VIC218.000▼ -0,2%VHM58.900▼ -3,4%VCB56.500▲ +0,4%BID33.200▲ +0,3%TCB32.900▼ -0,3%VGI76.300▼ -0,4%CTG29.800▲ +0,9%VPB24.450▲ +0,4%MBB19.900▲ +2,8%GAS76.200▼ -3,1%VIC218.000▼ -0,2%VHM58.900▼ -3,4%VCB56.500▲ +0,4%BID33.200▲ +0,3%TCB32.900▼ -0,3%VGI76.300▼ -0,4%CTG29.800▲ +0,9%VPB24.450▲ +0,4%MBB19.900▲ +2,8%GAS76.200▼ -3,1%
AASMarket InsightsSmart Invest Research15/10/2026
15/10/2026 · VN-Index 1.698,35MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 15/10/2026

Market Insights

"Thập diện mai phục" (Bủa vây tứ phía về xu hướng) kết hợp với triết lý "Vật cực tất phản" (Sự vật phát triển đến cực điểm ắt sẽ đảo chiều) hoặc "Bĩ cực thái lai".

Giải nghĩa theo dữ liệu:

  • Thập diện mai phục (Áp lực trung hạn): Cấu trúc xu hướng vẫn đang nằm trong vòng vây của phe bán khi cả 3 đường trung bình động MA20 (1.759,58), MA50 (1.777,73) và MA200 (1.797,59) đều đang dốc xuống; nến ngày bị hệ thống xếp vào mẫu hình tiêu cực Three Outside Down và nằm trong nhịp sóng đẩy giảm (Sóng 3 kéo dài của Elliott với đáy tạm tại 1.690,56).

  • Vật cực tất phản (Tín hiệu cạn kiệt ngắn hạn): Đà bán tháo 7 phiên liên tiếp đã đẩy thị trường vào trạng thái căng cứng cực độ: chỉ báo RSI(14) rơi xuống 29,4 (lần đầu tiên thủng ngưỡng quá bán 30 kể từ ngày 27/07) và đáy trong phiên (1.690,56) đã đâm xuyên qua dải Bollinger dưới (1.691,62). Theo thống kê mô hình, đây là vùng điều kiện kinh điển kích hoạt một nhịp hồi kỹ thuật (Sóng 4 Elliott hướng về vùng 1.726 – 1.748 điểm) khi chỉ số tiến sát mốc hỗ trợ -10% của nhịp giảm quanh 1.683 – 1.687 điểm.

 

VN-Index (HOSE)

1.698,35
-0,38%

Số mã tăng / giảm

343 / 296
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

54,95%
Tăng giá 45,05%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc13 ngành
  • Tài nguyên Cơ bản118 · 120
  • Dầu khí108 · 124
  • Du lịch và Giải trí104 · 121
  • Hàng cá nhân & Gia dụng108 · 119
  • Bán lẻ119 · 106
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt117 · 103
  • Ô tô và phụ tùng114 · 110
  • Xây dựng và Vật liệu103 · 116
  • Y tế102 · 114
  • Thực phẩm và đồ uống111 · 110
  • Ngân hàng108 · 109
  • Truyền thông103 · 103
  • Bảo hiểm101 · 100
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom3 ngành
  • Dịch vụ tài chính92 · 116
  • Bất động sản91 · 112
  • Công nghệ Thông tin99 · 103
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi3 ngành
  • Hóa chất120 · 92
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp118 · 90
  • Viễn thông108 · 97
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút0 ngành

Không có ngành nào trong pha này.

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 15/10/2026 · thu thập lúc 16:38 15/10.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+11 ròng
16451153
164 tăng51 đứng153 giảm
HNX+12 ròng
715759
71 tăng57 đứng59 giảm
UPCOM+24 ròng
1088284
108 tăng82 đứng84 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 854

33≤ −7%24−7%~−5%36−5%~−3%103−3%~−1%111−1%~0%1960%1230%~1%1321%~3%313%~5%325%~7%33≥ 7%
Giảm 307Tăng 351

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Phiên 15/10/2026 · cập nhật 16:38 15/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,14MBB+0,48VCK+0,40CTG+0,37VPL+0,35FPT-0,39MSN-0,41GVR-0,54HDB-0,55LPB-0,64VIC-0,70BVH-0,70STB-1,19GAS-1,96BSR-3,56VHM

Phiên 15/10/2026 · cập nhật 16:38 15/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

024.1M48.2M15/10 09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Phiên 15/10/2026 · đến 14:30 (chưa đủ phiên)

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-22925/09-22128/09-38029/09-91130/09+3.15101/10-3.29902/10-28405/10-2.52006/10-93407/10-44708/10-9.73309/10-61512/10-46813/10-78314/10-71415/10

Cột đỏ = bán ròng.

15 phiên 25/09–15/10/2026 · cập nhật 16:38 15/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,23Chứng khoán+1,87Sản phẩm cao su+1,55Thiết bị điện+1,35Công nghệ và thông tin+0,52Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+0,17Nông - Lâm - Ngư+0,13Ngân hàng+0,13SX Thiết bị, máy móc+0,01SX Hàng gia dụng-0,05Chăm sóc sức khỏe-0,16Vật liệu xây dựng-0,26Bán buôn

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phiên 15/10/2026 · cập nhật 16:38 15/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.000Trần: 54,5 tỷ · 12 mã54,5TrầnTăng: 6.405,8 tỷ · 164 mã6.405,8TăngKhông đổi: 415,7 tỷ · 51 mã415,7Không đổiGiảm: 7.119,7 tỷ · 153 mã7.119,7GiảmSàn: 0,5 tỷ · 6 mã0,5Sàn

Phiên 15/10/2026 · cập nhật 16:38 15/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

MBB · HOSE
+101
VPB · HOSE
+53
PVT · HOSE
+50
SHB · HOSE
+42
CII · HOSE
+37
SSI · HOSE
+24
VRE · HOSE
+21
FPT · HOSE
+15
EIB · HOSE
+13
HCM · HOSE
+13

Phiên 15/10/2026 · cập nhật 16:38 15/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
-134
STB · HOSE
-131
TCB · HOSE
-96
CTG · HOSE
-63
VIX · HOSE
-61
HPG · HOSE
-61
VCI · HOSE
-49
BSR · HOSE
-49
MSN · HOSE
-43
HDB · HOSE
-38

Phiên 15/10/2026 · cập nhật 16:38 15/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%31.6%18.5%13.4%4%5%4%09/1031.3%15.5%8%6%7%6%7%12/1032.3%16.6%9%7%5%8%13/1030.3%20.3%10.6%4%5%5%14/1029.0%19.3%14.7%6%5%4%15/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánSX Phụ trợVận tải - kho bãiThực phẩm - Đồ uốngVật liệu xây dựngXây dựngTiện íchBán buônCông nghệ và thông tinSX Nhựa - Hóa chấtKhai khoángBán lẻThiết bị điệnBảo hiểmNông - Lâm - NgưChăm sóc sức khỏeChế biến Thủy sảnSX Hàng gia dụngDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríDịch vụ tư vấn, hỗ trợSX Thiết bị, máy mócSản phẩm cao suTài chính khác

5 phiên 09/10–15/10/2026 · cập nhật 16:38 15/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (136)
25%
60%
10%
Bất động sản (88)
43%
34%
19%
Tiện ích (84)
15%
56%
27%
Vận tải - kho bãi (81)
26%
48%
25%
Vật liệu xây dựng (60)
22%
52%
25%
Bán buôn (57)
26%
39%
25%
Thực phẩm - Đồ uống (56)
21%
45%
34%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
23%
37%
38%
SX Phụ trợ (37)
11%
49%
38%
Công nghệ và thông tin (36)
8%
28%
50%
14%
Khai khoáng (35)
37%
37%
26%
SX Hàng gia dụng (34)
29%
44%
24%
Chăm sóc sức khỏe (31)
19%
61%
16%
Chứng khoán (30)
63%
23%
Ngân hàng (24)
54%
8%
38%
Bán lẻ (24)
58%
33%
Nông - Lâm - Ngư (22)
32%
32%
36%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
11%
17%
50%
22%
Thiết bị điện (15)
20%
33%
40%
SX Thiết bị, máy móc (13)
15%
62%
23%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
18%
45%
18%
9%
Chế biến thủy sản (11)
18%
55%
27%
Bảo hiểm (11)
27%
36%
36%
Sản phẩm cao su (7)
14%
29%
43%
14%
Tài chính khác (3)
33%
67%
Chưa phân loại (542)
12%
76%
10%

Phiên 15/10/2026 · cập nhật 16:38 15/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

3882.5%≤10K5.53236.2%≤20K4.95032.4%≤40K1.72411.3%≤60K1.4579.5%≤80K70.0%≤100K1.2178.0%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 15.274 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Phiên 15/10/2026 · cập nhật 16:38 15/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-0,18%
VHM
-3,44%
KSF
-0,40%
VRE
+0,89%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
VCB
+0,36%
BID
+0,30%
TCB
-0,30%
CTG
+0,85%
VPB
+0,41%
MBB
+2,84%
ACB
+0,73%
STB
-2,79%
HDB
-1,72%
LPB
-2,36%
MSB
SSB
SHB
VIB
NVB
TPB
EIB
OCB
ABB
BSR
-6,31%
VPL
+1,32%
DMX
-1,71%
TCX
+1,47%
VCK
VPX
GEE
KSV
NAB
LPS
GEL
DNH
IDP
CRV
VSF
ACV
-0,73%
VJC
-0,62%
HVN
+0,25%
GMD
VNM
-1,21%
MSN
-1,81%
SAB
+0,00%
VGI
-0,39%
FPT
+1,58%
FOX
GAS
-3,05%
POW
PGV
MCH
-0,78%
MWG
-0,95%
FRT
SSI
+1,85%
HCM
VIX
VCI
VND
MBS
GVR
-1,59%
DCM
DPM
HPG
-0,24%
THD
REE
MSR
PVD
PVS
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Công nghệ và thông tin
Tiện ích
Bán lẻ
Vật liệu xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Phiên 15/10/2026 · cập nhật 16:38 15/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng4.301+29,71%+24,09%+26,16%+28,98%-3,15%
Bất động sản2.864+29,03%+66,65%+20,95%+35,60%+8,67%
Chứng khoán2.181+88,65%+145,32%+55,84%+51,11%-20,36%
SX Phụ trợ825+93,47%+20,75%+3,81%+142,11%+0,31%
Vận tải - kho bãi694+45,83%-8,45%-21,09%-4,97%+6,33%
Thực phẩm - Đồ uống644+15,04%-5,05%-24,59%-16,92%-8,20%
Vật liệu xây dựng549+1,12%-27,75%+76,48%+106,12%+29,59%
Xây dựng528+125,24%+76,61%+92,21%+111,05%+82,53%
Tiện ích343+66,35%+79,18%+11,46%+89,23%-10,18%
Bán buôn318+40,99%+33,24%-41,09%-25,26%-26,87%
Công nghệ và thông tin309-26,43%-16,12%-26,69%+26,98%-39,25%
SX Nhựa - Hóa chất284-15,56%-1,99%-42,50%-22,26%-31,13%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Phiên 15/10/2026 · cập nhật 16:38 15/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC218.000-0,18%4.3M74,49,61.692.157
VHM58.900-3,44%11.5M4,71,4483.853
VCB56.500+0,36%2.4M11,31,9472.096
BID33.200+0,30%3.1M7,51,3258.237
TCB32.900-0,30%16.1M8,61,3233.137
VGI76.300-0,39%136K19,06,0232.243
CTG29.800+0,85%8.7M5,21,2231.455
VPB24.450+0,41%21.6M7,31,2193.984
MBB19.900+2,84%32.6M5,51,1184.339
GAS76.200-3,05%1.5M15,12,7183.867
MCH139.800-0,78%774K24,69,6182.775
HPG20.750-0,24%21.2M7,21,2175.192
ACV41.000-0,73%456K11,72,0146.897
BSR28.200-6,31%20.1M7,12,0141.206
VPL77.000+1,32%638K46,33,0138.084
GVR30.900-1,59%1.9M17,42,0123.600
ACB20.600+0,73%5.9M7,11,2119.571
VNM57.200-1,21%2.0M11,03,6119.546
STB62.800-2,79%6.6M39,51,9118.392
HDB22.800-1,72%17.9M6,81,5114.120

Phiên 15/10/2026 · cập nhật 16:38 15/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.png

CapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.png

CapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 45,05%Giảm giá 54,95%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 45,05%
  • Giảm giá 54,95%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,35%Nến Đỏ 47,75%Nến Doji 0,90%
  • Nến Xanh 51,35%
  • Nến Đỏ 47,75%
  • Nến Doji 0,90%
Kháng cự1.760,00
Hỗ trợ1.700,00

Phiên 15/10/2026 · cập nhật 17:09 15/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Chưa có dữ liệu chấm điểm cho phiên 15/10/2026 — hiển thị kết quả phiên gần nhất 13/10/2026.

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIX
11.500 đ · -1,7%
TRÁNH – Pha 4-46
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,60
Điểm xu hướng-84,7
Đà 60 phiên-14,2%
Dốc MA150-4,5
Biên 60 phiên31,7%
So đỉnh 52T35,3%
ATR204,0%
Cắt lỗ10.590 · −7,9%
Lợi/lỗ0,85
Hỗ trợ
11.000
−4,3%
XS T+1 tăng
44,8%
nền 42,0%
Kháng cự
12.278
+6,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 174 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·783 · ≈ nền
SHB
10.450 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4-40
−1000+100
RSI 1432
KL/TB20×1,16
Điểm xu hướng-89,6
Đà 60 phiên-17,7%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên30,6%
So đỉnh 52T57,4%
ATR202,9%
Cắt lỗ9.840 · −5,8%
Lợi/lỗ1,20
Hỗ trợ
9.550
−8,6%
XS T+1 tăng
36,1%
nền 37,7%
Kháng cự
11.183
+7,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 132 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·783 · ≈ nền
MBB
19.050 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4-7
−1000+100
RSI 1437
KL/TB20×0,61
Điểm xu hướng-43,5
Đà 60 phiên-5,3%
Dốc MA150-1,7
Biên 60 phiên17,9%
So đỉnh 52T80,6%
ATR201,7%
Cắt lỗ18.415 · −3,3%
Lợi/lỗ0,87
Hỗ trợ
18.650
−2,1%
XS T+1 tăng
41,6%
nền 43,4%
Kháng cự
19.605
+2,9%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 11 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·905 · ≈ nền
NVL
11.150 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-22
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,82
Điểm xu hướng-65,9
Đà 60 phiên-11,9%
Dốc MA150-0,0
Biên 60 phiên41,7%
So đỉnh 52T57,0%
ATR204,5%
Cắt lỗ10.141 · −9,1%
Lợi/lỗ0,16
Hỗ trợ
9.600
−13,9%
XS T+1 tăng
46,6%
nền 45,2%
Kháng cự
11.313
+1,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 10 phiên
Kênh giảmSpinning Top ·206 · ≈ nền
SSI
18.900 đ · -0,8%
TRÁNH – Pha 4-55
−1000+100
RSI 1430
KL/TB20×0,56
Điểm xu hướng-62,0
Đà 60 phiên-5,5%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên23,2%
So đỉnh 52T59,9%
ATR203,0%
Cắt lỗ17.775 · −6,0%
Lợi/lỗ1,10
Hỗ trợ
18.650
−1,3%
XS T+1 tăng
42,6%
nền 44,7%
Kháng cự
20.133
+6,5%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 141 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·1220 · ≈ nền
VPB
24.400 đ · 0,0%
Trung lập+56
−1000+100
RSI 1473
KL/TB20×0,63
Điểm xu hướng+81,3
Đà 60 phiên+18,3%
Dốc MA150+0,9
Biên 60 phiên24,4%
So đỉnh 52T90,4%
ATR202,7%
Cắt lỗ23.101 · −5,3%
Lợi/lỗ0,42
Hỗ trợ
22.955
−5,9%
XS T+1 tăng
43,4%
nền 47,1%
Kháng cự
24.950
+2,3%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 30 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲10,7%Spinning Top ·205 · ≈ nền
CII
12.150 đ · -1,2%
TRÁNH – Pha 4-36
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,79
Điểm xu hướng-81,9
Đà 60 phiên-24,1%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên38,7%
So đỉnh 52T38,8%
ATR203,8%
Cắt lỗ11.220 · −7,7%
Lợi/lỗ0,23
Hỗ trợ
11.350
−6,6%
XS T+1 tăng
41,6%
nền 42,8%
Kháng cự
12.368
+1,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 174 phiên
Tam giác giảmNến đỏ thường ·1132 · ≈ nền
HPG
20.450 đ · -1,2%
TRÁNH – Pha 4-13
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,64
Điểm xu hướng-46,7
Đà 60 phiên-7,9%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên14,9%
So đỉnh 52T77,0%
ATR202,0%
Cắt lỗ19.645 · −3,9%
Lợi/lỗ0,18
Hỗ trợ
19.600
−4,2%
XS T+1 tăng
43,9%
nền 44,9%
Kháng cự
20.598
+0,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 51 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·1119 · ≈ nền
BSR
30.300 đ · -1,0%
BÁN – rời Pha 2+1
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×0,93
Điểm xu hướng+50,6
Đà 60 phiên+17,9%
Dốc MA150+1,3
Biên 60 phiên36,6%
So đỉnh 52T77,4%
ATR204,3%
Cắt lỗ27.685 · −8,6%
Lợi/lỗ0,29
Hỗ trợ
28.373
−6,4%
XS T+1 tăng
42,2%
nền 43,6%
Kháng cự
31.070
+2,5%
TĂNGPha 3 · Phân phối · 5 phiên
Tam giác tăngBearish Engulfing ·90 · ≈ nền
HDB
23.100 đ · +2,2%
THEO DÕI – chờ điểm vào+78
−1000+100
RSI 1475
KL/TB20×1,82
Điểm xu hướng+69,7
Đà 60 phiên+10,6%
Dốc MA150+0,4
Biên 60 phiên19,2%
So đỉnh 52T99,4%
ATR202,3%
Cắt lỗ22.039 · −4,6%
Lợi/lỗ0,14
Hỗ trợ
21.563
−6,7%
XS T+1 tăng
49,3%
nền 47,6%
Kháng cự
23.250
+0,6%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 55 phiên
Hình chữ nhật ▲8,4%Three White Soldiers ·136 · ≈ nền
TCB
32.950 đ · +1,1%
Trung lập+20
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×1,31
Điểm xu hướng+36,5
Đà 60 phiên+3,3%
Dốc MA150-0,5
Biên 60 phiên22,5%
So đỉnh 52T80,1%
ATR202,2%
Cắt lỗ31.490 · −4,4%
Lợi/lỗ0,51
Hỗ trợ
32.545
−1,2%
XS T+1 tăng
43,5%
nền 46,9%
Kháng cự
33.700
+2,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 30 phiên
Tam giác tăngThree White Soldiers ·115 · ≈ nền
MSB
14.500 đ · 0,0%
CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO+32
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×0,81
Điểm xu hướng+79,5
Đà 60 phiên+6,3%
Dốc MA150+4,6
Biên 60 phiên19,4%
So đỉnh 52T97,0%
ATR202,5%
Cắt lỗ13.770 · −5,0%
Lợi/lỗ0,62
Hỗ trợ
13.980
−3,6%
XS T+1 tăng
51,4%
nền 46,0%
Kháng cự
14.950
+3,1%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 14 phiên
Kênh tăng ▲6,3%Long-Legged Doji ·74 · ≈ nền
DXG
10.000 đ · +1,0%
TRÁNH – Pha 4-30
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,89
Điểm xu hướng-68,9
Đà 60 phiên-18,0%
Dốc MA150-3,2
Biên 60 phiên29,5%
So đỉnh 52T48,4%
ATR203,7%
Cắt lỗ9.269 · −7,3%
Lợi/lỗ0,24
Hỗ trợ
9.300
−7,0%
XS T+1 tăng
41,6%
nền 45,5%
Kháng cự
10.179
+1,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 186 phiên
Kênh tăngThree White Soldiers ·185 · ≈ nền
VND
12.900 đ · -1,9%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-61
−1000+100
RSI 1429
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng-96,2
Đà 60 phiên-26,9%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên40,7%
So đỉnh 52T54,1%
ATR203,7%
Cắt lỗ11.935 · −7,5%
Lợi/lỗ1,12
Hỗ trợ
12.600
−2,3%
XS T+1 tăng
38,2%
nền 43,8%
Kháng cự
13.978
+8,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 18 phiên
Hình chữ nhậtThree Inside Down ·68 · ≈ nền
VCI
18.350 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4-55
−1000+100
RSI 1434
KL/TB20×0,69
Điểm xu hướng-88,7
Đà 60 phiên-16,0%
Dốc MA150-4,2
Biên 60 phiên27,8%
So đỉnh 52T56,1%
ATR203,8%
Cắt lỗ16.965 · −7,6%
Lợi/lỗ0,76
Hỗ trợ
18.050
−1,6%
XS T+1 tăng
40,3%
nền 46,8%
Kháng cự
19.398
+5,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 59 phiên
Nêm giảmDoji ·72 · ≈ nền
PVT
25.000 đ · -0,6%
BÁN – rời Pha 2+45
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,58
Điểm xu hướng+88,8
Đà 60 phiên+34,8%
Dốc MA150+1,7
Biên 60 phiên41,2%
So đỉnh 52T84,0%
ATR204,2%
Cắt lỗ22.890 · −8,4%
Lợi/lỗ0,64
Hỗ trợ
23.908
−4,4%
XS T+1 tăng
43,1%
nền 42,7%
Kháng cự
26.350
+5,4%
TĂNGPha 3 · Phân phối · 3 phiên
Kênh tăng ▲0,2%Nến đỏ thường ·1097 · ≈ nền
POW
12.550 đ · +0,8%
TRÁNH – Pha 4-11
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,83
Điểm xu hướng-41,9
Đà 60 phiên-11,0%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên16,3%
So đỉnh 52T74,5%
ATR202,2%
Cắt lỗ12.005 · −4,3%
Lợi/lỗ0,16
Hỗ trợ
12.250
−2,4%
XS T+1 tăng
26,6%
nền 42,8%
Kháng cự
12.635
+0,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 18 phiên
Tam giác giảmMorning Star ·64 · -16,3
VHM
64.400 đ · +0,8%
GIẢM TỶ TRỌNG-48
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,56
Điểm xu hướng-20,6
Đà 60 phiên-9,8%
Dốc MA150+4,0
Biên 60 phiên30,0%
So đỉnh 52T77,2%
ATR203,6%
Cắt lỗ59.740 · −7,2%
Lợi/lỗ0,80
Hỗ trợ
63.900
−0,8%
XS T+1 tăng
49,6%
nền 45,1%
Kháng cự
68.139
+5,8%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 12 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·373 · ≈ nền
TPB
11.700 đ · +1,7%
TRÁNH – Pha 4-23
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×1,00
Điểm xu hướng-48,9
Đà 60 phiên-9,6%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên15,2%
So đỉnh 52T72,5%
ATR202,3%
Cắt lỗ11.156 · −4,7%
Lợi/lỗ0,41
Hỗ trợ
11.250
−3,8%
XS T+1 tăng
46,3%
nền 45,2%
Kháng cự
11.926
+1,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 57 phiên
Hình chữ nhậtNến xanh thường ·393 · ≈ nền
PNJ
19.200 đ · +5,8%
TRÁNH – Pha 4-60
−1000+100
RSI 1422
KL/TB20×1,05
Điểm xu hướng-100,0
Đà 60 phiên-53,1%
Dốc MA150-11,2
Biên 60 phiên147,4%
So đỉnh 52T22,7%
ATR208,6%
Cắt lỗ15.895 · −17,2%
Lợi/lỗ2,57
Hỗ trợ
17.800
−7,3%
XS T+1 tăng
40,0%
nền 44,8%
Kháng cự
27.703
+44,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 68 phiên
Tam giác giảmPiercing Line ·20 · ≈ nền
CTG
29.400 đ · -0,7%
TRÁNH – Pha 4-26
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×0,52
Điểm xu hướng-52,1
Đà 60 phiên-7,6%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên15,7%
So đỉnh 52T68,6%
ATR202,0%
Cắt lỗ28.210 · −4,1%
Lợi/lỗ0,58
Hỗ trợ
28.850
−1,9%
XS T+1 tăng
43,2%
nền 43,2%
Kháng cự
30.088
+2,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 55 phiên
Tam giác cânNến đỏ thường ·1026 · ≈ nền
TCM
14.850 đ · -1,0%
TRÁNH – Pha 4-48
−1000+100
RSI 1423
KL/TB20×0,53
Điểm xu hướng-89,7
Đà 60 phiên-24,2%
Dốc MA150-5,9
Biên 60 phiên34,0%
So đỉnh 52T55,1%
ATR202,7%
Cắt lỗ14.055 · −5,4%
Lợi/lỗ0,86
Hỗ trợ
14.550
−2,0%
XS T+1 tăng
39,4%
nền 41,0%
Kháng cự
15.538
+4,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 186 phiên
Hình chữ nhậtNến đỏ thường ·954 · ≈ nền
DIG
9.500 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4-6
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×1,06
Điểm xu hướng-65,9
Đà 60 phiên-19,0%
Dốc MA150-5,0
Biên 60 phiên33,7%
So đỉnh 52T40,2%
ATR203,5%
Cắt lỗ8.843 · −6,9%
Lợi/lỗ0,18
Hỗ trợ
8.710
−8,3%
XS T+1 tăng
46,9%
nền 43,4%
Kháng cự
9.616
+1,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 185 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree White Soldiers ·196 · ≈ nền
STB
65.600 đ · -1,9%
GIẢM TỶ TRỌNG-35
−1000+100
RSI 1424
KL/TB20×0,96
Điểm xu hướng-36,5
Đà 60 phiên-8,6%
Dốc MA150+1,7
Biên 60 phiên20,6%
So đỉnh 52T83,0%
ATR202,9%
Cắt lỗ61.860 · −5,7%
Lợi/lỗ1,28
Hỗ trợ
65.500
−0,2%
XS T+1 tăng
46,7%
nền 41,9%
Kháng cự
70.377
+7,3%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 6 phiên
Kênh tăngMarubozu giảm ·92 · ≈ nền
HHV
8.950 đ · -0,6%
TRÁNH – Pha 4-23
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×1,02
Điểm xu hướng-68,1
Đà 60 phiên-13,5%
Dốc MA150-3,0
Biên 60 phiên21,7%
So đỉnh 52T59,1%
ATR202,2%
Cắt lỗ8.564 · −4,3%
Lợi/lỗ0,33
Hỗ trợ
8.560
−4,4%
XS T+1 tăng
46,2%
nền 43,6%
Kháng cự
9.077
+1,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 139 phiên
Nêm giảmNến đỏ thường ·392 · ≈ nền
VCG
13.900 đ · -1,1%
TRÁNH – Pha 4-21
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×0,83
Điểm xu hướng-65,1
Đà 60 phiên-19,9%
Dốc MA150-2,2
Biên 60 phiên30,2%
So đỉnh 52T54,1%
ATR202,3%
Cắt lỗ13.255 · −4,6%
Lợi/lỗ1,32
Hỗ trợ
13.150
−5,4%
XS T+1 tăng
43,8%
nền 43,5%
Kháng cự
14.750
+6,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 173 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·1064 · ≈ nền
FPT
56.300 đ · -1,4%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-61
−1000+100
RSI 1420
KL/TB20×1,11
Điểm xu hướng-76,7
Đà 60 phiên-9,0%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên21,5%
So đỉnh 52T57,7%
ATR202,7%
Cắt lỗ53.244 · −5,4%
Lợi/lỗ2,14
Hỗ trợ
55.925
−0,7%
XS T+1 tăng
54,2%
nền 45,2%
Kháng cự
62.834
+11,6%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 154 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·264 · +9,0
PLX
35.900 đ · -0,8%
TRÁNH – Pha 4-17
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,63
Điểm xu hướng-16,5
Đà 60 phiên+3,6%
Dốc MA150-6,7
Biên 60 phiên24,2%
So đỉnh 52T52,8%
ATR203,5%
Cắt lỗ33.420 · −6,9%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
34.500
−3,9%
XS T+1 tăng
54,9%
nền 46,6%
Kháng cự
36.162
+0,7%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 29 phiên
Hình chữ nhậtThree Black Crows ·175 · +8,3
HCM
23.000 đ · -0,9%
GIẢM TỶ TRỌNG-29
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng-30,2
Đà 60 phiên-7,6%
Dốc MA150+2,2
Biên 60 phiên21,1%
So đỉnh 52T84,1%
ATR203,3%
Cắt lỗ21.500 · −6,5%
Lợi/lỗ0,45
Hỗ trợ
22.500
−2,2%
XS T+1 tăng
36,5%
nền 46,4%
Kháng cự
23.669
+2,9%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 6 phiên
Tam giác tăngGravestone Doji ·52 · ≈ nền
NKG
9.830 đ · -1,0%
TRÁNH – Pha 4-10
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,69
Điểm xu hướng-57,5
Đà 60 phiên-14,9%
Dốc MA150-4,5
Biên 60 phiên25,9%
So đỉnh 52T59,4%
ATR202,9%
Cắt lỗ9.268 · −5,7%
Lợi/lỗ0,84
Hỗ trợ
9.632
−2,0%
XS T+1 tăng
44,3%
nền 43,9%
Kháng cự
10.300
+4,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 139 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·829 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 3 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 33,3% · 30–40 – hẹp vừa · 1.482 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

194 / 194 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
CDCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng21,7-0,4656,9+40…+6083,7TĂNG2Tăng giá2042312BREAK ĐỈNH NỀN2000-3,6115,28,903,3418,74Tam giác tăng7,420,81-4,122,53,720,276,60,56Long-Legged Doji23039,140,7-1,5651,65-7,750,54,8229.4600,780,350,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MSBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,5032,3+20…+4079,5TĂNG2Tăng giá2014312BREAK ĐỈNH NỀN4000-3118,47,204,619,32Kênh tăng6,313,98-3,614,953,113,7750,62Long-Legged Doji7451,4465,4640,81-360,9153,110.837.9550,440,5-0,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DHCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng36,80,68160…+2051,5TĂNG2Tăng giá2043311MUA NHỊP CHỈNH0000-7,7112,82,802,027,23Chưa rõ cấu trúc-6,835,79-2,837,431,734,426,50,27Spinning Top18245,643,91,7491,84-7,740,319,7520.2500,020,250,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HDBHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào23,12,2178,2≥ +6069,7TĂNG1Tích luỹ10552100000,2113,39,600,4216,66Hình chữ nhật8,421,56-6,723,250,622,044,60,14Three White Soldiers13649,347,61,6751,82-0,734402,318.545.3950,810,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BFCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào62,81,6270,2≥ +6059,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1094200001-0,3118,425,50-1,4338,1Tam giác giảm26,654,26-13,6630,358,377,10,05Hammer3933,345,8-12,4840,59-13,763,813,6251.3250,970,30,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TRCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào24,35-1,0261,2≥ +6096,1TĂNG2Tăng giá2027110000-5,6126,712,603,5719,02Kênh tăng10,323,33-4,225,8622,497,70,78Three Outside Down1533,341,8-8,4641,05-5,656,66,1258.2050,690,350,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PVTHOSE5BÁN – rời Pha 225-0,645,4+40…+6088,8TĂNG3Phân phối3032102BÁN – rời Pha 2200-5,1121,815,401,6615,5Kênh tăng0,223,91-4,426,355,422,898,40,64Nến đỏ thường1.09743,142,70,4630,58-1667198,28.243.5750,720,15-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BSRHOSE5BÁN – rời Pha 230,3-0,980,90…+2050,6TĂNG3Phân phối3052102BÁN – rời Pha 2400-9,4110,86,801,264,82Tam giác tăng-5,328,37-6,431,072,527,698,60,29Bearish Engulfing9042,243,6-1,4510,93-22,6127381,212.286.6600,13-0,2-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VPIHOSE5BÁN – rời Pha 252-4,76-50,2−60…−40-17,1Nghiêng tăng3Phân phối3012102BÁN – rời Pha 2010-181-7,5-11,591,52-10,21Tam giác tăng-17,656,198,148,337,11,14Three Black Crows11549,647,12,5270,84-1812,487,11.470.885-0,82-0,40,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HSLHOSE5BÁN – rời Pha 27,76-0,51-58,8−60…−40-5,3Nghiêng tăng3Phân phối1342102BÁN – rời Pha 2300-29,118,7-14,763,93-7,85Tam giác cân-22,37,7-0,88,0746,812,40,32Three Black Crows1293842-4,1350,38-30,765,18,2915.155-0,83-0,4-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VTZHNX6GIẢM TỶ TRỌNG20,20-2,2−20…0-2,5ĐI NGANG3Phân phối3040210010-3,40-0,5-0,650,064,3Kênh tăng3,620-120,290,419,772,10,2Nến đỏ thường2443436,5-2,5451,23-11,414,821,31.049.800-0,120,050,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MZGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,90,85-6,9−20…010,4Nghiêng tăng2Tăng giá2031101GIẢM – mất MA ngắn200-9,511,4-2,422,522,74Nêm tăng-9,511,73-1,411,910,111,156,30,02Nến xanh thường1083839,8-1,9462,84-39,6568,1674.610-0,13-0,450,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VICHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG2221,37-16−20…027,8Nghiêng tăng2Tăng giá201273101GIẢM – mất MA ngắn300-16,218,2-235,47-3,09Tam giác cân-4,3220,7-0,6226,422208,066,30,32Nến xanh thường97844,743,11,5430,94-16,2148,7777,53.341.710-0,450,050,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VVSHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG80,70,37-27−40…−20-32,4Nghiêng giảm3Phân phối3021210010-22,30-1,1-10,4312,791,68Tam giác giảm-6,678,5-2,781,621,174,048,30,14Inverted Hammer105049,90,1400,66-26,5258,811,9141.690-0,55-0,40,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HCMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG23-0,86-28,9−40…−20-30,2Nghiêng giảm3Phân phối306210010-150-2,8-8,4142,21-3,67Tam giác tăng-13,222,5-2,223,672,921,56,50,45Gravestone Doji5236,546,4-9,9350,87-15,939,566,62.745.875-0,55-0,150,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG20,450-30,5−40…−20-32,4Nghiêng giảm3Phân phối3035210010-10,50-4,7-6,5180,58-2,53Tam giác cân-10,320,15-1,521,27419,614,10,97Nến xanh thường9863941,3-2,3340,53-14,39,31707.982.480-0,62-0,150,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
STBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG65,6-1,94-35,2−40…−20-36,5Nghiêng tăng3Phân phối306210010-171-6,8-11,1101,71-9,08Kênh tăng-16,165,5-0,270,387,361,865,71,28Marubozu giảm9246,741,94,9240,96-1742,8209,82.925.875-0,75-0,150,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG64,40,78-48,1−60…−40-20,6Nghiêng giảm3Phân phối3012210010-190-5,5-9,1224,02-4,99Nêm giảm-7,763,9-0,868,145,859,747,20,8Nến xanh thường37349,645,14,5350,56-22,853,9595,48.721.660-0,7-0,40,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VNDHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY12,9-1,9-60,6≤ −60-96,2GIẢM4Giảm giá4018100000-250-20,5-16,259-3,08-7,56Hình chữ nhật-23,712,6-2,313,988,411,947,51,12Three Inside Down6838,243,8-5,6290,87-45,92,4135,69.673.950-0,96-0,650,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
FPTHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY56,3-1,4-60,9≤ −60-76,7Nghiêng tăng4Giảm giá40154100000-17,21-13,8-1212-4-10,29Chưa rõ cấu trúc-16,955,92-0,762,8311,653,245,42,14Three Black Crows26454,245,29201,11-42,30,7382,86.091.589-0,83-0,90,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
FOXUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY55,2-0,9-62,3≤ −60-89,4GIẢM4Giảm giá4057100000-16,90-23,8-11,496-3,76-4,84Nêm giảm-1759,78,152,834,31,9Three Black Crows9453,242,810,4211,03-49,81,33,863.305-0,85-0,90,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY8,96-6,96-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4041100000-74,60-74,1-68,362-6,67-71,36Hình chữ nhật-77,118,98111,96,230,93,63Doji9350,551,5-0,910,07-77,703,3187.290-0,96-0,90,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
LPBHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY39,3-2,36-63,3≤ −60-59,9Nghiêng giảm1Tích luỹ435310000-27,80-17,8-17,9391,17-12,85Kênh giảm-10,543,9811,936,217,91,51Nến đỏ thường52042,544,6-2,1310,96-32,85,389,52.036.995-0,96-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CTSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY19,15-1,79-63,4≤ −60-79,5GIẢM4Giảm giá4013100000-20,20-14,2-11,758-2,08-7,04Tam giác tăng-18,218,95-120,617,617,8171,09Evening Star9843,940,93270,85-47,61,119,4937.990-0,96-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
FTSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY17,35-1,7-63,6≤ −60-97,8GIẢM4Giảm giá4062100000-26,20-25,1-16,762-5,12-10,41Tam giác tăng-24,617,25-0,619,2210,816,057,51,43Evening Star704044,1-4,1220,59-46,70,611,2585.080-0,96-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
ELCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,550-65,6≤ −60-95,3GIẢM4Giảm giá40149100000-21,80-23-14,642-6,12-8,87Tam giác giảm-15,710,85-6,112,669,610,419,90,97Nến xanh thường79642,341,70,6330,86-53,96,56,5518.355-0,89-0,45-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TCXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY27,10-66,6≤ −60-97,7GIẢM4Giảm giá4020100000-23,50-20,3-14,431-4,12-11,28Tam giác giảm-22,126,6-1,829,227,825,515,91,33Spinning Top1233,339,7-6,3241,07-39,21,969,32.368.693-0,96-0,650,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VTPHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY45,8-2,76-67,3≤ −60-75,1Nghiêng giảm4Giảm giá4091100000-21,20-15,8-116-3,75-2,54Tam giác cân-13,943,4-5,250,069,342,187,91,17Nến đỏ thường43044,244,8-0,7310,7-44,45,540,1789.815-0,77-0,9-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CMGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY19,35-2,27-68,6≤ −60-97,1GIẢM4Giảm giá40152100000-23,20-26-16,390-5,98-10,6Kênh giảm-24,421,5811,518,096,51,77Three Black Crows18747,140,66,4172,29-50,413,7176.525-0,96-0,90,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VPBHOSE8Trung lập24,4055,9+40…+6081,3TĂNG1Tích luỹ1030410000-2,2115,312,800,8917,19Chưa rõ cấu trúc10,722,96-5,924,952,323,15,30,42Spinning Top20543,447,1-3,7730,63-9,631553,324.295.1680,810,5-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VEAUPCoM8Trung lập38,50,5255+40…+6059,6TĂNG1Tích luỹ104103100000110,66,700,813,28Chưa rõ cấu trúc-4,937,24-3,343,212,237,42,94,27Nến xanh thường41940,641,8-1,2811,58-10,931,415,7420.4050,620,60,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HHPHOSE8Trung lập18,12,5552,7+40…+6093,8TĂNG2Tăng giá20110310000012810,904,4111,82Kênh tăng1717,55-3,118,73,317,125,40,61Nến xanh thường45840,640,50,1712,7-3,292,1191.079.5400,660,550,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MSRUPCoM8Trung lập62,9-6,9551,9+40…+60100TĂNG2Tăng giá2039110001-10,1145,330,105,8740,02Nêm tăng-7,857,24-97011,355,911,11,01Nến xanh thường49336,939,6-2,6671,56-10,1205,7148,12.557.1750,830,15-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PVPHOSE8Trung lập23,55-1,0546,9+40…+60100TĂNG2Tăng giá2042310001-7,8138,725,105,1531,05Chưa rõ cấu trúc-5,821,34-9,425,558,521,389,20,92Bearish Engulfing7851,340,910,4680,77-7,883,132,31.502.6600,680,35-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
ASPHOSE8Trung lập15,9-1,2443,8+40…+6083,5TĂNG2Tăng giá20120110001-6,5167,713,3018,258,05Kênh tăng-2,815,89-0176,914,498,90,78Evening Star13150,43911,4590,58-6,5289,73,1197.3900,660,35-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DRIUPCoM8Trung lập16,1-4,1742,4+40…+6095,5TĂNG2Tăng giá2021310000-6,412416,303,1826,72Chưa rõ cấu trúc17,115,38-4,517,26,814,668,90,77Nến đỏ thường5103836,41,6611,33-6,478,628,21.802.6850,610,35-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NT2HOSE8Trung lập23-1,2941+40…+6022Nghiêng tăng4Giảm giá1351100000-2,310,180-3,2418,18Tam giác giảm5,822,97-0,123,552,422,034,20,56Nến đỏ thường89043,242,70,4671,19-21,913,919,5876.0550,680,05-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TLGHOSE8Trung lập55,20,9138,6+20…+4061,8TĂNG2Tăng giá2013110000-3,2111,55,801,28,68Kênh tăng3,253,87-2,4573,352,494,90,66Three Inside Up5543,6403,6621,86-5,330,714,2261.5200,430,350,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PHPUPCoM8Trung lập48,4-4,9138,3+20…+4091TĂNG2Tăng giá2050310000-6,7125,27,303,6418,01Nêm tăng-5,146,5-3,951,97,244,637,80,93Nến đỏ thường51840,738,81,9561,27-6,772,612,3259.2700,470,350,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
AASUPCoM8Trung lập9,9-3,8837,9+20…+4072,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1022410000-3,9117,816,80-0,6119,86Tam giác giảm329,6-3,110,349,18,10,5Bearish Engulfing4854,24014,2610,64-18,845,612,91.339.1050,70,15-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DXPHNX8Trung lập15,1-7,3635,1+20…+4053,7TĂNG2Tăng giá206310000-8,5110,76,901,5921,42Chưa rõ cấu trúc-7,414,23-5,816,59,314,16,61,4Bearish Engulfing11350,43911,5581,75-8,554,16400.4550,480,35-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TVNUPCoM8Trung lập9,7-1,0234,7+20…+4043,7Nghiêng giảm3Phân phối3049200000-505,17,200,6615,29Chưa rõ cấu trúc2,89,23-4,89,929,0270,29Nến đỏ thường53738,436,71,7610,56-18,139,95,2549.9800,410,150,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NTPHNX8Trung lập53,2-1,334,2+20…+4040,5TĂNG1Tích luỹ10120410000-4,117,43,500,377,15Kênh tăng-3,552,68-155,13,650,515,10,71Evening Star15947,841,95,9550,61-1928,68,3156.4600,40,150,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TDPHOSE8Trung lập30,1033,6+20…+4062,7TĂNG1Tích luỹ1022210000-5,2111,36,600,042,95Kênh tăng-5,228,47-5,431,755,527,379,10,6Hammer6333,341,3-7,9641,03-7,640,68,7307.7240,440,3501 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
APHHOSE8Trung lập7,14-2,1933,1+20…+4080,2TĂNG2Tăng giá208110000-5,812210,702,197,9Tam giác tăng-3,57,05-1,37,586,26,637,20,85Nến đỏ thường35538,344,2-5,9570,4-5,8363,6510.2700,550,35-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MWGHOSE8Trung lập74,8-1,0631,6+20…+4010,3Nghiêng tăng1Tích luỹ423400000-3,21-0,93,50-2,4512,14Tam giác cân-0,172,93-2,574,960,271,724,10,05Nến đỏ thường59846,548-1,5570,91-18,523,2216,32.921.0550,260,150,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PETHOSE8Trung lập49,85-1,0931,4+20…+4099,2TĂNG2Tăng giá20227110000-13,2136,117,908,8438,55Kênh tăng-12,447,59-4,557,415,144,4810,81,4Evening Star13333,843,4-9,6600,71-13,216243,7908.2550,590,15-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
FRTHOSE8Trung lập143,8-3,8129,9+20…+4042,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1042410000-5,9182,30-1,6117,42Kênh tăng-2,8141,44-1,6152,86,3133,447,20,87Three Inside Down4641,345,6-4,3521,41-16,643,5101,2707.6200,40,150,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SBGHOSE8Trung lập14,350,728,9+20…+4079,7TĂNG2Tăng giá2025110000-2,1123,36,104,197,97Hình chữ nhật15,714,1-1,714,652,113,764,10,51Bullish Engulfing4641,336,84,5591,04-253,33,4242.8050,40,35-0,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BVHHOSE8Trung lập74,6-1,8428,4+20…+4041,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1049400000-5,618,59,30-1,211,94Kênh tăng8,973-2,1795,969,776,50,91Three Black Crows29949,5454,5590,78-15,761,6751.022.9750,490,15-0,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DCLHOSE8Trung lập47-1,0527+20…+4039,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1015400000-6,2112,4130-3,2827,11Kênh tăng-6,245,64-2,950,16,642,0410,60,62Doji6033839,7-1,7590,19-25,280,870,71.589.1500,6-0,1-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
IDCHNX8Trung lập34,3-2,8325,5+20…+402,4Nghiêng tăng4Giảm giá1227100000-4,21-5,240-2,6616,55Nêm giảm033,69-1,835,413,231,976,80,48Nến đỏ thường39444,945,1-0,2560,94-24,923,950,21.490.1500,41-0,10,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
GMDHOSE8Trung lập52,5-2,9625,5+20…+4033,1ĐI NGANG3Phân phối306210000-6,314,11,300,778,43Tam giác tăng-1,352,2-0,6566,750,094,61,45Nến đỏ thường1.06442,341,90,4520,69-9,542,474,81.426.0550,120,250,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NVBHNX8Trung lập14,9-9,724,9+20…+4089,3TĂNG2Tăng giá204110000-16,8123,216,602,7935,3Kênh tăng-12,914,43-3,217,920,112,9113,41,51Three Outside Down54033,86,2541,99-16,847,530,22.002.4050,380,15-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
C69HNX8Trung lập17,8024,6+20…+4024,8Nghiêng giảm3Phân phối3046200000-1,703,95,500,1115,03Chưa rõ cấu trúc-1,117,75-0,3181,116,7360,19Nến xanh thường53134,838,2-3,3610,94-15,271,23,7221.3550,190,30,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VIBHOSE8Trung lập13,80,7324,5+20…+405,5Nghiêng giảm4Giảm giá1267100000-1,40-2,92,50-1,117,68Chưa rõ cấu trúc-9,313,52-2,1141,413,313,60,41Morning Star9244,644,9-0,3581,81-22,67,566,44.897.3900,21-0,10,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KSVHNX8Trung lập114,5-7,2923,6+20…+4029,9Nghiêng tăng3Phân phối3015110000-21,6190,60-0,5415,75Kênh tăng-14113,85-0,6146,127,699,7812,92,15Bearish Engulfing4156,141,814,3511,89-25,4110,29,986.7850,48-0,2-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TCBHOSE8Trung lập32,951,0720,2+20…+4036,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1030410000-6,414,33,30-0,497,79Tam giác tăng-3,432,55-1,233,72,331,494,40,51Three White Soldiers11543,546,9-3,4561,31-19,918,7576,217.654.8100,290,1501 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VOSHOSE8Trung lập11,75-3,6919,70…+2024,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1011400000-8,9148,20-2,7410,16Nêm tăng-6,811,64-112,99,810,679,21,06Nến đỏ thường81937,538,3-0,8540,94-32,526,517,61.496.0610,41-0,2-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VTOHOSE8Trung lập11,45-0,8719,70…+2051,6TĂNG1Tích luỹ10172410000-6,216,86,300,0415,41Tam giác giảm2,711,19-2,212,26,610,76,61Three Black Crows14852,738,714580,77-10,114,77,9692.3800,290,15-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CTFHOSE8Trung lập19,3019,50…+205,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1045410000-9,813,8-3140,09-4,11Kênh tăng-9,219,2-0,519,913,117,728,20,38Hanging Man16434,840,6-5,9510,8-9,820,34,8245.7800,090,350,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PHRHOSE8Trung lập32,8-0,1515,60…+20-11,6ĐI NGANG1Tích luỹ1014300000-5,20-2,40,80-0,5310,03Tam giác cân-2,632,55-0,733,592,431,095,20,46Three Black Crows2365043,96,1510,47-19,124,215,8480.6950,090,150,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
ABBUPCoM8Trung lập17,6013,90…+2050,7Nghiêng tăng2Tăng giá20135310000-3,3116,11,705,226,55Nêm tăng-0,617,3-1,717,660,317,063,10,11Nến xanh thường35932,336,3-4530,35-6,979,916,5926.1500,030,250,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DGWHOSE8Trung lập45,95-2,1313,40…+2057,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1046410000-6112,47,80-0,846,88Tam giác tăng8,945,36-1,348,96,442,67,30,88Three Black Crows20749,844,45,3561,32-16,949,480,11.737.7000,220,15-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VGCHOSE8Trung lập43,3011,20…+2044,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1013410000-6,615,95,30-1,5414,6Kênh tăng-4,942,79-1,246,35740,7261,18Shooting Star4362,844,418,4540,45-21,527,426,9618.1450,24-0,1-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VGTUPCoM8Trung lập11,6-3,3310,60…+2012,8Nghiêng tăng1Tích luỹ105400000-7,2122,90-2,7914,19Chưa rõ cấu trúc-4,511,38-1,912,57,810,816,81,14Nến đỏ thường55340,137,32,9541,21-2814,96,5554.2800,23-0,1-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HIDHOSE8Trung lập4,471,596,30…+2019,5Nghiêng tăng1Tích luỹ103400000-2615,29,40-0,13-4,88Tam giác cân-3,94,46-0,34,776,73,6917,40,39Hanging Man11524,440,9-16,6510,36-62,441,95,31.057.2950,35-0,45-0,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MSNHOSE8Trung lập71,1-2,746,10…+209Nghiêng tăng1Tích luỹ104400000-6,61-1,230-1,3611,12Kênh tăng-5,570,62-0,771,690,867,255,40,15Three Outside Down3836,841,8-5521,22-24,415,2414,45.818.8100,12-0,20,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
ORSHOSE8Trung lập13,3-0,755,30…+20-7,9ĐI NGANG1Tích luỹ1075410000-11,30-1,1-2,629-0,456,94Tam giác tăng-8,912,75-4,113,310,112,615,20,02Nến đỏ thường72042,1375,1461,69-18,411,8272.023.555-0,090,050,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VGRUPCoM8Trung lập1271,64,80…+2068TĂNG1Tích luỹ106210000-35142,913,1011,228,26Kênh tăng-35125,18-1,4133,124,8102,6619,20,25Morning Star2615,443-27,7500,06-35190,86,441.6500,4-0,65-0,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HIIHOSE8Trung lập9,230,112,40…+2047,8Nghiêng tăng3Phân phối306210000-21,8134,8-1,3810,39-11,21Chưa rõ cấu trúc-18,38,46-8,39,361,48,2210,90,12Spinning Top18441,343,2-1,9470,9-21,81166,8685.0500,14-0,2-0,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NAFHOSE8Trung lập47,9-0,210,90…+20-13,6Nghiêng giảm1Tích luỹ1017300000-1,60-2,2-0,5251,485,12Kênh tăng-10,647,7-0,447,990,247,480,90,2Hanging Man8925,840,8-14,9380,82-11,154,513,1273.030-0,170,050,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SBTHOSE8Trung lập22,7-0,870,80…+2028,5TĂNG1Tích luỹ1040410000-615,80,100,23,96Chưa rõ cấu trúc-622,67-0,122,770,321,963,30,09Evening Star12550,441,29,2490,92-12,818,627,21.195.1900,050,05-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MCHHOSE8Trung lập141,2-0,910,40…+2021,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1033410000-3,213,30,80-0,54,01Chưa rõ cấu trúc-3140,06-0,8141,570,3135,773,90,07Long-Legged Doji463743,1-6,1511,74-23,540,9101,7712.6100,06-0,1-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
GVRHOSE8Trung lập32,35-0,15-0−20…03,7Nghiêng tăng1Tích luỹ434400000-7,31-0,520-2,7610,1Tam giác cân-3,131,72-1,932,520,530,216,60,08Inverted Hammer3256,348,18,1490,45-30,433,994,52.883.5300,12-0,2-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VJCHOSE8Trung lập128,2-0,62-0,2−20…0-4,5ĐI NGANG1Tích luỹ1016400000-7,10-1,70,700,168,55Kênh giảm-7,1127,3-0,7130,341,7122,094,80,35Evening Star9945,544,90,5470,85-24,228,2134,31.026.1200,05-0,20,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BAFHOSE8Trung lập31,1-0,32-0,6−20…00,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1062210000-5,813,1-1,990,122,05Chưa rõ cấu trúc-4,930,5-1,931,521,330,013,50,38Nến đỏ thường23445,344,80,5410,79-5,822,551,31.630.390-0,160,250,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SABHOSE8Trung lập43,05-0,12-1,3−20…0-13,8ĐI NGANG1Tích luỹ108310000-8,80-2-3,421-0,51,79Tam giác tăng-842,15-2,143,430,941,743,10,29Spinning Top15337,942,9-5430,69-19,49,416,5379.675-0,150,050,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VC3HNX8Trung lập23,20,87-1,5−20…0-32ĐI NGANG1Tích luỹ1015400000-4,10-3,8-1,515-0,952,68Kênh giảm-7,821,1-9,123,471,222,33,90,3Nến xanh thường87643,841,52,4441,21-15,31038,91.658.915-0,240,150,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MSTHNX8Trung lập9,3-2,11-1,9−20…05Nghiêng giảm3Phân phối3012210000-13,103-5,2234,32,04Chưa rõ cấu trúc-11,49,18-1,39,815,58,785,60,98Nến đỏ thường46538,1353450,84-13,18610,21.093.385-0,210,050,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NABHOSE8Trung lập12-2,44-2,8−20…0-2,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1051200000-8,400,50,900,7112,36Kênh giảm-711,94-0,512,272,211,246,30,35Bearish Engulfing6045405471,04-11,118,825,92.103.510-0,110,050,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KDCHOSE8Trung lập50,6-0,2-3,4−20…0-1,2ĐI NGANG1Tích luỹ1097410000-3,611,5-1,413-0,193,9Chưa rõ cấu trúc-4,250,2-0,850,890,649,352,50,23Hanging Man33630,438,9-8,5370,54-4,930,84,995.545-0,160,250,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PPTHNX8Trung lập14,9-1,32-3,8−20…0-13,2ĐI NGANG1Tích luỹ1038300000-4,50-2,9-1,87-0,044,63Kênh tăng-6,314,1-5,415,171,813,956,40,28Bearish Engulfing305032,817,2381,64-7,510,43,6233.875-0,230,350,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
OCBHOSE8Trung lập9,99-0,6-4−20…0-16,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1090410000-100-2,7-4,4280,272,16Tam giác cân-9,29,81-1,810,171,89,712,80,66Nến đỏ thường36438,744,7-5,9370,49-16,310,612,21.197.350-0,250,050,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PVSHNX8Trung lập33-1,49-4,8−20…07,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1049400000-6,512,73,90-2,411,64Chưa rõ cấu trúc-3,832,13-2,633,41,230,770,17Gravestone Doji6152,544,28,3500,66-29,850,2128,83.842.140-0,01-0,201 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VNMHOSE8Trung lập58-0,68-8,4−20…0-22,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1090310000-9,91-1,6-4,313-1,462,34Chưa rõ cấu trúc-9,457,1-1,658,961,756,023,40,48Hanging Man6144,341,72,6410,76-20,78,8129,32.183.375-0,19-0,20,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VABHOSE8Trung lập9-0,11-8,5−20…0-27,4GIẢM4Giảm giá1217100000-4,40-3,5-0,917-0,924,75Chưa rõ cấu trúc-14,38,9-1,19,040,58,742,90,17Nến xanh thường26129,133,9-4,7440,75-19,54,84,6505.460-0,21-0,150,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BMPHOSE8Trung lập141,6-0,28-13,1−20…0-13,8GIẢM1Tích luỹ10125410000-6,200,3-2,120-0,451,05Chưa rõ cấu trúc-8,6141,16-0,3143,291,21382,50,47Evening Star12547,242,84,4440,67-21,623,68,156.165-0,27-0,20,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
QNSUPCoM8Trung lập49,3-3,14-13,9−20…027,6TĂNG2Tăng giá2024310000-7,214,81,501,414,07Kênh tăng-7,249-0,650,853,147,393,90,81Three Black Crows15445,542,82,7430,83-7,232,315,4300.715-0,230,05-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
AAAHOSE8Trung lập7,1-1,53-14,4−20…010,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1049410000-10,112-1,41-0,370,52Kênh tăng-7,96,96-27,130,56,75,60,08Nến đỏ thường97343,744,6-1460,38-17,411,414,31.950.735-0,07-0,15-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SHIHOSE8Trung lập13,9-0,71-19,9−20…0-27ĐI NGANG1Tích luỹ1036400000-6,71-1,9-1,7140,041,33Hình chữ nhật-5,113,1-5,814,131,712,976,70,25Nến xanh thường90534,438,1-3,7360,59-27,66,13,1216.930-0,25-0,1-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
EVFHOSE8Trung lập11,350-20,9−40…−20-50GIẢM1Tích luỹ43155200000-12,70-12,2-5,378-1,133,96Kênh giảm-10,611-3,111,491,210,834,60,27Long-Legged Doji10743,939,74,3360,51-25,67,113,71.188.150-0,4-0,20,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HNGUPCoM8Trung lập5,93,51-23,8−40…−20-57,2GIẢM1Tích luỹ103300000-11,90-11,1-7,571-0,641,88Tam giác cân-14,55,7-3,46,042,45,555,90,4Nến xanh thường5593939,1-0,1371,1-30,6185,1846.685-0,5-0,20,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VGIUPCoM8Trung lập77,3-1,02-24,6−40…−20-53,5Nghiêng tăng4Giảm giá1226100000-10,51-7,9-4,98-3,761,02Tam giác tăng-8,969,6-1079,893,472,016,80,49Bearish Engulfing9742,344,3-2380,38-43,335,220,8258.020-0,28-0,450,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VPLHOSE8Trung lập78,6-0,51-27,5−40…−20-10,7ĐI NGANG1Tích luỹ107400000-10,91-5,5-1,12-0,25-3,28Chưa rõ cấu trúc-8,576,2-3,179,461,173,86,10,18Nến đỏ thường6238,740-1,3460,56-29,217,372,5898.780-0,34-0,2-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KSFHNX8Trung lập74,9-0,66-27,7−40…−20-44,4ĐI NGANG1Tích luỹ1088300000-10,40-8,1-4,617-0,650,63Hình chữ nhật-9,174,6-0,476,822,672,353,40,75Nến đỏ thường29144,3422,4340,75-38,622,88,5110.665-0,36-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
GASHOSE8Trung lập78,5-0,63-32,4−40…−20-3,9Nghiêng tăng1Tích luỹ102410000-13,110-1,72-4,28-6,9Tam giác cân-7,578,48-078,970,673,056,90,09Three Black Crows2025145,15,9440,91-38,644,31091.300.425-0,34-0,650,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CTRHOSE8Trung lập690-33,2−40…−20-50,3Nghiêng tăng4Giảm giá1226100000-12,61-7,1-6,513-1,74-0,44Kênh giảm-10,567,7-1,971,353,465,954,40,77Dragonfly Doji1330,846,1-15,3290,66-30,45,315,9222.055-0,54-0,40,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KLBHOSE8Trung lập110,46-46−60…−40-34,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1056210000-16,70-4,6-9,1120,67-3,84Tam giác tăng-14,110,55-4,111,534,810,177,60,64Spinning Top6142,638,24,4310,56-23,914,24,4366.215-0,67-0,40,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SSBHOSE8Trung lập16,350,62-47−60…−4017,7Nghiêng tăng1Tích luỹ104310000-34,115,2-6,364,58-17,6Kênh tăng-32,216,25-0,616,490,814,0214,30,06Nến xanh thường27837,142,1-5,1380,61-34,123,667,33.318.890-0,55-0,4-0,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TCOHOSE8Trung lập10-0,99-56,7−60…−40-56,6ĐI NGANG1Tích luỹ4377300000-17,70-16,6-6,8100,82-2,01Tam giác giảm-9,99,84-1,610,616,19,435,71,07Dragonfly Doji8038,841,6-2,9330,19-39,824,84,3395.185-0,68-0,65-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,3-0,3731,1+20…+40-33,2Nghiêng giảm4Giảm giá40140100000-9,50-9,20,10-3,836,54Tam giác giảm-7,613,28-0,113,451,112,654,90,23Nến xanh thường76940,244,3-4,1571,04-34,38,66458.6850,280,050,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TNGHNX9TRÁNH – Pha 417,9-4,7927,9+20…+4017,3Nghiêng tăng4Giảm giá4018100000-6,31-3,15,70-3,2115,67Tam giác giảm3,517,04-4,818,030,716,855,90,13Bearish Engulfing19439,742,5-2,8581,58-30,725,511,8662.2950,51-0,1-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 462,1-1,2726,6+20…+40-19,6Nghiêng giảm4Giảm giá4074300000-3,40-10,72,10-3,6912,2Tam giác cân-2,460,82-2,163,82,759,0150,55Bearish Engulfing1724343,8-0,8590,83-33,113,517,4290.4000,36-0,10,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 440,7-0,7322,8+20…+40-26,6Nghiêng giảm4Giảm giá40150100000-4,20-5,20,90-3,978,81Tam giác giảm-3,840,33-0,942,23,739,263,51,04Nến đỏ thường52143,441,81,6570,98-37,21013,9345.6300,28-0,350,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 421,9-2,8821,3+20…+40-21,1Nghiêng giảm4Giảm giá40150100000-6,60-8,53,30-5,1410,91Chưa rõ cấu trúc-0,521,2-3,223,155,720,715,51,05Three Inside Down5147,143,53,6601,87-36,513,86,3294.1500,35-0,350,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 417,7-4,3217,90…+20-17,5Nghiêng giảm4Giảm giá40126100000-10,20-12,550-6,2116,89Chưa rõ cấu trúc-5,116,86-4,819,228,616,377,51,14Three Black Crows20244,642,81,8581,98-4717,216923.5250,43-0,35-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,71-3,2611,30…+20-12Nghiêng giảm4Giảm giá40149100000-4,70-10,12,60-5,6316,02Tam giác tăng-37,53-2,38,094,97,147,40,67Evening Star7754,642,412,2530,71-41,913,97,2935.3500,37-0,35-0,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 417,4505,40…+20-55,3GIẢM4Giảm giá40150100000-10,70-19,7-2,913-8,294,73Chưa rõ cấu trúc-8,517,38-0,417,97316,535,30,57Nến xanh thường34448,846,82,1481,04-50,88,94,6265.4500,04-0,350,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 42-1,484,50…+20-44,9GIẢM4Giảm giá40186100000-13,40-15,6-2,479-4,478,59Nêm giảm-14,21,91-4,72,031,51,885,90,26Hanging Man3327,339,3-12550,98-44,110,54,62.410.3200,02-0,20,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 448,7-1,024,30…+20-31,6Nghiêng tăng4Giảm giá4018100000-5,61-5,4-1,58-1,827,21Tam giác giảm-4,747,55-2,449,18147,193,10,31Marubozu giảm2142,945,4-2,5450,96-227,93,775.0700,02-0,20,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,903,50…+20-44,5Nghiêng giảm4Giảm giá40228100000-9,20-9,6-1,612-4,363,25Kênh giảm-7,59,4-5,19,910,19,355,60,02Long-Legged Doji10533,337,5-4,2481,03-41,5104,8483.520-0,04-0,350,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 414,35-0,351,80…+20-3,6Nghiêng giảm4Giảm giá4072100000-3,70-4,31,50-1,737,97Chưa rõ cấu trúc-15,114,25-0,714,93,813,823,71,04Nến đỏ thường1.07940,142,9-2,8530,91-25,58,331,82.211.2250,01-0,10,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
LASHNX9TRÁNH – Pha 411,2-3,450,60…+20-23,1Nghiêng giảm4Giảm giá40100100000-9,70-14,41,20-4,936,21Chưa rõ cấu trúc-5,911,14-0,512,410,710,288,21,31Nến đỏ thường81938,137,40,7501,16-4310,94,6407.2580,18-0,45-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 427,15-1,090,10…+20-59,4GIẢM4Giảm giá4099100000-13,10-22,9-4,6109-6,165,14Chưa rõ cấu trúc-1127,07-0,328,354,425,665,50,8Dark Cloud Cover1471,447,424471,34-45,36,58,3307.220-0,05-0,350,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 469,50,72-0,8−20…0-23,1Nghiêng giảm4Giảm giá4069100000-9,30-19,93,70-3,8919,6Chưa rõ cấu trúc-8,269,21-0,476,610,262,1610,60,97Spinning Top3548,645,92,7520,54-49,122,9111,21.592.7000,14-0,35-0,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HT1HOSE9TRÁNH – Pha 412,3-0,81-1−20…0-28,7Nghiêng giảm4Giảm giá40124100000-5,50-7,40,30-3,610,74Tam giác giảm-212,27-0,312,894,811,65,70,84Nến đỏ thường1.03740,839,71,1540,74-39,910,23,9324.3450,12-0,35-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 451-1,92-2−20…0-38,3GIẢM4Giảm giá4027100000-8,60-9,5-1,21-2,635,96Nêm giảm-6,350,3-1,451,611,248,714,50,27Three Black Crows21753,944,59,5501,09-276,318355.420-0,05-0,10,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 425,751,38-2,2−20…0-54,4GIẢM4Giảm giá40108100000-8,40-12,6-3,5105-3,863,92Nêm giảm-9,325,63-0,526,52,924,743,90,74Inverted Hammer7352,144,57,6461,28-32,66,632,81.278.955-0,04-0,10,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,081,49-5,1−20…0-66,9GIẢM4Giảm giá40174100000-14,10-20,2-5,5123-6,334,31Kênh giảm-134,01-1,74,243,93,855,60,7Three White Soldiers14838,542,6-4,1481,16-59,67,44,61.151.395-0,2-0,350,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,50,42-6,3−20…0-65,9GIẢM4Giảm giá40185100000-130-18,3-4,929-50,07Chưa rõ cấu trúc-12,68,71-8,39,621,28,846,90,18Three White Soldiers19646,943,43,5441,06-59,89,134,93.659.825-0,29-0,4511 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 410,05-1,95-6,6−20…0-45,4GIẢM4Giảm giá4062100000-9,90-10,9-3,682-2,284,3Kênh giảm-9,110,03-0,210,433,79,6440,92Nến đỏ thường1.01345,245,8-0,5451,22-31,73,621,22.106.240-0,16-0,20,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,05-0,52-6,6−20…0-43,5Nghiêng tăng4Giảm giá4011100000-10,11-5,8-4,712-1,670,33Chưa rõ cấu trúc-9,518,65-2,119,612,918,423,30,87Nến đỏ thường90541,643,4-1,8370,61-19,47,1211,110.759.740-0,290,050,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 429,6-2,31-7,2−20…0-55,3GIẢM4Giảm giá4037100000-9,50-15,2-3,591-4,484,98Nêm giảm-11,429,29-130,5328,045,30,58Evening Star10842,644-1,4471,17-33,56,74137.210-0,14-0,10,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 437,4-0,4-9,3−20…0-9,5Nghiêng tăng4Giảm giá4026300000-61-4,40,30-1,384,36Chưa rõ cấu trúc-15,437,28-0,337,981,535,664,70,33Three Black Crows18846,342,34460,94-22,911,318,4483.870-0,01-0,4-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 49,83-1,01-10,4−20…0-57,5GIẢM4Giảm giá40139100000-130-15,7-5,197-4,522,52Chưa rõ cấu trúc-12,29,63-210,34,89,275,70,84Nến đỏ thường82944,343,90,4500,69-40,69,217,31.792.220-0,17-0,350,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 433,05-2,07-10,5−20…0-11,5Nghiêng tăng4Giảm giá406100000-6,61-8,71,90-2,23Tam giác tăng-5,232,44-1,833,812,331,0760,38Nến đỏ thường70641,542,4-0,9480,6-33,91697,62.883.560-0,06-0,2-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,550,8-10,8−20…0-41,9GIẢM4Giảm giá4018300000-8,70-6,5-3,660-1,546,18Tam giác giảm-1012,25-2,412,640,712,014,30,16Morning Star6426,642,8-16,3430,83-25,517,667,95.353.760-0,25-0,20,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,45-1,21-13,3−20…0-46,7GIẢM4Giảm giá4051100000-8,70-10,6-3,924-2,261,61Tam giác tăng-8,119,6-4,220,60,719,653,90,18Nến đỏ thường1.11943,944,9-1450,64-234,3373,318.124.290-0,27-0,20,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,2-0,81-14,7−20…0-79,8GIẢM4Giảm giá4080100000-11,60-18,1-6117-3,10,4Hình chữ nhật-29,511,5-5,712,542,711,456,20,45Dragonfly Doji18327,937,9-10361,42-34,86,119,81.595.360-0,4-0,20,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
REEHOSE9TRÁNH – Pha 445,40,78-15,8−20…0-23,2Nghiêng tăng4Giảm giá4072100000-6,41-9,7-1,86-1,875,57Hình chữ nhật-5,244,4-2,246,241,943,244,80,39Three Inside Up11547,843,44,4440,84-29,66,823,3500.505-0,2-0,201 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,53-0,22-16,4−20…0-55,8GIẢM4Giảm giá40154300000-8,10-9,8-3,725-4,533,73Chưa rõ cấu trúc-19,44,4-2,94,581,24,324,80,25Spinning Top11843,241,51,7391,47-48,338,91.937.550-0,24-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435,9-0,83-16,8−20…0-16,5Nghiêng tăng4Giảm giá4029100000-9,11-4,2-0,71-6,651,25Hình chữ nhật-634,5-3,936,160,733,426,90,11Three Black Crows17554,946,68,3480,63-47,216,6185,35.045.080-0,13-0,4501 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,45-2,12-17,7−20…0-62,3GIẢM4Giảm giá4027100000-11,10-15,9-4,493-3,395,33Nêm giảm-13,417,8-3,518,540,517,465,40,09Nến đỏ thường98140,541,1-0,6431,28-30,73,79,8524.620-0,28-0,20,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 4122,56-19,2−20…0-70,9GIẢM4Giảm giá4093100000-11,80-18,1-4,695-4,230,32Kênh giảm-6,311,94-0,512,584,811,2860,81Nến xanh thường86142,643,3-0,7491,18-40,89,16,8566.220-0,14-0,45-0,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,150,31-20,1−40…−20-67,3GIẢM4Giảm giá4058100000-120-18,5-4,8107-3,725,66Nêm giảm-5,615,75-2,516,441,815,434,50,4Nến xanh thường99835,637,9-2,4370,29-41,12,556,93.447.255-0,32-0,450,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 413,9-1,07-20,9−40…−20-65,1GIẢM4Giảm giá40173300000-16,30-19,8-7,265-2,240,98Kênh giảm-13,913,15-5,414,756,113,264,61,32Nến đỏ thường1.06443,843,50,3410,83-45,95,723,31.675.930-0,41-0,450,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 452,411,25-21,8−40…−20-85,6GIẢM4Giảm giá4037100000-22,50-25-12,769-6,22-9,07Kênh giảm-21,645-14,152,750,747,858,70,08Marubozu tăng333,347,3-13,9451,93-66,632,88,3159.055-0,38-0,450,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HAHHOSE9TRÁNH – Pha 447,65-2,56-22,3−40…−20-20,6Nghiêng tăng4Giảm giá401100000-10,91-5,4-0,81-2,217,94Chưa rõ cấu trúc-9,944,15-7,348,040,844,835,90,14Three Black Crows16152,243,78,5421,08-30,811,1651.287.425-0,29-0,2-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 411,150-22,4−40…−20-65,9GIẢM4Giảm giá4010100000-19,20-16,4-10,224-0,01-2,13Kênh giảm-12,99,6-13,911,311,510,149,10,16Spinning Top20646,645,21,4440,82-4319,6290,226.442.925-0,27-0,450,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 4803,9-22,4−40…−20-80,1GIẢM4Giảm giá4020100000-29,50-20-1140-2,61-3,14Tam giác giảm-3,467,5-15,680,620,872,968,80,09Three Inside Up1136,444,1-7,8431,29-31,718,53,240.700-0,57-0,10,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 411,71,74-22,6−40…−20-48,9GIẢM4Giảm giá4057100000-6,90-9,4-3,19-2,73,65Hình chữ nhật-5,611,25-3,811,931,911,164,70,41Nến xanh thường39346,345,21,1421-27,5412410.306.358-0,28-0,2-0,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,25-0,33-23,1−40…−20-68,2GIẢM4Giảm giá40153100000-14,10-16,2-5,829-5,370,4Chưa rõ cấu trúc-13,814,9-2,315,572,114,614,20,5Nến xanh thường87442,343,8-1,4381,06-41,72,419,21.240.245-0,45-0,450,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 48,95-0,56-23,2−40…−20-68,1GIẢM4Giảm giá40139100000-14,40-16,1-7,1106-3,030,83Nêm giảm-13,18,56-4,49,081,48,564,30,33Nến đỏ thường39246,243,62,6381,02-40,94,620,32.250.705-0,45-0,450,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 420,35-1,21-24−40…−20-57,8GIẢM4Giảm giá4016100000-16,90-8,4-739-3,394,31Kênh giảm-18,120-1,720,50,719,354,90,15Nến đỏ thường59437,542,1-4,5420,43-43,95,412,8625.515-0,37-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,45-0,32-24,1−40…−20-64,4GIẢM4Giảm giá40140100000-130-15,2-5,7145-4,545Nêm giảm-12,814,85-3,915,480,214,84,20,04Shooting Star6149,242,76,5400,85-35,944261.065-0,33-0,350,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 442,35-0,94-24,8−40…−20-53,8Nghiêng giảm4Giảm giá4054100000-8,80-9,9-4,214-2,332,91Hình chữ nhật-5,542-0,843,773,341,322,41,38Three Black Crows16741,342,2-0,9331,88-23,90,83,580.510-0,41-0,650,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 412,9-0,39-25,6−40…−20-71,8GIẢM4Giảm giá4089100000-18,40-29,4-7123-7,493,33Tam giác giảm-5,212,65-1,913,172,111,987,10,3Nến đỏ thường1.01343,241,91,3420,59-56,15,395,47.216.875-0,43-0,650,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 429,4-0,68-26−40…−20-52,1GIẢM4Giảm giá4055100000-10,40-9,9-4,918-2,731,37Tam giác cân-6,428,85-1,930,092,328,214,10,58Nến đỏ thường1.02643,243,2-0390,52-31,43,5207,86.895.625-0,32-0,40,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 410,80-27,5−40…−20-62,3GIẢM4Giảm giá40185300000-14,40-17,4-59-2,59-1,93Kênh tăng-13,710,15-611,244,19,9480,51Nến xanh thường52451,749,52,2410,82-52,612,446,24.110.320-0,48-0,450,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 456,3-0,71-27,9−40…−20-40Nghiêng tăng4Giảm giá4027100000-8,31-5,2-411-1,39-1,16Tam giác tăng-6,656-0,557,92,854,712,81,01Evening Star15444,244,8-0,6340,44-287210,93.619.335-0,45-0,40,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,53-0,15-28,4−40…−20-77,3GIẢM4Giảm giá40137100000-19,20-22,5-7,6120-4,92-0,31Kênh giảm-17,96,18-5,46,682,26,244,40,51Inverted Hammer5655,442,512,9360,6-515,76,2934.600-0,44-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 438,15-0,65-28,7−40…−20-68,6GIẢM4Giảm giá40146100000-18,80-20,4-5,513-6,410,46Nêm giảm-6,836,5-4,339,433,335,746,30,53Spinning Top1003641,1-5,1390,47-53,612,519,1482.835-0,45-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 416,3-2,98-28,9−40…−20-77,9GIẢM4Giảm giá40137100000-14,20-25,7-6,9142-6,740,41Kênh giảm-5,815,2-6,716,47115,296,20,17Three Black Crows11050,94010,9432,08-52,97,28,1485.730-0,38-0,450,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 4101,01-30,1−40…−20-68,9GIẢM4Giảm giá40186100000-17,70-16,9-7,625-3,24-2,01Kênh tăng-17,49,3-710,181,89,277,30,24Three White Soldiers18541,645,5-3,9400,89-51,67,590,48.877.455-0,48-0,450,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 421,2-1,85-30,3−40…−20-45,6Nghiêng giảm4Giảm giá4012100000-9,80-6,2-4,617-1,21,5Tam giác tăng-8,621,863,120,652,61,2Three Inside Down204543,21,8301,05-19,83,710,8491.665-0,44-0,40,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,1-1,33-31,8−40…−20-72,8GIẢM4Giảm giá40185100000-14,30-21,1-5,895-4,880,79Kênh giảm-13,610,55-511,342,210,416,30,35Doji33541,241,7-0,5331,12-58,96,745,64.028.545-0,6-0,450,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CEOHNX9TRÁNH – Pha 410,50,96-32,8−40…−20-88,6GIẢM4Giảm giá40185100000-23,40-24,9-10,826-5,64-6,27Chưa rõ cấu trúc-22,89,6-8,610,9349,3411,10,37Nến xanh thường58835,438,4-3,1390,9-66,69,460,95.617.545-0,63-0,450,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 421,65-1,37-34,7−40…−20-61,7GIẢM4Giảm giá40180100000-16,60-14-6,415-2,36-4,38Kênh giảm-15,821,3-1,622,453,720,485,40,68Nến đỏ thường65145,343,81,5360,46-4513,131,71.419.545-0,48-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 44,88-1,61-35−40…−20-95,6GIẢM4Giảm giá40190100000-24,20-26,6-12,991-3,42-6,2Kênh giảm-14,44,61-5,55,26,54,468,60,76Evening Star4546,744,32,4360,72-61,75,981.537.120-0,65-0,450,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 412,15-1,22-36,2−40…−20-81,9GIẢM4Giảm giá40174100000-20,10-24,2-9,6102-3,96-1,17Tam giác giảm-1,611,35-6,612,371,811,227,70,23Nến đỏ thường1.13241,642,8-1,1420,79-61,27,180,36.502.410-0,62-0,450,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
GEXHOSE9TRÁNH – Pha 422,10-36,6−40…−20-64,4GIẢM4Giảm giá403100000-18,80-17,8-9,214-0,961,21Kênh giảm-9,421,35-3,423,355,620,427,60,74Nến đỏ thường62543,745,8-2,1370,5-51,212,2158,96.774.570-0,58-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,3-1,44-38,8−40…−20-63,1GIẢM4Giảm giá40154100000-12,30-13,5-5,916-3,04-0,46Kênh giảm-11,29,94-3,510,6139,626,60,45Nến đỏ thường85744,243,60,6360,52-41,33,67,7724.570-0,38-0,45-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 413,5-1,46-38,9−40…−20-89GIẢM4Giảm giá40152100000-210-29,4-11123-6,960,27Tam giác tăng-2013-3,713,91312,6860,5Nến đỏ thường84239,841-1,2340,69-59,33,958,84.223.326-0,61-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VCKHOSE9TRÁNH – Pha 426,80,75-39,2−40…−20-67,9GIẢM4Giảm giá402100000-13,30-16,5-8,367-0,62-0,95Tam giác giảm-9,826,35-1,727,994,425,375,40,83Nến xanh thường4736,239,6-3,4350,6-29,71,853,51.891.670-0,65-0,40,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 422,8-1,72-39,5−40…−20-77,8GIẢM4Giảm giá4029000000-13,30-15,2-88-2,822,42Chưa rõ cấu trúc-11,622-3,524,26,121,167,20,85Shooting Star333,340-6,7360,43-33,93,622,3909.380-0,54-0,40,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 410,450,48-39,6−40…−20-89,6GIẢM4Giảm giá40132300000-14,70-20,5-9,6118-4,03-4,7Kênh giảm-14,39,55-8,611,1879,845,81,2Nến xanh thường78336,137,7-1,6321,16-42,69,4468,942.558.140-0,84-0,4511 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DPMHOSE9TRÁNH – Pha 421,2-1,85-39,7−40…−20-38,5Nghiêng tăng4Giảm giá402100000-10,71-10,8-4,88-1,65-3,12Hình chữ nhật-921-0,922,26520,174,91,03Three Black Crows26549,8445,8360,81-36,85,168,53.048.315-0,39-0,65-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 414,650,34-39,7−40…−20-87,7GIẢM4Giảm giá40118100000-17,20-27,4-8,4119-5,55-2,64Hình chữ nhật-16,314,15-3,415,354,813,915,10,94Inverted Hammer7954,444,110,3300,77-54,93,511,1725.535-0,65-0,450,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BVSHNX9TRÁNH – Pha 425,6-1,54-40,7−60…−40-58,1GIẢM4Giảm giá407100000-16,60-5,9-5,612-1,53-3,35Tam giác tăng-11,424,9-2,726,965,323,737,30,73Evening Star11635,339,8-4,5400,38-32,316,416,9618.005-0,66-0,40,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,88-0,77-41−60…−40-65,9GIẢM4Giảm giá4053100000-11,40-11,8-617-3,421,92Tam giác giảm-7,83,84-14,033,83,74,70,81Long-Legged Doji6041,740,71310,78-301,34,41.103.735-0,6-0,40,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413,2-0,75-41−60…−40-36,5Nghiêng tăng4Giảm giá4014100000-14,81-6,9-2,22-4,2-6,05Chưa rõ cấu trúc-1212,7-3,813,492,212,098,40,26Three Inside Down4535,637,5-1,9440,75-48,634,2362.593.570-0,35-0,65-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 410,30,49-42,7−60…−40-92,1GIẢM4Giảm giá40194100000-19,20-26,3-9,780-6,34-3,99Kênh giảm-18,39,6-6,810,784,69,547,40,62Three White Soldiers13245,542,43,1350,68-68,67,3121.129.090-0,63-0,450,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TALHOSE9TRÁNH – Pha 421,85-0,68-43,6−60…−40-64,7Nghiêng tăng4Giảm giá4094100000-13,61-18,7-7,111-4,362,52Kênh giảm-7,821,6-1,122,573,320,436,50,5Three Outside Down61004456370,26-44,312,17,2316.245-0,46-0,65-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PVDHOSE9TRÁNH – Pha 417,8-0,56-44,2−60…−40-55,7Nghiêng giảm4Giảm giá404100000-12,80-7,4-4,210-2,44-4,58Tam giác giảm-6,117,45-218,564,316,636,60,65Three Black Crows28849,744,75410,63-34,758,189,64.782.935-0,55-0,4-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 425,6-1,54-45,1−60…−40-68,6GIẢM4Giảm giá40139100000-22,90-13,4-6,626-4,562,14Kênh giảm-6,924,2-5,526,312,824,354,90,56Evening Star5255,84015,8350,77-42,55,83113.410-0,44-0,9-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,28-1,72-45,6−60…−40-86GIẢM4Giảm giá40133100000-160-21,8-8,7111-4,58-1,56Kênh giảm-15,16-4,56,523,86,014,30,88Nến đỏ thường1.07041,541,5-0310,62-43,14,74,1626.775-0,73-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,40-45,7−60…−40-71,4GIẢM4Giảm giá4020100000-14,40-12,1-7,755-2,751,04Kênh giảm-910,2-1,910,632,29,726,50,34Nến xanh thường32537,938,4-0,6380,67-28,12,514,51.340.135-0,65-0,40,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 432,9-0,3-45,9−60…−40-74,2Nghiêng giảm4Giảm giá40200100000-17,20-17,5-7,77-7,32-3,87Nêm tăng-15,732,15-2,334,946,231,225,11,21Nến đỏ thường58642,544-1,5370,53-59,810,721,1603.140-0,67-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 411,5-1,71-46,4−60…−40-84,7GIẢM4Giảm giá40174100000-21,50-23-1123-4,52-6,1Kênh tăng-19,911-4,312,286,810,597,90,85Nến đỏ thường78344,8422,9350,6-64,74,6322,326.222.890-0,79-0,450,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 48,82-0,45-47,6−60…−40-83,8GIẢM4Giảm giá4077100000-20,50-21,2-10,923-2,39-6,63Kênh tăng-20,28,35-5,39,345,98,286,20,95Nến xanh thường70045,644,21,4310,84-56,35,69970.010-0,76-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 414,85-1-47,9−60…−40-89,7GIẢM4Giảm giá40186100000-170-22,6-8,7167-5,91-4,62Hình chữ nhật-16,114,55-215,544,614,065,40,86Nến đỏ thường95439,441-1,6230,53-44,92,112,1775.460-0,7-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 49,60,21-48,8−60…−40-98,8GIẢM4Giảm giá4063100000-250-27-13,761-7,38-5,49Nêm giảm-22,68,99-6,410,074,98,927,10,69Nến xanh thường68836,941,3-4,4340,58-58,26,84,8475.940-0,8-0,450,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,6-1,69-50,3−60…−40-55,3Nghiêng giảm4Giảm giá4056100000-16,60-17,6-4,88-3,6-7,43Tam giác giảm-8,711,4-1,712,195,110,648,30,61Nến đỏ thường1.16638,640,4-1,8400,78-49,624,710,6858.115-0,5-0,65-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,40-50,6−60…−40-77,1GIẢM4Giảm giá40146100000-14,30-14,8-6,129-5,33-1,93Nêm giảm-11,55,2-3,75,634,25,085,90,7Gravestone Doji17943,636,76,9320,85-41,33,93,1548.200-0,71-0,450,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 418,7-1,06-51,3−60…−40-82,3GIẢM4Giảm giá4033100000-12,80-14,1-89-4,16-1,76Hình chữ nhật-11,818,2-2,719,946,617,5861,1Evening Star7251,445,16,3330,47-41,912,327,91.388.940-0,75-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VREHOSE9TRÁNH – Pha 422,750-54,1−60…−40-64,4Nghiêng giảm4Giảm giá4057100000-18,60-15,2-8,914-1,56-6,76Tam giác tăng-15,722,7-0,224,176,321,455,71,09Nến xanh thường46244,645,9-1,3300,7-47,98,990,13.700.770-0,8-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 418,35-0,54-54,6−60…−40-88,7GIẢM4Giảm giá4059100000-20,70-22,2-11,529-4,2-2,38Nêm giảm-11,118,05-1,619,45,716,977,60,76Doji7240,346,8-6,6340,69-441,7162,68.349.905-0,81-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 418,9-0,79-55−60…−40-62Nghiêng tăng4Giảm giá40141100000-13,11-10,7-6,68-3,09-3,59Tam giác tăng-11,718,65-1,320,136,517,7861,1Nến đỏ thường1.22042,644,7-2,1300,56-40,28,9427,821.119.890-0,72-0,650,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 433,35-1,48-55,6−60…−40-65,3Nghiêng giảm4Giảm giá4030100000-11,90-10,2-79-3,11-4,54Kênh giảm-9,833,25-0,335,295,831,844,51,28Bearish Engulfing15644,243,60,7250,55-36,33,7124,53.518.130-0,73-0,650,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SHSHNX9TRÁNH – Pha 411,70-56,6−60…−40-98,2GIẢM4Giảm giá4063100000-25,30-26-15,964-4,05-9,62Hình chữ nhật-23,410,8-7,712,738,810,5110,20,86Nến xanh thường87739,840,8-1270,65-56,88,31047.981.550-0,96-0,450,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 423,85-1,85-58,8−60…−40-93,7GIẢM4Giảm giá4055100000-20,50-22,1-12,662-3,79-5,91Tam giác tăng-18,723,6-125,677,622,445,91,28Three Black Crows14258,54216,5260,76-43,71,15,9231.120-0,93-0,650,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MBSHNX9TRÁNH – Pha 414,5-0,68-59,3−60…−40-91,9GIẢM4Giảm giá4060100000-21,60-19,8-13,360-3,3-7,99Hình chữ nhật-19,913,4-7,615,748,513,427,51,14Gravestone Doji4355,840,315,5230,63-46,98,242,22.680.935-0,96-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PNJHOSE9TRÁNH – Pha 419,25,79-59,9−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4068100000-57,90-64,3-42,9120-11,16-45,63Tam giác giảm-1,517,8-7,327,744,315,917,22,57Piercing Line204044,8-4,8221,05-77,311,3296,313.027.495-0,95-0,650,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821

Phiên 13/10/2026 · chấm điểm lúc 12:34 14/10

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 3tín hiệu MUA
  • 50chờ mua
  • 6chờ bán
  • 23tín hiệu BÁN
60402002040
DPGCTPHIDBCEMBGANVC69NKGORSTDPTVNVCGHHVQCGOGCSCRNT2PSDCVNHQCKVCLASPHPSHNTRCACVHAROCHPGCDSHHTNTCBTEGVIBYEGBKGDDGMSHPACPVXVIGDHBGSPMSBSCLTNGVRCDGWMBBNTPVGSHHPPETNABPCHPLXVJCDGTBMIDPRHAHMCHRYGTTHFRTPLCDDVMSNAPHNRCVOSKSVSGPBVHF88MWGPVTG36IDCAMVABBCAR
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

Phiên 15/10/2026 · cập nhật 17:10 15/10

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
VPBMUA
Giá mua/bán≤ 24.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-09

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Phiên 15/10/2026 · cập nhật 16:38 15/10

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 14/10, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.646 VND/USD, tăng 13 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.414 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.878 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.898 VND/USD, giảm tiếp 16 đồng so với phiên 13/10. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 50 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.020 VND/USD và 26.120 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 14/10, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,20 – 1,30 đpt ở hầu hết các kỳ hạn từ 1M trở xuống ngoại trừ đi ngang ở kỳ hạn 2W so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 3,50%; 1W 4,70%; 2W 5,50% và 1M 5,30%. Lãi suất bình quân LNH USD tăng 0,01 đpt ở tất cả các kỳ hạn; giao dịch tại: ON 3,85%; 1W 3,90%; 2W 3,95%, 1M 4,03. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp biến động trái chiều, chốt phiên ở mức: 3Y 3,72%; 5Y 4,28%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 564,85 tỷ đồng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 1.329,76 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN hút ròng 764,91 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở hôm qua. Có 110.922,22 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 14/10, KBNN đấu thầu thành công 11.452 tỷ đồng/18.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 64%). Trong đó, kỳ hạn 3Y trúng thầu 200/500 tỷ đồng gọi thầu, 5Y trúng thầu 6.839/7.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu 4.413/9.000 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 15Y 1.000 tỷ đồng, 30Y 500 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu ở cả 2 kỳ hạn. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 3Y ở mức 3,55%, 5Y ở mức 4,27%, 10Y 4,43% (đều không đổi so với phiên đấu thầu trước).

Bản tin vĩ mô phiên 15/10/2026 · nguồn vira.org.vn · cập nhật 16:38 15/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.718,94-1,1+12,6
NASDAQ26.692,87-1,9+14,9
Dow Jones51.621,48-0,1+6,7
Russell 20002.729,53-1,9+8,8
Nikkei 22564.425,95-4,9+24,3
Hang Seng24.062,72-1,0-8,6
CSI 3004.166,01+0,0+0,0
KOSPI5.554,22-7,6+28,9
TAIEX46.969,87-3,4+60,0
FTSE 10010.724,90+0,7+7,8
DAX25.298,61+0,2+3,1
CAC 407.873,11+0,6-3,9
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)95,09+1,0+65,9
Dầu Brent ($/bbl)106,06+0,4+74,6
Khí TN ($/MMBtu)3,20-2,6-11,6
Vàng ($/oz)4.107,90-1,7-5,1
Bạc ($/oz)55,55-6,1-21,3
Bạch kim ($/oz)1.601,30-3,4-24,7
Đồng ($/lb)6,61-1,0+17,2
Cà phê ($/lb)298,05+1,8-16,6
Mỹ — TPCP 3M (%)4,09+0,7+15,6
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,99-0,3+33,5
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,19-0,5+24,0
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,53-0,7+13,6
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)102,55+0,4+4,2
EUR/USD1,12+0,4-4,7
USD/JPY158,32-0,1+1,0
GBP/USD1,33+0,4-1,6
USD/CNY6,69+0,0-4,4
USD/CHF0,83-0,2+5,1
AUD/USD0,70+0,4+4,6
USD/CAD1,42-0,4+3,7
USD/KRW1.340,31+0,5-7,2
USD/SGD1,28-0,1-0,4
USD/INR95,29-0,5+5,9
USD/VND25.913,00-0,1-1,5

Giá chốt trước 15:30 15/10/2026 (giờ VN); chỉ số Mỹ lấy phiên đã đóng cửa gần nhất theo giờ New York · nguồn Yahoo Finance · cập nhật 17:09 15/10

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 15/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN