1GIẢM4Giảm giá40172100000-21,40-25,6-11,3100-4,1-6,89Nêm giảm-3,211,35-512,444,111,017,90,52Piercing Line2339,142,8-3,6371,41-61,95,384,36.780.315-0,56-0,4511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,45-0,4-22,9−40…−20-47,3GIẢM4Giảm giá4016300000-10,40-7,4-4,758-1,542,01Tam giác giảm-10,812,05-3,212,631,411,854,80,3Three Black Crows14355,242,812,4390,88-26,116,673,65.813.680-0,33-0,20,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 44,921,23-23,5−40…−20-97,9GIẢM4Giảm giá40188100000-23,60-26,2-12,789-3,51-5,94Kênh giảm-13,74,61-6,35,266,94,488,90,77Nến xanh thường2294844,33,7360,92-61,46,78,21.561.350-0,58-0,4511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 416,9-1,46-25,9−40…−20-73,6GIẢM4Giảm giá40148100000-13,70-22,8-5,811-8,38-3,07Tam giác tăng-11,416,2-4,117,392,9165,30,55Bearish Engulfing9148,446,81,6390,97-52,45,44,6264.290-0,45-0,450,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
REEHOSE9TRÁNH – Pha 444,95-1,21-26,7−40…−20-28,9Nghiêng giảm4Giảm giá4070100000-7,30-10,7-2,84-1,893,23Hình chữ nhật-6,244,85-0,246,232,842,854,70,61Three Black Crows29851,343,47,9401,96-30,35,823,3502.035-0,36-0,40,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 477,3-1,02-28,2−40…−20-55,7Nghiêng tăng4Giảm giá4024100000-10,51-8-4,76-4,28-1,11Tam giác tăng-8,969,6-1080,143,771,8770,52Spinning Top19035,844,3-8,5371,2-43,335,221,2262.085-0,39-0,450,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 410,752,38-28,4−40…−20-69,6GIẢM4Giảm giá40183300000-14,80-17,8-5,37-2,71-5,15Kênh tăng-14,110,5-2,311,315,29,888,10,65Nến xanh thường52351,649,52,1401,48-52,811,946,64.123.635-0,59-0,6511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 43,971,79-28,6−40…−20-83,9GIẢM4Giảm giá40172100000-16,40-22,7-8,5121-6,57-3,11Nêm giảm-15,43,8-4,34,021,33,745,80,22Nến xanh thường75442,342,6-0,3371,42-60,74,54,41.108.490-0,56-0,450,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,45-0,48-30,9−40…−20-72,2GIẢM4Giảm giá4018100000-160-12-7,853-2,75-2,68Kênh giảm-8,510,35-110,672,19,776,50,33Spinning Top6442,238,53,7391,07-27,72,514,91.371.850-0,5-0,40,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,60-31,4−40…−20-63,5Nghiêng giảm4Giảm giá40226100000-11,90-12,8-4,510-4,38-2,84Kênh giảm-10,39,4-2,19,933,49,045,80,58Long-Legged Doji10432,737,5-4,8340,87-44,26,74,9489.600-0,47-0,650,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 413,650,37-34,4−40…−20-78,1GIẢM4Giảm giá40171300000-17,80-21,5-9,263-2,19-6,37Nêm giảm-15,513,15-3,713,952,212,925,40,41Morning Star14846,643,53,1311-46,93,823,81.701.915-0,59-0,450,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 411,72,18-35,3−40…−20-87,7GIẢM4Giảm giá4091100000-15,20-20,4-7,593-4,27-5,27Tam giác giảm-8,611-612,012,610,966,30,41Morning Star1464843,34,6400,58-42,36,46,1504.910-0,47-0,450,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 49,751,46-35,6−40…−20-88GIẢM4Giảm giá40184100000-19,80-19,2-1023-3,3-6,37Kênh tăng-19,49,3-4,610,265,29,017,60,68Bullish Engulfing19738,645,4-6,9311,41-52,84,890,38.811.615-0,78-0,4511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,10-36−40…−20-70,2GIẢM4Giảm giá4056100000-12,50-19-5,5105-3,67-1,07Nêm giảm-5,915,8-1,916,43215,275,20,39Nến xanh thường99735,637,9-2,3351,07-41,22,267,64.120.490-0,57-0,450,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 4690-36,1−40…−20-52,3Nghiêng tăng4Giảm giá4024100000-12,61-7,2-6,611-1,92-3,74Kênh giảm-10,568,4-0,971,723,965,854,60,86Dragonfly Doji1233,346,1-12,8291,45-30,45,315,7218.365-0,63-0,40,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 49,9-0,1-37,3−40…−20-56,4GIẢM4Giảm giá4060100000-11,20-12,4-5,380-2,420,2Kênh giảm-10,49,78-1,210,031,39,543,70,36Nến đỏ thường1.01245,245,8-0,6330,99-32,72,120,32.024.545-0,56-0,40,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 49,291,53-37,4−40…−20-90,3GIẢM4Giảm giá40137100000-18,50-20,6-10,795-4,58-5,98Hình chữ nhật-17,19,05-2,69,653,98,755,80,67Nến xanh thường77841,443,9-2,5331,51-43,93,216,51.705.020-0,64-0,650,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 420,250,75-37,5−40…−20-63,8GIẢM4Giảm giá4014100000-17,40-9-7,737-3,57-1,39Kênh giảm-18,520-1,220,511,319,195,30,24Doji91554212,9390,97-44,14,914,3696.055-0,54-0,650,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,30-39,3−40…−20-71,1GIẢM4Giảm giá40138100000-15,30-16,4-7,1143-4,55-1,9Nêm giảm-13,614,85-2,915,481,214,584,70,25Nến xanh thường81142,542,7-0,1331,42-36,534,1264.440-0,56-0,450,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 421,9-0,23-39,4−40…−20-61,3GIẢM4Giảm giá40178100000-15,60-13,1-5,213-2,46-8,47Kênh giảm-14,821,3-2,722,653,420,685,60,61Long-Legged Doji9446,843,83380,79-44,414,435,71.585.275-0,56-0,650,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,8-0,84-39,9−40…−20-48,9Nghiêng giảm4Giảm giá4054100000-15,10-16,7-3,36-3,180,67Tam giác giảm-7,111,4-3,412,23,410,758,90,38Nến đỏ thường1.16538,640,4-1,8431,03-48,726,911,5924.355-0,38-0,65-0,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 48,75-0,68-40,6−60…−40-83,3GIẢM4Giảm giá40137100000-16,70-18,1-9,5104-3,08-5,31Nêm giảm-15,18,72-0,39,114,18,364,40,94Three Black Crows10246,143,62,5251,93-42,32,219,72.164.560-0,68-0,650,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 414,60,69-41,6−60…−40-91,8GIẢM4Giảm giá40116100000-17,50-28,1-9,1117-5,49-5,5Hình chữ nhật-16,614,3-2,115,465,913,845,21,13Bullish Engulfing19335,244,1-8,9291,32-55,13,211,8763.545-0,81-0,6511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 411,653,1-41,8−60…−40-85,3GIẢM4Giảm giá40172100000-20,50-22,3-1021-4,54-9,23Kênh tăng-18,811,3-312,396,410,638,80,73Nến xanh thường77534,842-7,1361,51-64,25,9374,830.215.735-0,65-0,650,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
GEXHOSE9TRÁNH – Pha 422,252,06-42,2−60…−40-64,2GIẢM4Giảm giá401100000-18,20-17,3-8,412-0,98-4,09Kênh giảm-8,821,8-223,45,220,348,60,6Nến xanh thường50950,545,84,7380,78-50,912,9191,68.222.640-0,62-0,650,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CEOHNX9TRÁNH – Pha 410,34,04-43,2−60…−40-94,7GIẢM4Giảm giá40183100000-24,80-26,6-12,824-5,88-10,65Kênh tăng-24,39,8-4,911,057,39,1810,90,67Bullish Engulfing14533,838,4-4,6352,13-67,27,360,45.513.430-0,84-0,6511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 418,550-43,3−60…−40-88,6GIẢM4Giảm giá4057100000-19,90-21,7-1127-4,1-4,49Nêm giảm-10,218,15-2,219,535,317,117,80,68Spinning Top18447,346,90,4361,22-43,32,8171,58.762.545-0,57-0,650,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,910-43,9−60…−40-63,7GIẢM4Giảm giá4051100000-12,30-11,4-5,515-3,471,16Tam giác giảm-7,14,043,33,734,60,7Long-Legged Doji5843,140,72,4340,81-29,41,84,41.085.750-0,57-0,650,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 4230,88-44,9−60…−40-75,5GIẢM4Giảm giá4027000000-12,60-14,7-7,56-2,67-1,07Chưa rõ cấu trúc-10,922,8-0,924,245,421,337,30,74Spinning Top1127,339,9-12,6360,54-33,34,623,3948.990-0,65-0,40,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 433,84-45−60…−40-67Nghiêng giảm4Giảm giá40198100000-150-16-55-7,06-9,95Nêm tăng-13,432,15-4,935,324,531,975,40,83Bullish Engulfing12048,3444,3410,75-58,713,823,7668.940-0,73-0,450,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VREHOSE9TRÁNH – Pha 423,150,22-45,3−60…−40-60,8Nghiêng giảm4Giảm giá4055100000-17,20-13,8-7,412-1,59-6,65Tam giác tăng-14,323,05-0,424,475,721,815,80,99Nến xanh thường46144,745,9-1,3330,69-4710,896,63.925.925-0,67-0,650,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 410,11,2-45,4−60…−40-97,6GIẢM4Giảm giá40192100000-20,80-28,1-11,878-6,49-8,14Kênh giảm-19,89,6-510,887,79,317,80,99Nến xanh thường93238,642,3-3,7281,46-69,35,212,41.152.415-0,84-0,450,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,27-0,16-46,3−60…−40-91,5GIẢM4Giảm giá40131100000-17,30-22,2-9,2109-4,6-5,51Kênh giảm-15,36,26-0,26,564,664,31,06Hanging Man6544,641,53,1251,1-43,24,54,1620.615-0,72-0,650,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 424,50,82-46,6−60…−40-95,1GIẢM4Giảm giá4053100000-18,90-20,2-10,660-3,76-5,63Tam giác tăng-16,524,25-125,925,823,075,90,99Spinning Top14742,9420,9301,5-43,53,86,5249.685-0,73-0,650,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 49,441,72-46,9−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4061100000-26,30-28,7-15,859-7,42-11,41Nêm giảm-23,98,99-4,810,167,78,717,80,99Nến xanh thường68636,741,3-4,6291,45-58,955,4530.680-0,9-0,6511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 415,10-47,5−60…−40-87,7GIẢM4Giảm giá40184100000-15,60-21,7-7,6165-5,94-6,09Hình chữ nhật-14,714,55-3,615,693,914,275,50,71Long-Legged Doji17440,241,1-0,8270,89-44,13,812,8811.110-0,76-0,450,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,2-0,49-48,9−60…−40-71,7GIẢM4Giảm giá40152100000-13,20-14,4-6,914-3,23-4,27Kênh giảm-12,19,94-2,510,664,59,516,70,67Nến xanh thường64340,143,6-3,5270,65-41,92,67,8726.890-0,6-0,45-0,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 417,70,57-49−60…−40-99,2GIẢM4Giảm giá4060100000-24,70-24-15,660-5,14-11,08Tam giác tăng-2317,35-219,510,116,377,51,35Nến xanh thường43940,344,2-3,8241,73-46,32,611,9615.355-0,93-0,6511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTSHOSE9TRÁNH – Pha 419,6-0,25-49,1−60…−40-81,3GIẢM4Giảm giá4011100000-18,30-12,4-9,956-2,02-5,89Tam giác tăng-16,219,2-220,846,318,27,10,88Nến xanh thường84136,740,9-4,2301,45-46,33,420,6983.015-0,77-0,650,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 48,82,56-50,3−60…−40-85GIẢM4Giảm giá4075100000-20,70-21,5-11,421-2,41-9,15Kênh tăng-20,48,58-2,59,447,38,226,61,1Nến xanh thường69945,544,21,3291,69-56,45,49,1971.360-0,85-0,650,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 446,90,43-50,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4035100000-30,60-33,1-23,167-6,73-20,63Kênh giảm-29,845-4,153,814,742,359,71,52Doji2360,946,914220,65-70,118,97,9149.610-0,96-0,6511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SHSHNX9TRÁNH – Pha 411,70,86-50,6−60…−40-98,6GIẢM4Giảm giá4061100000-25,30-26,3-16,762-3,98-12,05Hình chữ nhật-23,411,3-3,412,9110,410,4510,70,97Spinning Top15543,940,83,1272,3-56,88,3110,18.341.025-0,96-0,6511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 433,90-53,9−60…−40-61,9Nghiêng giảm4Giảm giá4028100000-10,40-8,9-5,57-3,4-1,7Kênh giảm-8,332,15-5,235,564,932,314,71,04Hanging Man4542,243,6-1,4291-35,35,4134,63.779.645-0,61-0,90,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 413,41,13-53,9−60…−40-94,3GIẢM4Giảm giá40150100000-21,60-30,3-12,2121-7,02-6,65Tam giác tăng-20,513,1-2,213,974,312,556,40,67Piercing Line1735,341-5,7281,37-59,63,162,44.461.515-0,81-0,650,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 419-0,26-53,9−60…−40-43,9Nghiêng tăng4Giảm giá40139100000-12,61-10,5-6,16-3,02-3,38Tam giác tăng-11,217,36-8,620,246,517,816,31,04Long-Legged Doji18149,244,74,4301,18-39,89,5447,922.019.625-0,67-0,90,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MBSHNX9TRÁNH – Pha 414,70-53,9−60…−40-91,9GIẢM4Giảm giá4058100000-20,50-19-12,758-3,2-8,03Hình chữ nhật-18,814,6-0,715,938,413,547,91,06Nến xanh thường59735,340,4-5251,76-47,39,744,22.783.275-0,9-0,650,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 421,9-0,45-55,8−60…−40-55,8Nghiêng giảm4Giảm giá4091100000-14,40-16,7-6,78-3,12-9,17Kênh tăng-13,921,55-1,623,477,220,844,81,48Three Black Crows16948,543,25,3300,28-31,63,13,1129.412-0,68-0,4-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 411,45-1,29-56,2−60…−40-62,5GIẢM4Giảm giá4055100000-8,90-11,5-5,37-2,74-0,59Hình chữ nhật-7,611,954,410,94,80,9Long-Legged Doji7455,445,210,2300,62-291,8132,310.988.391-0,67-0,65-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 413,20,76-56,4−60…−40-94,9GIẢM4Giảm giá4016100000-23,90-18,9-1557-3-10,05Hình chữ nhật-21,913,05-1,114,147,112,187,70,92Spinning Top27646,743,82,9311,67-44,94,8149,310.534.575-0,79-0,650,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 418,85-0,26-56,8−60…−40-80,4GIẢM4Giảm giá4031100000-12,10-13,9-7,77-3,92-4,61Hình chữ nhật-11,120,076,517,676,31,03Hammer2740,745,1-4,4341,25-41,513,230,41.508.010-0,66-0,90,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821

Phiên 09/10/2026 · chấm điểm lúc 18:13 09/10 · tạm tính, chưa chốt phiên

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 7tín hiệu MUA
  • 37chờ mua
  • 5chờ bán
  • 13tín hiệu BÁN
40200204060
CSVIDINTPVPBPSDOGCPACTNGVIBVOSTDPMZGANVAPHKSVMWGNVBSCLTLGBKCCARPANTRCMBGMCHQBSSHNASPPLXCVNDRIG36C69HAGNT2QNSVGTHTNVHCBMIBVHHT1JVCVTODPRDGTBIGLSSVICDHCNHAPCHPV2VNBSAMVJCHIDVBBHHGPVGAMVHAH
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

Phiên 09/10/2026 · cập nhật 17:38 09/10

06 — AAS khuyến nghị

VPBMUA
Giá mua/bán≤ 24.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-09

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Phiên 09/10/2026 · cập nhật 17:38 09/10

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 08/10, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.634 VND/USD, giảm 04 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.403 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.865 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.900 VND/USD, giảm mạnh 85 đồng so với phiên 07/10. Tỷ giá trên thị trường tự do giữ nguyên ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.060 VND/USD và 26.170 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 08/10, lãi suất bình quân LNH VND tăng 0,20 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi giữ nguyên ở kỳ hạn 2W và giảm 0,20 đpt ở kỳ hạn 1M so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 0,80%; 1W 2,50%; 2W 3,80% và 1M 5,00%. Lãi suất bình quân LNH USD giảm 0,01 đpt ở các kỳ hạn ON và 1W trong khi đi ngang ở các kỳ hạn còn lại; giao dịch tại: ON 3,84%; 1W 3,88%; 2W 3,92%, 1M 4,00. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp không thay đổi ở các kỳ hạn 3Y và 7Y trong khi giảm ở các kỳ hạn còn lại, chốt phiên ở mức: 3Y 3,72%; 5Y 4,28%; 7Y 4,34%; 10Y 4,45%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Không có khối lượng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 668,82 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN hút ròng 668,82 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 93.544,45 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

Bản tin vĩ mô phiên 09/10/2026 · nguồn vira.org.vn · cập nhật 17:38 09/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.765,36-0,5+13,2
NASDAQ27.193,34-1,3+17,0
Dow Jones51.231,64+0,1+5,9
Russell 20002.794,13+0,0+11,4
Nikkei 22569.030,92-0,0+33,2
Hang Seng24.211,35+1,8-8,1
CSI 3004.317,25+0,0+0,0
KOSPI6.625,93-2,6+53,8
TAIEX49.313,44-1,0+68,0
FTSE 10010.441,60-0,2+4,9
DAX24.806,97-1,2+1,1
CAC 407.729,69-0,5-5,7
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)91,49+3,6+59,6
Dầu Brent ($/bbl)104,28+4,1+71,7
Khí TN ($/MMBtu)3,17-1,1-12,4
Vàng ($/oz)4.157,00+0,4-4,0
Bạc ($/oz)59,06-1,4-16,3
Bạch kim ($/oz)1.625,70-0,5-23,5
Đồng ($/lb)6,52-1,2+15,6
Cà phê ($/lb)289,05-1,3-19,1
Mỹ — TPCP 3M (%)4,04+0,2+14,4
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,99-0,6+33,5
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,23-0,9+24,9
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,61-1,0+15,3
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)102,14-0,1+3,8
EUR/USD1,12-0,5-4,7
USD/JPY158,06-0,2+0,9
GBP/USD1,32-0,4-1,9
USD/CNY6,70+0,0-4,2
USD/CHF0,83+0,1+5,2
AUD/USD0,70-0,3+4,3
USD/CAD1,43+0,3+4,0
USD/KRW1.339,08-0,1-7,2
USD/SGD1,28+0,2-0,4
USD/INR96,76+0,4+7,6
USD/VND25.975,00-0,1-1,2

Giá chốt trước 15:30 09/10/2026 (giờ VN); chỉ số Mỹ lấy phiên đã đóng cửa gần nhất theo giờ New York · nguồn Yahoo Finance · cập nhật 17:38 09/10

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 09/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN