"Ba quân hợp sức" / "Thừa thắng xông lên" - Thực tế thị trường cho thấy: Đồ thị nến xuất hiện mẫu hình "Ba chàng lính ngự lâm" (Three White Soldiers - ba nến xanh liên tiếp), đưa VN-Index lần đầu vượt lên trên đường MA50 (1.772,22) kể từ ngày 29/09.
VN-Index (HOSE)
Số mã tăng / giảm
Xác suất tăng giá
Vị thế từng ngành
Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.
Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 23/10/2026 · thu thập lúc 12:04 24/10.
Số lượng cổ phiếu: 945
Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.
Phiên 23/10/2026 · cập nhật 11:54 24/10
Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.
Phiên 23/10/2026 · cập nhật 11:54 24/10
Cột đỏ = bán ròng.
15 phiên 05/10–23/10/2026 · cập nhật 11:54 24/10
Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.
Phiên 23/10/2026 · cập nhật 11:54 24/10
Phiên 23/10/2026 · cập nhật 11:54 24/10
Phiên 23/10/2026 · cập nhật 11:54 24/10
Phiên 23/10/2026 · cập nhật 11:54 24/10
5 phiên 19/10–23/10/2026 · cập nhật 11:54 24/10
Phiên 23/10/2026 · cập nhật 11:54 24/10
Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 15.164 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.
Phiên 23/10/2026 · cập nhật 11:54 24/10
Phiên 23/10/2026 · cập nhật 11:54 24/10
| Ngành | GT (tỷ) | %GT 1p | %GT 3p | %GT 5p | %GT 10p | %GT 20p |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 5.030 | +45,58% | +58,05% | +45,03% | +1,74% | +17,68% |
| Bất động sản | 2.108 | -24,75% | +16,34% | +10,70% | -27,07% | +4,51% |
| Chứng khoán | 1.899 | +5,15% | +64,79% | +50,06% | -9,48% | +71,22% |
| Vận tải - kho bãi | 869 | +0,51% | +48,48% | +54,32% | +37,45% | +44,19% |
| SX Phụ trợ | 716 | +55,33% | +47,31% | +74,77% | +20,33% | +11,01% |
| Thực phẩm - Đồ uống | 704 | -14,27% | +16,22% | +41,29% | -5,37% | +31,51% |
| Công nghệ và thông tin | 426 | -29,34% | +106,22% | +77,60% | -36,36% | +66,50% |
| Vật liệu xây dựng | 414 | -10,23% | -37,25% | +50,05% | +9,51% | +19,82% |
| Xây dựng | 396 | -16,01% | -1,56% | +78,89% | +10,46% | +73,92% |
| Bán buôn | 372 | +18,82% | +70,40% | +18,52% | -16,21% | -7,96% |
| SX Nhựa - Hóa chất | 323 | -21,12% | +33,63% | +39,38% | -28,95% | -27,18% |
| Bán lẻ | 260 | +18,78% | +32,43% | +69,40% | -28,23% | -6,86% |
GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)
Phiên 23/10/2026 · cập nhật 11:54 24/10
| Mã ↕ | Giá ↕ | +/- ↕ | KLGD ↕ | P/E ↕ | P/B ↕ | Vốn hóa (tỷ) ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | 236.500 | +1,55% | 2.0M | 161,0 | 8,7 | 1.835.757 |
| VHM | 64.300 | +0,47% | 6.4M | 3,0 | 2,3 | 528.213 |
| VCB | 56.800 | +0,89% | 3.3M | 11,0 | 2,1 | 474.602 |
| BID | 34.250 | +1,33% | 3.6M | 7,0 | 1,6 | 266.404 |
| TCB | 34.200 | +0,15% | 16.3M | 8,0 | 1,3 | 242.349 |
| VPB | 24.100 | +0,63% | 11.4M | 6,0 | 1,1 | 241.000 |
| CTG | 30.950 | +1,31% | 8.5M | 4,0 | 1,3 | 240.387 |
| VGI | 77.700 | -1,02% | 130K | 19,0 | 6,7 | 236.504 |
| GAS | 78.300 | +0,26% | 775K | 14,0 | 2,7 | 188.934 |
| MCH | 141.900 | +0,64% | 519K | 23,0 | 9,0 | 185.521 |
| MBB | 19.800 | -0,50% | 10.9M | 5,0 | 1,3 | 183.412 |
| HPG | 20.950 | -1,41% | 12.9M | 6,0 | 1,4 | 176.880 |
| VPL | 86.000 | +0,58% | 1.8M | — | — | 154.224 |
| ACV | 42.900 | +0,23% | 880K | 10,0 | 2,1 | 153.704 |
| BSR | 29.050 | -0,51% | 7.1M | — | — | 145.462 |
| STB | 68.500 | +6,86% | 8.2M | 41,0 | 2,2 | 129.137 |
| GVR | 31.750 | -0,47% | 1.6M | 17,0 | 2,0 | 127.000 |
| ACB | 21.300 | +3,90% | 41.0M | 6,0 | 1,3 | 123.634 |
| LPB | 40.400 | +3,59% | 3.5M | 10,0 | 3,7 | 120.686 |
| VNM | 57.600 | -0,86% | 1.8M | 10,0 | 3,2 | 120.381 |
Phiên 23/10/2026 · cập nhật 11:54 24/10



Xu hướng T+1
Mẫu hình nến biến động
Phiên 23/10/2026 · cập nhật 11:54 24/10
Chưa có dữ liệu chấm điểm cho phiên 23/10/2026 — hiển thị kết quả phiên gần nhất 16/10/2026.
Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 3 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.
Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.
Nhóm chờ: 4 và 7.
Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.
Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.
| Ticker | KL số | KẾT LUẬN | LÝ DO CÂN NHẮC | GIÁ | % | ĐIỂM | VÙNG | ĐIỂM XH | XU HƯỚNG | STAGE | PHA | STAGE thô | Pha kẹt (phiên) | PHIÊN trong pha | Pha trước | MA ngắn trên MA dài | Điểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnh | TÍN HIỆU | T-n vào (0 = hôm nay) | Điểm ra 2=bán · 1=giảm | ĐIỂM RA | T-n ra | Cảnh báo | Rủi ro chạy xa 0/1/2 | % so với đỉnh nền | MA ngắn dốc lên | % so với MA dài | % so với MA ngắn | Số phiên dưới MA ngắn | Độ dốc MA dài (%) | RS thay đổi (%) | MẪU HÌNH GIÁ | cách đỉnh pivot % | HỖ TRỢ | cách HT % | KHÁNG CỰ | cách KC % | GIÁ CẮT LỖ | cắt lỗ % | LỜI/LỖ | MẪU HÌNH NẾN | số lần | XS T+1 % | nến riêng % | VS NỀN | RSI | KL/TB20 | % so với đỉnh 52T | % trên đáy 52T | GTGD TỶ | KLTB 20 phiên | Trục1 Đà giá | Trục2 Số đỉnh | Trục3 Khối lượng | PHA VNI | PHIÊN VNI | ĐỘ RỘNG MA50 % | TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNG | CẢNH BÁO ĐỘ RỘNG | Thị trường yếu | Nguồn độ rộng 0/1/2 | Số mã độ rộng | Có dữ liệu RS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CDCHOSE | 1 | MUA – đồng thuận | 22,7 | 3,65 | 72,7 | ≥ +60 | 94,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 45 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,9 | 1 | 19,6 | 12,7 | 0 | 3,72 | 17,81 | Tam giác tăng | 12,4 | 21,12 | -6,9 | 23,5 | 3,5 | 21,24 | 6,4 | 0,55 | Three White Soldiers | 109 | 56 | 40,7 | 15,3 | 73 | 1,05 | -3,4 | 57,4 | 5,2 | 243.155 | 0,78 | 0,8 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||
| VPBHOSE | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Chưa đủ điểm hoặc xu hướng | 24,5 | 0,2 | 54,4 | +40…+60 | 84,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,8 | 1 | 15,3 | 11,9 | 0 | 1,24 | 20,3 | Chưa rõ cấu trúc | 11,1 | 23,32 | -4,8 | 24,95 | 1,8 | 23,32 | 4,8 | 0,38 | Nến xanh thường | 475 | 48,2 | 47,2 | 1,1 | 73 | 0,48 | -9,3 | 31,5 | 470,7 | 20.291.647 | 0,77 | 0,5 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | |||
| DHCHOSE | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Chưa đủ điểm hoặc xu hướng | 37 | 0,27 | 26,6 | +20…+40 | 51,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 46 | 3 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 3 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 1 | 13 | 2,7 | 0 | 2,24 | 11,07 | Chưa rõ cấu trúc | -6,3 | 36,03 | -2,6 | 37,71 | 1,9 | 34,71 | 6,2 | 0,31 | Dragonfly Doji | 123 | 37,4 | 43,9 | -6,5 | 50 | 0,42 | -7,2 | 41 | 19,4 | 509.025 | 0,36 | 0,25 | 0 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | |||
| NVBHNX | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 13,8 | 0 | 2,9 | 0…+20 | 53,2 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 0 | 0 | 0 | -22,9 | 1 | 13,6 | 6,8 | 0 | 3,32 | 15,26 | Kênh tăng | -19,3 | 13,69 | -0,8 | 14,7 | 6,5 | 11,67 | 15,4 | 0,42 | Doji | 415 | 28,2 | 33,8 | -5,6 | 47 | 0,41 | -22,9 | 36,6 | 32,4 | 2.150.010 | 0,18 | -0,2 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||
| VPIHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 48,1 | -2,63 | -52,6 | −60…−40 | -46,8 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 3 | 1 | 0 | -24,1 | 1 | -14,3 | -17,4 | 12 | 0,97 | -18,25 | Tam giác tăng | -23,8 | 56,13 | 16,7 | 44,15 | 8,2 | 2,03 | Three Black Crows | 118 | 48,3 | 47 | 1,3 | 21 | 1 | -24,1 | 4 | 88,9 | 1.570.825 | -0,88 | -0,65 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MZGHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 11,8 | 0,85 | 8,5 | 0…+20 | 20,3 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 6 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 5 | 0 | 0 | -7,6 | 1 | 3,4 | -0,4 | 5 | 2,28 | 9,68 | Nêm tăng | -7,6 | 11,64 | -1,4 | 11,85 | 0,4 | 11,04 | 6,4 | 0,07 | Nến xanh thường | 109 | 40,4 | 40,2 | 0,2 | 53 | 2,34 | -38,3 | 59,3 | 9,3 | 783.110 | 0,04 | -0,2 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||
| HCMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 23,75 | -1,04 | -4,2 | −20…0 | -8,4 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -12,2 | 0 | -0 | -5,1 | 17 | 2,16 | -0,43 | Tam giác tăng | -10,4 | 22,5 | -5,3 | 23,76 | 0 | 22,33 | 6 | 0,01 | Nến đỏ thường | 1.016 | 47,2 | 46,4 | 0,7 | 46 | 0,74 | -13,2 | 44,1 | 63,5 | 2.651.300 | -0,25 | 0,05 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| ACBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 20,6 | 0 | -16,9 | −20…0 | -23,6 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 38 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -9,9 | 0 | -4,1 | -5,4 | 21 | 0,44 | 0,56 | Tam giác cân | -9,7 | 20,15 | -2,2 | 20,99 | 1,9 | 19,88 | 3,5 | 0,54 | Nến đỏ thường | 1.111 | 40,7 | 41,3 | -0,6 | 38 | 0,7 | -13,6 | 10,1 | 155,4 | 7.396.385 | -0,35 | -0,15 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VICHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 215 | -1,38 | -33,2 | −40…−20 | 15,2 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 130 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 6 | 1 | 0 | -18,9 | 1 | 4,1 | -5,1 | 6 | 4,99 | -4,71 | Tam giác cân | -7,3 | 206,57 | -3,9 | 221,01 | 2,8 | 201,2 | 6,4 | 0,44 | Three Black Crows | 217 | 42,9 | 43,1 | -0,2 | 37 | 0,87 | -18,9 | 131,2 | 629,1 | 2.775.075 | -0,64 | -0,4 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||
| VVSHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 79,4 | 0,13 | -43,4 | −60…−40 | -42,8 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 24 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -19 | 0 | -2,6 | -10,5 | 34 | 1,91 | 3,39 | Tam giác giảm | -8,1 | 78,5 | -1,1 | 81,5 | 2,6 | 73,07 | 8 | 0,33 | Nến đỏ thường | 97 | 49,5 | 49,8 | -0,4 | 38 | 0,56 | -27,7 | 228,7 | 12,1 | 144.095 | -0,62 | -0,4 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| STBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 62,8 | 0 | -47,1 | −60…−40 | -44 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -20,5 | 0 | -10,7 | -14,3 | 13 | 1,24 | -14,15 | Kênh tăng | -19,7 | 62,6 | -0,3 | 70,33 | 12 | 58,98 | 6,1 | 1,97 | Inverted Hammer | 57 | 64,9 | 41,9 | 23,1 | 19 | 0,6 | -20,5 | 36,7 | 207,3 | 2.994.070 | -0,87 | -0,4 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VHMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 61 | 3,57 | -54,7 | −60…−40 | -32,7 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 15 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -23,3 | 0 | -10,9 | -12,9 | 25 | 3,68 | -8,15 | Nêm giảm | -12,6 | 58,8 | -3,6 | 66,53 | 9,1 | 55,96 | 8,3 | 1,1 | Nến xanh thường | 374 | 49,5 | 45,1 | 4,4 | 33 | 0,99 | -26,9 | 45,8 | 569,3 | 8.594.035 | -0,84 | -0,4 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| LPBHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 38 | 2,15 | -60,6 | ≤ −60 | -80,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -26,2 | 0 | -20,5 | -19,1 | 42 | 0,78 | -15,37 | Kênh giảm | -13,4 | 37,2 | -2,1 | 42,54 | 12 | 34,78 | 8,5 | 1,41 | Nến xanh thường | 392 | 45,4 | 44,6 | 0,9 | 31 | 1,03 | -35 | 2,2 | 83,6 | 1.976.080 | -0,96 | -0,65 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| APSHNX | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 5,3 | -1,85 | -61,9 | ≤ −60 | -76,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,5 | 0 | -15,2 | -10,1 | 18 | -2,25 | -10,06 | Kênh giảm | -7 | 5,1 | -3,8 | 5,57 | 5,1 | 4,65 | 12,3 | 0,42 | Nến xanh thường | 665 | 30,7 | 34,1 | -3,4 | 38 | 1,13 | -45,4 | 6 | 3 | 544.270 | -0,76 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PNJHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 18,8 | 3,3 | -69,2 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -58,7 | 0 | -64,2 | -42,6 | 123 | -11,89 | -45,31 | Hình chữ nhật | -2,1 | 17,25 | -8,2 | 24,97 | 32,8 | 15,62 | 16,9 | 1,94 | Bullish Engulfing | 166 | 39,2 | 44,8 | -5,6 | 24 | 0,45 | -77,8 | 9 | 294,9 | 13.522.000 | -0,9 | -0,65 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DCLHOSE | 8 | Trung lập | 50 | 6,84 | 49,3 | +40…+60 | 71 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 18 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,2 | 1 | 20 | 18,8 | 0 | -2,95 | 31,98 | Kênh tăng | -0,2 | 46,58 | -6,8 | 50,1 | 0,2 | 44,94 | 10,1 | 0,02 | Morning Star | 126 | 38,9 | 39,7 | -0,8 | 66 | 1,42 | -20,4 | 92,3 | 58,6 | 1.274.350 | 0,84 | 0,05 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| AASUPCoM | 8 | Trung lập | 10,2 | 0 | 45,1 | +40…+60 | 82,4 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 25 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,9 | 1 | 20,9 | 18 | 0 | 0,01 | 18,53 | Tam giác giảm | 36 | 9,74 | -4,5 | 10,4 | 2 | 9,48 | 7,1 | 0,28 | Long-Legged Doji | 137 | 34,3 | 40,1 | -5,8 | 65 | 0,79 | -15,7 | 50 | 11,4 | 1.160.520 | 0,7 | 0,3 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MSBHOSE | 8 | Trung lập | 14,8 | 1,02 | 45 | +40…+60 | 85 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 17 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,3 | 1 | 19,8 | 8,8 | 0 | 5,02 | 22,65 | Kênh tăng | 8,5 | 14,25 | -3,7 | 15 | 1,4 | 14,01 | 5,4 | 0,25 | Morning Star | 55 | 43,6 | 46 | -2,4 | 69 | 0,95 | -1,3 | 64,2 | 176,3 | 12.337.480 | 0,62 | 0,7 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| C69HNX | 8 | Trung lập | 17,9 | 1,13 | 44,8 | +40…+60 | 29,3 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 49 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,2 | 0 | 4,4 | 5,7 | 0 | 0,34 | 19,6 | Chưa rõ cấu trúc | -0,6 | 17,79 | -0,6 | 19,5 | 8,9 | 16,82 | 6 | 1,48 | Nến xanh thường | 532 | 35 | 38,2 | -3,3 | 59 | 1,53 | -14,8 | 72,1 | 3,4 | 196.155 | 0,36 | 0,15 | 1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TRCHOSE | 8 | Trung lập | 24,25 | -1,02 | 43,2 | +40…+60 | 91,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 30 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 1 | 25,3 | 10,4 | 0 | 3,9 | 18,92 | Kênh tăng | 9,9 | 23,66 | -2,4 | 25,8 | 6,4 | 22,47 | 7,4 | 0,87 | Bearish Engulfing | 129 | 47,3 | 41,8 | 5,5 | 61 | 0,67 | -6 | 56 | 5,9 | 246.105 | 0,49 | 0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HDBHOSE | 8 | Trung lập | 22,8 | 0 | 40 | +20…+40 | 66,4 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 58 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,8 | 1 | 11,5 | 7,3 | 0 | 0,75 | 15,16 | Hình chữ nhật | 7 | 21,84 | -4,2 | 23,45 | 2,9 | 21,67 | 4,9 | 0,58 | Nến xanh thường | 427 | 46,6 | 47,6 | -1 | 67 | 1,34 | -2,8 | 32,3 | 399,1 | 18.154.971 | 0,5 | 0,35 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NT2HOSE | 8 | Trung lập | 23,3 | 0 | 37,1 | +20…+40 | 27,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,1 | 1 | 1,7 | 8,8 | 0 | -2,98 | 19,76 | Tam giác giảm | 7,1 | 22,91 | -1,7 | 23,55 | 1,1 | 22,22 | 4,7 | 0,23 | Long-Legged Doji | 83 | 41 | 42,7 | -1,8 | 69 | 1,7 | -20,9 | 15,4 | 23,9 | 1.062.425 | 0,62 | 0,05 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PETHOSE | 8 | Trung lập | 50,5 | -0,98 | 36,8 | +20…+40 | 91 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 230 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 1 | 36 | 17,5 | 0 | 9,46 | 38,79 | Kênh tăng | -11,3 | 49,36 | -2,3 | 57,4 | 13,7 | 45,06 | 10,8 | 1,27 | Nến đỏ thường | 1.113 | 41,2 | 43,4 | -2,1 | 61 | 0,24 | -12 | 165,4 | 44,4 | 907.790 | 0,68 | 0,15 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TLGHOSE | 8 | Trung lập | 54,9 | 0,18 | 35,9 | +20…+40 | 55,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,7 | 1 | 10,6 | 4,5 | 0 | 1,29 | 8,09 | Kênh tăng | 2,6 | 54,13 | -1,4 | 57 | 3,8 | 52,24 | 4,9 | 0,79 | Long-Legged Doji | 56 | 42,9 | 40,1 | 2,8 | 59 | 0,73 | -5,8 | 30 | 14,6 | 268.260 | 0,38 | 0,35 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VEAUPCoM | 8 | Trung lập | 38,8 | 0 | 33,9 | +20…+40 | 61,8 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 2 | 3 | 413 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 1 | 11,1 | 6,7 | 0 | 1,11 | 12,11 | Chưa rõ cấu trúc | -4,2 | 37,59 | -3,1 | 40 | 3,1 | 37,58 | 3,1 | 0,98 | Spinning Top | 118 | 38,1 | 41,8 | -3,6 | 71 | 1,48 | -10,2 | 32,4 | 19,2 | 504.495 | 0,53 | 0,15 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MSRUPCoM | 8 | Trung lập | 64,9 | -1,52 | 33,8 | +20…+40 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 42 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -7,3 | 1 | 48,9 | 29,7 | 0 | 6,05 | 46,69 | Nêm tăng | -4,8 | 59,92 | -7,7 | 70 | 7,9 | 57,39 | 11,6 | 0,68 | Bearish Engulfing | 95 | 40 | 39,6 | 0,4 | 68 | 0,64 | -7,3 | 215,5 | 154,2 | 2.597.615 | 0,56 | 0,35 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TVNUPCoM | 8 | Trung lập | 9,6 | 0 | 30 | +20…+40 | 38,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,9 | 1 | 3,7 | 5,4 | 0 | 0,99 | 17,07 | Chưa rõ cấu trúc | 1,7 | 9,31 | -3 | 9,92 | 3,3 | 8,87 | 7,6 | 0,43 | Nến xanh thường | 485 | 32,4 | 36,7 | -4,3 | 57 | 0,79 | -19 | 38,4 | 5,8 | 613.135 | 0,4 | 0,15 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TCBHOSE | 8 | Trung lập | 33,2 | 0,91 | 29,5 | +20…+40 | 40,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 33 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,7 | 1 | 4,9 | 3,4 | 0 | -0,18 | 12,32 | Tam giác tăng | -2,6 | 32,67 | -1,6 | 33,7 | 1,5 | 31,83 | 4,1 | 0,36 | Morning Star | 81 | 50,6 | 46,9 | 3,7 | 58 | 0,7 | -18,6 | 19,6 | 594,5 | 18.159.075 | 0,44 | 0,15 | 0 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PVPHOSE | 8 | Trung lập | 22,4 | 1,82 | 27,8 | +20…+40 | 89,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 45 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 1 | 30,8 | 16,6 | 0 | 5,57 | 32,31 | Chưa rõ cấu trúc | -10,4 | 21,98 | -1,9 | 25,55 | 14,1 | 20,11 | 10,3 | 1,37 | Nến xanh thường | 344 | 37,2 | 40,9 | -3,7 | 57 | 0,68 | -12,3 | 74,1 | 35,3 | 1.607.155 | 0,48 | 0,15 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PHPUPCoM | 8 | Trung lập | 47,5 | -0,84 | 25,6 | +20…+40 | 75,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 53 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,5 | 1 | 21,9 | 4,1 | 0 | 4,07 | 15,94 | Nêm tăng | -6,9 | 47,18 | -0,7 | 51,9 | 9,3 | 43,67 | 8,1 | 1,15 | Bearish Engulfing | 77 | 54,6 | 38,8 | 15,7 | 52 | 0,66 | -8,5 | 69,4 | 12,9 | 269.305 | 0,31 | 0,35 | 0 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DRIUPCoM | 8 | Trung lập | 15,7 | -0,63 | 25,2 | +20…+40 | 81,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 24 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 1 | 20,3 | 11,6 | 0 | 3,45 | 22,03 | Chưa rõ cấu trúc | -7,1 | 15,69 | -0,1 | 17,2 | 9,6 | 14,17 | 9,7 | 0,98 | Three Black Crows | 95 | 44,2 | 36,3 | 7,9 | 55 | 0,48 | -8,7 | 64 | 29 | 1.827.429 | 0,42 | 0,35 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| ORSHOSE | 8 | Trung lập | 13,5 | 0,37 | 23,9 | +20…+40 | 0,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 78 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10 | 0 | 0,4 | -0,8 | 32 | -0,34 | 7,71 | Tam giác tăng | -7,5 | 13,45 | -0,4 | 13,61 | 0,8 | 12,9 | 4,5 | 0,18 | Long-Legged Doji | 179 | 33,5 | 37 | -3,5 | 54 | 0,97 | -17,2 | 13,5 | 25,2 | 1.888.120 | 0,02 | 0,15 | 1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VIBHOSE | 8 | Trung lập | 13,85 | 0,36 | 23,9 | +20…+40 | 8,4 | ĐI NGANG | 4 | Giảm giá | 1 | 2 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,5 | 0 | -2,4 | 2,7 | 0 | -0,98 | 8,87 | Chưa rõ cấu trúc | -8,9 | 13,56 | -2,1 | 14,2 | 2,5 | 13,34 | 3,7 | 0,67 | Long-Legged Doji | 92 | 45,7 | 44,9 | 0,8 | 57 | 1,26 | -21,6 | 7,9 | 71,8 | 5.270.335 | 0,2 | -0,1 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HHPHOSE | 8 | Trung lập | 17,25 | 0,29 | 23,1 | +20…+40 | 67,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 113 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,9 | 1 | 21,1 | 4,5 | 0 | 4,45 | 7,22 | Kênh tăng | -5 | 16,51 | -4,3 | 17,62 | 2,1 | 15,87 | 8 | 0,27 | Long-Legged Doji | 92 | 47,8 | 40,6 | 7,3 | 49 | 1,33 | -10,8 | 83,1 | 22,6 | 1.279.170 | 0,2 | 0,05 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BFCHOSE | 8 | Trung lập | 59 | -4,22 | 22,6 | +20…+40 | 52,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 97 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 1 | 11,4 | 16,1 | 0 | -1,63 | 32,51 | Chưa rõ cấu trúc | -6,4 | 55,28 | -6,3 | 64,2 | 8,8 | 54,01 | 8,5 | 1,04 | Nến đỏ thường | 630 | 45,2 | 45,8 | -0,5 | 63 | 0,87 | -18,9 | 53,9 | 13,6 | 243.490 | 0,44 | 0,15 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| GMDHOSE | 8 | Trung lập | 54 | 1,89 | 22,2 | +20…+40 | 47,9 | TĂNG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,6 | 1 | 6,8 | 4 | 0 | 0,79 | 12,02 | Tam giác tăng | 1,5 | 52,51 | -2,8 | 56 | 3,7 | 51,32 | 5 | 0,75 | Nến xanh thường | 927 | 46,1 | 41,9 | 4,1 | 60 | 1,21 | -6,9 | 46,5 | 76,6 | 1.453.642 | 0,22 | 0,35 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TDPHOSE | 8 | Trung lập | 29,8 | -1 | 22,1 | +20…+40 | 44,6 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 25 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,1 | 1 | 9,9 | 4,6 | 0 | 0,27 | 6,91 | Kênh tăng | -6,1 | 28,49 | -4,4 | 31,6 | 6 | 27,11 | 9 | 0,67 | Hanging Man | 55 | 43,6 | 41,3 | 2,4 | 60 | 0,71 | -8,5 | 39,2 | 9 | 317.110 | 0,3 | 0,35 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NTPHNX | 8 | Trung lập | 53,2 | 0,95 | 19,8 | 0…+20 | 40,3 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 123 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 1 | 7,1 | 3 | 0 | 0,59 | 8,33 | Kênh tăng | -3,5 | 52,75 | -0,9 | 55,1 | 3,6 | 50,73 | 4,6 | 0,77 | Hanging Man | 142 | 31 | 41,9 | -10,9 | 55 | 0,55 | -19 | 28,6 | 7,5 | 140.995 | 0,15 | 0,15 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HIIHOSE | 8 | Trung lập | 9,51 | 6,97 | 19,1 | 0…+20 | 64,2 | TĂNG | 3 | Phân phối | 2 | 2 | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,4 | 1 | 37,2 | 0,6 | 0 | 9,78 | -4,09 | Chưa rõ cấu trúc | -15,8 | 9,45 | -0,6 | 9,61 | 1,1 | 8,52 | 10,4 | 0,1 | Bullish Engulfing | 93 | 37,6 | 43,2 | -5,5 | 52 | 1,06 | -19,4 | 122,6 | 6,2 | 637.780 | 0,27 | 0,05 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| APHHOSE | 8 | Trung lập | 6,99 | 1,75 | 17,1 | 0…+20 | 67,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 11 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 1 | 18,9 | 7,1 | 0 | 2,44 | 8,15 | Tam giác tăng | -5,5 | 6,67 | -4,6 | 7,06 | 1,1 | 6,48 | 7,3 | 0,14 | Nến xanh thường | 228 | 44,3 | 44,2 | 0,1 | 53 | 0,46 | -7,8 | 33,1 | 3,6 | 510.350 | 0,3 | 0,25 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DXPHNX | 8 | Trung lập | 14,6 | 0,69 | 16,5 | 0…+20 | 52,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 9 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,5 | 1 | 6,7 | 3,2 | 0 | 1,8 | 17,36 | Chưa rõ cấu trúc | -10,4 | 14,28 | -2,2 | 16,5 | 13 | 13,51 | 7,5 | 1,74 | Nến đỏ thường | 941 | 41,2 | 39 | 2,3 | 53 | 0,56 | -11,5 | 49 | 7 | 470.445 | 0,16 | 0,05 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HIDHOSE | 8 | Trung lập | 5 | -0,6 | 15,3 | 0…+20 | 65,4 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,2 | 1 | 17,1 | 20,2 | 0 | 0,27 | -5,39 | Tam giác cân | 7,5 | 4,68 | -6,4 | 6,04 | 20,8 | 4,25 | 15 | 1,38 | Hanging Man | 116 | 25 | 40,9 | -15,9 | 60 | 0,44 | -58 | 58,7 | 4,1 | 849.425 | 0,49 | -0,35 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VGCHOSE | 8 | Trung lập | 43,35 | -0,12 | 14,2 | 0…+20 | 41 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 16 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,5 | 1 | 6 | 4,6 | 0 | -0,84 | 14,43 | Kênh tăng | -4,8 | 43,31 | -0,1 | 46,35 | 6,9 | 40,68 | 6,2 | 1,12 | Evening Star | 74 | 35,1 | 44,4 | -9,2 | 54 | 0,62 | -21,4 | 27,5 | 27,8 | 634.675 | 0,39 | -0,1 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| ABBUPCoM | 8 | Trung lập | 17,5 | 0 | 13,6 | 0…+20 | 45,9 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 138 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,9 | 1 | 14,5 | 1,1 | 0 | 5,25 | 4,52 | Nêm tăng | -1,1 | 17,32 | -1,1 | 17,66 | 0,9 | 17,02 | 2,7 | 0,32 | Gravestone Doji | 28 | 53,6 | 36,2 | 17,4 | 49 | 0,67 | -7,4 | 78,8 | 15,2 | 852.900 | 0,03 | 0,25 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VGRUPCoM | 8 | Trung lập | 127 | -0,78 | 12,1 | 0…+20 | 66,7 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -35 | 1 | 40,9 | 11 | 0 | 11,29 | 11,27 | Kênh tăng | -35 | 125,51 | -1,2 | 133,96 | 5,5 | 102,62 | 19,2 | 0,29 | Nến xanh thường | 145 | 33,8 | 43 | -9,2 | 50 | 0,02 | -35 | 190,8 | 6,1 | 39.230 | 0,53 | -0,65 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| QNSUPCoM | 8 | Trung lập | 50,9 | 2 | 10,8 | 0…+20 | 44,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 27 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 1 | 7,9 | 4,2 | 0 | 1,48 | 9,27 | Kênh tăng | -4,1 | 49 | -3,7 | 53,1 | 4,3 | 48,61 | 4,5 | 0,96 | Bullish Engulfing | 76 | 46,1 | 42,8 | 3,3 | 53 | 0,75 | -4,1 | 36,6 | 14,6 | 284.215 | 0,13 | 0,25 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SBGHOSE | 8 | Trung lập | 14,05 | -1,06 | 10,6 | 0…+20 | 66,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 28 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 1 | 19,8 | 2,9 | 0 | 4,41 | 9,24 | Hình chữ nhật | 13,3 | 13,66 | -2,8 | 14,15 | 0,7 | 13,49 | 4 | 0,17 | Bearish Engulfing | 19 | 31,6 | 36,6 | -5 | 51 | 0,58 | -4,1 | 50,1 | 3,3 | 232.005 | 0,14 | 0,25 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NAFHOSE | 8 | Trung lập | 48 | 0,1 | 6,5 | 0…+20 | -12,6 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,4 | 0 | -2,2 | -0,2 | 28 | 1,37 | 6,91 | Kênh tăng | -10,5 | 47,98 | -0 | 48,1 | 0,2 | 47,61 | 0,8 | 0,26 | Nến xanh thường | 562 | 37,5 | 40,8 | -3,2 | 47 | 0,95 | -11 | 54,8 | 12,7 | 264.145 | -0,08 | 0,15 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MSTHNX | 8 | Trung lập | 9,4 | 0 | 6,4 | 0…+20 | 12,7 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 15 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 0 | 3,6 | -3,7 | 26 | 4,05 | 5,78 | Chưa rõ cấu trúc | -10,5 | 9,27 | -1,4 | 9,76 | 3,8 | 8,92 | 5,1 | 0,75 | Nến xanh thường | 670 | 30,5 | 35 | -4,6 | 49 | 0,48 | -12,2 | 88 | 9,8 | 1.056.985 | -0,11 | 0,15 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VTOHOSE | 8 | Trung lập | 11,25 | 1,35 | 5,9 | 0…+20 | 37,5 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 175 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 1 | 4,9 | 4 | 0 | 0,19 | 14 | Chưa rõ cấu trúc | -5,9 | 11,14 | -0,9 | 11,28 | 0,2 | 10,51 | 6,6 | 0,03 | Nến xanh thường | 922 | 36,7 | 38,7 | -2,1 | 52 | 0,51 | -11,7 | 12,7 | 8,4 | 734.260 | 0,15 | 0,05 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BVHHOSE | 8 | Trung lập | 72 | 0,84 | 5,4 | 0…+20 | 34,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 52 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,9 | 1 | 4,7 | 4,6 | 0 | -0,88 | 12,37 | Kênh tăng | -7,6 | 68,87 | -4,4 | 73,53 | 2,1 | 66,74 | 7,3 | 0,29 | Hammer | 50 | 38 | 45 | -7 | 50 | 0,72 | -18,6 | 55,9 | 76 | 1.030.980 | 0,17 | 0,05 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NABHOSE | 8 | Trung lập | 12,1 | 0 | 5,3 | 0…+20 | 3,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 54 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | 1,2 | 1,8 | 0 | 0,88 | 7,8 | Kênh giảm | -6,2 | 11,96 | -1,1 | 12,28 | 1,5 | 11,35 | 6,2 | 0,24 | Spinning Top | 52 | 36,5 | 40,1 | -3,6 | 49 | 0,95 | -10,4 | 19,8 | 25,5 | 2.070.220 | 0,02 | 0,05 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DGWHOSE | 8 | Trung lập | 44,5 | -1,22 | 4 | 0…+20 | 37,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 49 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 1 | 8,6 | 3,3 | 0 | -0,28 | 6,9 | Kênh tăng | -6,8 | 43,1 | -3,1 | 45,48 | 2,2 | 41,21 | 7,4 | 0,3 | Three Black Crows | 210 | 49,1 | 44,4 | 4,7 | 48 | 0,99 | -19,5 | 44,7 | 79,5 | 1.726.250 | 0,1 | 0,05 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VC3HNX | 8 | Trung lập | 23,2 | 0,43 | 3,4 | 0…+20 | -30,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 18 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 0 | -3,7 | -1,4 | 18 | -0,88 | 4,21 | Kênh giảm | -7,8 | 21,1 | -9,1 | 23,37 | 0,7 | 22,32 | 3,8 | 0,19 | Nến xanh thường | 877 | 43,9 | 41,5 | 2,4 | 45 | 0,91 | -15,3 | 10 | 40,4 | 1.730.135 | -0,16 | 0,15 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| FRTHOSE | 8 | Trung lập | 141 | 0 | 2,1 | 0…+20 | 28,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 45 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,7 | 1 | 5,9 | -0,2 | 3 | -1,15 | 15,16 | Tam giác tăng | -6,6 | 133,1 | -5,6 | 141,27 | 0,2 | 130,86 | 7,2 | 0,03 | Nến xanh thường | 393 | 45,3 | 45,6 | -0,3 | 48 | 0,27 | -18,2 | 40,7 | 99,1 | 687.395 | 0,07 | 0,05 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VCKHOSE | 8 | Trung lập | 27,6 | -1,08 | 1,6 | 0…+20 | -50 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 1 | 3 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,7 | 0 | -13,9 | -4,9 | 70 | -0,84 | -0,65 | Kênh giảm | -7,1 | 26,35 | -4,5 | 27,79 | 0,7 | 26,27 | 4,8 | 0,14 | Nến đỏ thường | 33 | 54,6 | 40 | 14,5 | 45 | 0,82 | -27,6 | 4,9 | 42,8 | 1.541.090 | -0,07 | -0,2 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VTZHNX | 8 | Trung lập | 20,3 | 0,5 | 1,2 | 0…+20 | 0,4 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 43 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,9 | 0 | 0 | -0 | 8 | 0,03 | 6,38 | Kênh tăng | 4,1 | 20,3 | -0 | 20,31 | 0 | 19,89 | 2 | 0,02 | Nến xanh thường | 282 | 37,6 | 36,5 | 1,1 | 51 | 0,34 | -11 | 15,3 | 19,8 | 978.830 | -0,06 | 0,15 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| KSVHNX | 8 | Trung lập | 114,8 | 1,59 | 1 | 0…+20 | 26,1 | TĂNG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 18 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,4 | 1 | 9 | 0,7 | 0 | 0,16 | 22,48 | Kênh tăng | -13,8 | 113,98 | -0,7 | 146,1 | 27,3 | 99,21 | 13,6 | 2,01 | Long-Legged Doji | 10 | 40 | 41,9 | -1,9 | 51 | 0,43 | -25,2 | 110,8 | 10 | 86.415 | 0,18 | -0,2 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MSNHOSE | 8 | Trung lập | 71,4 | 1,42 | 0,1 | 0…+20 | 9,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,2 | 1 | -0,8 | 3,1 | 0 | -0,98 | 11,6 | Kênh tăng | -5,1 | 71,12 | -0,4 | 71,43 | 0 | 67,61 | 5,3 | 0,01 | Nến xanh thường | 835 | 40,2 | 41,8 | -1,6 | 53 | 0,53 | -24 | 15,7 | 404,8 | 5.655.410 | 0,1 | -0,2 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PPTHNX | 8 | Trung lập | 15,1 | 1,34 | -0,5 | −20…0 | -4,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 41 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,2 | 0 | -1,6 | -0,3 | 10 | -0,07 | 5,51 | Kênh tăng | -5 | 14,1 | -6,6 | 15,15 | 0,3 | 14,24 | 5,7 | 0,06 | Bullish Engulfing | 37 | 29,7 | 32,8 | -3 | 49 | 1,13 | -6,2 | 11,9 | 3,3 | 218.820 | -0,09 | 0,35 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PVTHOSE | 8 | Trung lập | 23,65 | 0 | -1,3 | −20…0 | 58,2 | TĂNG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 6 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 1 | 15,2 | 7,6 | 0 | 1,33 | 10,89 | Tam giác tăng | -7,4 | 22,25 | -5,9 | 24,08 | 1,8 | 21,54 | 8,9 | 0,2 | Spinning Top | 227 | 48,5 | 42,7 | 5,8 | 51 | 0,9 | -20,5 | 58 | 200,3 | 8.287.035 | 0,16 | -0,2 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| KDCHOSE | 8 | Trung lập | 50,6 | 0 | -1,6 | −20…0 | -1,3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 100 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,6 | 1 | 1,5 | -1,4 | 16 | -0,15 | 5,86 | Chưa rõ cấu trúc | -4,2 | 50,2 | -0,8 | 50,8 | 0,4 | 49,46 | 2,3 | 0,18 | Nến xanh thường | 935 | 39,7 | 38,9 | 0,8 | 37 | 0,43 | -4,9 | 30,8 | 4,5 | 87.580 | -0,13 | 0,25 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| OCBHOSE | 8 | Trung lập | 10,05 | 0,5 | -2 | −20…0 | -10,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 93 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,6 | 0 | -2,3 | -3,7 | 31 | 0,37 | 2,33 | Tam giác cân | -8,6 | 9,81 | -2,4 | 10,12 | 0,7 | 9,79 | 2,6 | 0,27 | Long-Legged Doji | 61 | 42,6 | 44,7 | -2,1 | 42 | 0,49 | -15,8 | 11,3 | 10,9 | 1.075.515 | -0,18 | 0,05 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SBTHOSE | 8 | Trung lập | 22,65 | 0 | -2,9 | −20…0 | 10,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 43 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,2 | 1 | 5,5 | -0,4 | 3 | 0,26 | 4,37 | Chưa rõ cấu trúc | -6,2 | 22,2 | -2 | 22,71 | 0,2 | 21,93 | 3,2 | 0,08 | Doji | 261 | 44,4 | 41,2 | 3,3 | 48 | 0,92 | -10 | 18,3 | 26,2 | 1.152.145 | -0,07 | 0,05 | 0 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MCHHOSE | 8 | Trung lập | 140 | 0,14 | -3,2 | −20…0 | 17,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 36 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 1 | 2,4 | -0,2 | 2 | -0,35 | 4,66 | Chưa rõ cấu trúc | -3,9 | 137,13 | -2 | 140,26 | 0,2 | 134,63 | 3,8 | 0,05 | Nến xanh thường | 489 | 40,9 | 43,1 | -2,2 | 46 | 1,06 | -24,1 | 39,7 | 79,2 | 559.540 | -0,15 | -0,2 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CTFHOSE | 8 | Trung lập | 18,9 | -2,33 | -3,6 | −20…0 | -2,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 48 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,7 | 1 | 1,6 | -5,4 | 17 | -0,03 | -4,24 | Kênh tăng | -11,1 | 18,67 | -1,2 | 18,92 | 0,1 | 17,34 | 8,3 | 0,01 | Evening Star | 65 | 43,1 | 40,6 | 2,5 | 43 | 1,32 | -11,7 | 17,8 | 4,5 | 237.330 | -0,24 | 0,05 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SABHOSE | 8 | Trung lập | 43 | 0 | -3,8 | −20…0 | -12 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 11 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,9 | 0 | -2,1 | -3,3 | 24 | -0,27 | 3,77 | Tam giác tăng | -8,1 | 42,15 | -2 | 43,24 | 0,6 | 41,79 | 2,8 | 0,2 | Doji | 92 | 47,8 | 42,9 | 4,9 | 42 | 0,98 | -19,5 | 9,3 | 16 | 369.240 | -0,2 | 0,05 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BAFHOSE | 8 | Trung lập | 31 | 0 | -4,2 | −20…0 | -0,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 65 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,1 | 1 | 2,6 | -2,3 | 12 | 0,21 | 3,4 | Chưa rõ cấu trúc | -5,2 | 30,5 | -1,6 | 31,37 | 1,2 | 29,89 | 3,6 | 0,33 | Nến xanh thường | 245 | 45,7 | 44,7 | 1 | 40 | 0,71 | -6,1 | 22,1 | 50,8 | 1.619.250 | -0,17 | 0,25 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SHIHOSE | 8 | Trung lập | 14 | 0 | -5,6 | −20…0 | -20,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 39 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 0 | -1,2 | -1 | 17 | 0 | 3,58 | Hình chữ nhật | -4,4 | 13,1 | -6,4 | 14,05 | 0,4 | 13 | 7,2 | 0,05 | Nến xanh thường | 907 | 34,3 | 38,1 | -3,8 | 45 | 0,69 | -27,1 | 6,9 | 3 | 214.265 | -0,13 | -0,1 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VOSHOSE | 8 | Trung lập | 11,4 | 0,88 | -5,9 | −20…0 | 4,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 14 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,6 | 1 | 1,2 | 4,2 | 0 | -2,69 | 9,83 | Nêm tăng | -9,5 | 11,35 | -0,4 | 11,67 | 2,4 | 10,32 | 9,4 | 0,25 | Spinning Top | 152 | 38,2 | 38,3 | -0,1 | 49 | 0,53 | -34,5 | 22,8 | 17,4 | 1.470.062 | 0,07 | -0,2 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VJCHOSE | 8 | Trung lập | 127,5 | 0,16 | -7,6 | −20…0 | -7,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 19 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 1 | -2,3 | 0,1 | 0 | 0,3 | 5,66 | Kênh giảm | -7,6 | 127,39 | -0,1 | 130,5 | 2,4 | 121,63 | 4,6 | 0,51 | Spinning Top | 187 | 40,6 | 44,9 | -4,3 | 45 | 0,86 | -24,7 | 13,9 | 122,4 | 932.165 | -0,13 | -0,4 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| AAAHOSE | 8 | Trung lập | 7,1 | 1,43 | -8,9 | −20…0 | 11,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 52 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,1 | 1 | 2 | -1,3 | 4 | -0,18 | 4,55 | Kênh tăng | -7,9 | 6,96 | -1,9 | 7,14 | 0,5 | 6,71 | 5,6 | 0,1 | Spinning Top | 305 | 49,5 | 44,6 | 4,9 | 47 | 0,37 | -17,4 | 11,4 | 13,4 | 1.829.635 | -0,06 | -0,15 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VGTUPCoM | 8 | Trung lập | 11,4 | -0,87 | -10,4 | −20…0 | 0,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 8 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,8 | 1 | 0,4 | 0,7 | 0 | -2,43 | 10,79 | Hình chữ nhật | -6,6 | 11,37 | -0,3 | 11,41 | 0 | 10,6 | 7 | 0,01 | Nến đỏ thường | 555 | 40 | 37,2 | 2,8 | 49 | 0,49 | -29,3 | 12,9 | 6,6 | 561.685 | 0,01 | -0,2 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VPLHOSE | 8 | Trung lập | 79 | 2,6 | -12,8 | −20…0 | -21,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 1 | -5,1 | -0,3 | 5 | -0,19 | 4,01 | Chưa rõ cấu trúc | -8 | 74,5 | -5,7 | 79,2 | 0,3 | 74,64 | 5,5 | 0,05 | Three Inside Up | 4 | 50 | 40,2 | 9,8 | 49 | 1,1 | -28,8 | 17,9 | 55,9 | 704.320 | -0,18 | -0,2 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PHRHOSE | 8 | Trung lập | 32 | 0,63 | -13,1 | −20…0 | -9,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 17 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 1 | -4,7 | -1,7 | 3 | -0,32 | 8,43 | Tam giác tăng | -5,5 | 31,5 | -1,6 | 32,56 | 1,8 | 30,34 | 5,2 | 0,34 | Bullish Engulfing | 186 | 45,2 | 43,9 | 1,2 | 44 | 0,51 | -21,1 | 21,1 | 16,1 | 491.220 | -0,22 | -0,4 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VABHOSE | 8 | Trung lập | 9 | 0 | -13,6 | −20…0 | -25,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,4 | 0 | -3,5 | -0,8 | 20 | -0,71 | 4,02 | Chưa rõ cấu trúc | -14,3 | 8,9 | -1,1 | 9,03 | 0,3 | 8,78 | 2,5 | 0,13 | Spinning Top | 25 | 40 | 33,8 | 6,2 | 44 | 0,72 | -19,5 | 4,8 | 3,9 | 434.170 | -0,19 | -0,15 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VNMHOSE | 8 | Trung lập | 57,8 | 1,05 | -14 | −20…0 | -22,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 93 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 1 | -1,9 | -4,4 | 16 | -1,27 | 0,97 | Chưa rõ cấu trúc | -9,7 | 57 | -1,4 | 58,84 | 1,8 | 55,88 | 3,3 | 0,54 | Nến xanh thường | 917 | 41,1 | 41,6 | -0,5 | 42 | 0,81 | -21 | 8,4 | 116,7 | 1.987.835 | -0,23 | -0,4 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BMPHOSE | 8 | Trung lập | 140,5 | -0,14 | -18 | −20…0 | -15,7 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 128 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 0 | -0,5 | -2,5 | 23 | -0,32 | 4,67 | Chưa rõ cấu trúc | -9,3 | 140,2 | -0,2 | 141,25 | 0,5 | 137,38 | 2,2 | 0,24 | Nến đỏ thường | 1.059 | 38,8 | 42,8 | -3,9 | 41 | 0,52 | -22,2 | 22,6 | 7,4 | 51.440 | -0,28 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| KSFHNX | 8 | Trung lập | 74,9 | 0,54 | -23,5 | −40…−20 | -41,3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 91 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -8,1 | -4,3 | 20 | -0,53 | 1,49 | Hình chữ nhật | -9,1 | 73,9 | -1,3 | 76,19 | 1,7 | 72,43 | 3,3 | 0,52 | Bullish Engulfing | 37 | 29,7 | 41,9 | -12,2 | 36 | 0,97 | -38,6 | 22,8 | 8,1 | 106.095 | -0,31 | -0,65 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BSRHOSE | 8 | Trung lập | 28,35 | 0,53 | -24,8 | −40…−20 | 19,8 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 8 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,3 | 1 | 4,2 | -0,9 | 2 | 0,27 | 0,36 | Tam giác tăng | -11,4 | 28,2 | -0,5 | 28,61 | 0,9 | 25,85 | 8,8 | 0,1 | Spinning Top | 138 | 44,9 | 43,6 | 1,3 | 40 | 0,67 | -27,6 | 112,4 | 345,4 | 11.220.065 | -0,25 | -0,4 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HNGUPCoM | 8 | Trung lập | 5,8 | 0 | -34,2 | −40…−20 | -64 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,4 | 0 | -12,6 | -8,1 | 74 | -0,58 | 0,01 | Tam giác cân | -15,9 | 5,7 | -1,7 | 5,99 | 3,2 | 5,46 | 5,9 | 0,54 | Marubozu tăng | 35 | 37,1 | 39 | -1,9 | 33 | 0,42 | -31,8 | 16 | 4,5 | 742.210 | -0,55 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| KLBHOSE | 8 | Trung lập | 11 | 0,46 | -35,8 | −40…−20 | -34,5 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 59 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,7 | 0 | -4,7 | -8,8 | 15 | 0,66 | -8,13 | Tam giác tăng | -14,1 | 10,55 | -4,1 | 11,54 | 4,9 | 10,24 | 7 | 0,71 | Doji | 280 | 35,4 | 38,2 | -2,8 | 32 | 0,47 | -23,9 | 14,2 | 3,6 | 303.355 | -0,6 | -0,4 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PVSHNX | 8 | Trung lập | 31,4 | -0,63 | -36,4 | −40…−20 | -18,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 3 | 52 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,1 | 1 | -2 | -1,8 | 2 | -2,37 | 0,81 | Hình chữ nhật | -8,2 | 26,58 | -15,3 | 31,97 | 1,8 | 28,89 | 8 | 0,23 | Three Black Crows | 266 | 49,3 | 44,2 | 5,1 | 40 | 0,44 | -33,2 | 42,9 | 121 | 3.635.455 | -0,34 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| GASHOSE | 8 | Trung lập | 76,1 | -0,13 | -37,3 | −40…−20 | -14 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,8 | 1 | -2,5 | -5,4 | 5 | -4,16 | -4,87 | Tam giác cân | -10,4 | 75,9 | -0,3 | 78,08 | 2,6 | 70,8 | 7 | 0,37 | Nến đỏ thường | 944 | 43,4 | 45,1 | -1,6 | 39 | 0,74 | -40,5 | 39,8 | 90,7 | 1.114.940 | -0,52 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SSBHOSE | 8 | Trung lập | 16,15 | 1,57 | -41,4 | −60…−40 | 10,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 7 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -34,9 | 1 | 3,6 | -7,6 | 9 | 3,58 | -28,36 | Kênh tăng | -33 | 15,59 | -3,5 | 16,54 | 2,4 | 14,28 | 11,6 | 0,21 | Nến xanh thường | 280 | 37,1 | 42,2 | -5,1 | 39 | 0,77 | -34,9 | 22,1 | 45,4 | 2.493.315 | -0,59 | -0,4 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HSLHOSE | 8 | Trung lập | 7,77 | -0,26 | -50,8 | −60…−40 | -11,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -29 | 1 | 8,2 | -14,2 | 9 | 3,86 | -8,72 | Tam giác cân | -22,2 | 7,5 | -3,5 | 8,11 | 4,4 | 6,83 | 12,1 | 0,36 | Three Outside Down | 16 | 68,8 | 42 | 26,7 | 35 | 0,19 | -30,6 | 65,3 | 8,3 | 930.030 | -0,6 | -0,4 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,15 | 1 | 47,7 | +40…+60 | -25,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 176 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 0 | -12,2 | 1,6 | 0 | -2,43 | 12,48 | Kênh giảm | -6,2 | 14,91 | -1,6 | 16,6 | 9,6 | 14,42 | 4,8 | 1,99 | Three White Soldiers | 148 | 39,9 | 43,6 | -3,7 | 66 | 1,51 | -39,8 | 15,2 | 26,8 | 1.904.045 | 0,43 | 0,1 | 1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CSVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23 | -2,54 | 27,1 | +20…+40 | -3,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 153 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 0 | -3,4 | 8 | 0 | -4,87 | 17,65 | Chưa rõ cấu trúc | 4,6 | 23 | -0 | 23,81 | 3,5 | 21,57 | 6,2 | 0,57 | Nến đỏ thường | 629 | 42,5 | 43,5 | -1,1 | 64 | 2,06 | -33,3 | 19,5 | 9,2 | 417.305 | 0,43 | -0,1 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NKGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,4 | -0,95 | 21,7 | +20…+40 | -32 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 142 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | -10,4 | 0,8 | 0 | -4,28 | 12,42 | Chưa rõ cấu trúc | -7,1 | 10,32 | -0,8 | 10,7 | 2,9 | 9,77 | 6 | 0,48 | Marubozu giảm | 70 | 38,6 | 43,9 | -5,3 | 60 | 0,91 | -37 | 15,6 | 21,4 | 2.169.110 | 0,38 | -0,2 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,9 | 0,72 | 21,2 | +20…+40 | -32,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 54 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,7 | 0 | -8,4 | -1,4 | 27 | -2,27 | 3,68 | Tam giác tăng | -6,1 | 20,54 | -1,7 | 21,2 | 1,4 | 20,11 | 3,8 | 0,38 | Nến xanh thường | 885 | 43,2 | 44,9 | -1,8 | 52 | 0,58 | -21,2 | 6,6 | 360,9 | 17.609.270 | 0,05 | -0,1 | 1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MBBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,85 | -0,25 | 18,6 | 0…+20 | -18,5 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,4 | 1 | -1,7 | -0,7 | 15 | -1,65 | 6,64 | Tam giác tăng | -5,7 | 19,52 | -1,6 | 19,99 | 0,7 | 19,22 | 3,2 | 0,22 | Nến đỏ thường | 906 | 41,6 | 43,4 | -1,8 | 55 | 0,94 | -16 | 11,6 | 226,8 | 11.607.255 | 0,14 | 0,15 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CTGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30,6 | 2,68 | 18,4 | 0…+20 | -26,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 0 | -6 | -0,7 | 21 | -2,53 | 8,14 | Tam giác cân | -2,6 | 29,96 | -2,1 | 30,82 | 0,7 | 29,53 | 3,5 | 0,2 | Nến xanh thường | 831 | 43,2 | 43,2 | -0 | 56 | 1,55 | -28,6 | 7,8 | 197,9 | 6.597.160 | 0,17 | -0,1 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| ACVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 41,4 | 0,98 | 18,1 | 0…+20 | -15,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 153 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,6 | 0 | -3,3 | 2,4 | 0 | -3,64 | 11,21 | Tam giác giảm | -2,1 | 40,43 | -2,3 | 42,2 | 1,9 | 39,77 | 3,9 | 0,49 | Long-Legged Doji | 59 | 37,3 | 41,8 | -4,5 | 63 | 3,53 | -36,1 | 11,9 | 19,3 | 475.280 | 0,25 | -0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HSGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,4 | -0,48 | 17,8 | 0…+20 | -24,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,7 | 0 | -7,7 | -0 | 1 | -2,01 | 9,54 | Tam giác giảm | -5,9 | 10,09 | -3 | 10,4 | 0 | 9,96 | 4,3 | 0,01 | Nến đỏ thường | 1.014 | 45,3 | 45,8 | -0,5 | 56 | 0,85 | -28 | 7,2 | 25 | 2.464.765 | 0,23 | 0,05 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CTDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 62,4 | -0,95 | 16,3 | 0…+20 | -18,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 77 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 0 | -9,9 | 2,5 | 0 | -3,42 | 13,07 | Tam giác cân | -1,9 | 60,86 | -2,5 | 64 | 2,6 | 59,29 | 5 | 0,51 | Nến đỏ thường | 821 | 47,6 | 43,8 | 3,8 | 58 | 0,63 | -32,7 | 14,1 | 19,6 | 322.660 | 0,25 | -0,1 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HVNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21 | 2,94 | 15,6 | 0…+20 | -37,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 0 | -5,3 | -3,5 | 42 | -3,06 | 7,42 | Kênh giảm | -15,5 | 20,53 | -2,2 | 21,4 | 1,9 | 20,13 | 4,2 | 0,46 | Nến xanh thường | 413 | 41,4 | 42,1 | -0,7 | 53 | 2,45 | -42,1 | 8,8 | 11,5 | 555.875 | 0,04 | -0,35 | 1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CTSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,1 | 3,18 | 14,3 | 0…+20 | -27,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,1 | 0 | -5,3 | -2,2 | 61 | -1,97 | 2,77 | Chưa rõ cấu trúc | -9,8 | 20,39 | -3,4 | 21,58 | 2,3 | 19,75 | 6,4 | 0,35 | Nến xanh thường | 843 | 36,8 | 40,9 | -4,1 | 55 | 2,55 | -42,2 | 12,2 | 19,8 | 967.835 | 0,02 | -0,35 | 1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HHVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,5 | -0,21 | 14 | 0…+20 | -31,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 142 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,1 | 0 | -10,7 | -0,9 | 109 | -2,87 | 7,93 | Nêm giảm | -7,8 | 9,07 | -4,5 | 9,58 | 0,9 | 9,08 | 4,4 | 0,2 | Hanging Man | 22 | 45,5 | 43,6 | 1,8 | 59 | 1,08 | -37,3 | 11 | 23,2 | 2.555.090 | 0,18 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| IJCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,89 | 1,47 | 12,9 | 0…+20 | -46,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 140 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,2 | 0 | -17,7 | -2 | 123 | -4,82 | 6,44 | Nêm giảm | -13,3 | 6,66 | -3,4 | 6,98 | 1,3 | 6,59 | 4,3 | 0,3 | Three White Soldiers | 152 | 41,5 | 42,5 | -1 | 56 | 1,21 | -48,1 | 11,5 | 6,2 | 932.495 | 0,15 | -0,2 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HQCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 2 | 1,01 | 12,9 | 0…+20 | -42,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 189 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 0 | -15,2 | -1,9 | 82 | -4,17 | 11,36 | Nêm giảm | -14,2 | 1,92 | -4,1 | 2,03 | 1,5 | 1,89 | 5,6 | 0,27 | Inverted Hammer | 55 | 49,1 | 39,3 | 9,8 | 55 | 1,22 | -43 | 10,5 | 4,6 | 2.367.635 | 0,05 | -0,2 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26,2 | 3,15 | 12,8 | 0…+20 | -48,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 0 | -14 | -3,3 | 65 | -3,74 | 2,41 | Chưa rõ cấu trúc | -10,7 | 25,4 | -3 | 27,1 | 3,4 | 24,71 | 5,7 | 0,6 | Three Outside Up | 19 | 63,2 | 42 | 21,2 | 53 | 2,32 | -35,9 | 12,5 | 6,5 | 255.795 | -0 | -0,35 | 1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| KSBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,2 | -0,75 | 11,1 | 0…+20 | -36,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 143 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,7 | 0 | -9,5 | -0,5 | 1 | -3,68 | 6,91 | Tam giác giảm | -8,3 | 12,96 | -1,8 | 13,27 | 0,5 | 12,54 | 5 | 0,11 | Long-Legged Doji | 94 | 48,9 | 44,3 | 4,6 | 53 | 0,78 | -33,7 | 7,8 | 6,4 | 487.225 | 0 | -0,1 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27,65 | 0 | 10,6 | 0…+20 | -49,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 102 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,5 | 0 | -20,9 | -2,5 | 112 | -6,02 | 9,08 | Chưa rõ cấu trúc | -9,3 | 27,1 | -2 | 28,35 | 2,5 | 26,2 | 5,2 | 0,48 | Nến đỏ thường | 480 | 47,7 | 47,4 | 0,3 | 52 | 0,96 | -44,3 | 8,4 | 8,4 | 309.555 | 0,08 | -0,35 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VGSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,7 | -0,6 | 10,5 | 0…+20 | -41,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 152 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,9 | 0 | -16,6 | 0,2 | 0 | -6,16 | 8,2 | Kênh giảm | -11,2 | 16,66 | -0,2 | 17,2 | 3 | 15,47 | 7,4 | 0,41 | Nến đỏ thường | 1.008 | 37,4 | 39,1 | -1,7 | 62 | 1,18 | -48,7 | 21 | 3,1 | 204.450 | 0,26 | -0,2 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MWGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 73,9 | 1,51 | 10,5 | 0…+20 | 4,1 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,4 | 1 | -1,9 | 2 | 0 | -2,23 | 10,42 | Tam giác tăng | -3,9 | 73,22 | -0,9 | 74,56 | 0,9 | 70,92 | 4 | 0,22 | Nến xanh thường | 557 | 53 | 47,9 | 5 | 53 | 0,48 | -19,4 | 21,7 | 213,2 | 2.873.870 | -0,01 | 0,15 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| ANVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,25 | -1,08 | 10,4 | 0…+20 | 10,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 129 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,4 | 0 | -9,4 | 7,8 | 0 | -5,56 | 21,94 | Kênh tăng | -2,1 | 17,05 | -6,6 | 19,02 | 4,2 | 16,79 | 8 | 0,53 | Three Inside Down | 76 | 30,3 | 42,8 | -12,5 | 59 | 0,93 | -42,4 | 20,9 | 18,8 | 1.064.030 | 0,31 | -0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CTIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,95 | 0,63 | 10 | 0…+20 | -45,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 143 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,4 | 0 | -11,9 | -2,1 | 148 | -4,41 | 8,96 | Nêm giảm | -9,9 | 15,51 | -2,8 | 16 | 0,3 | 15,32 | 4 | 0,08 | Nến đỏ thường | 777 | 41,6 | 42,7 | -1,1 | 56 | 1,17 | -33,5 | 7,4 | 3,9 | 251.230 | 0,15 | 0,05 | 0 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TNGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,8 | -1,66 | 9,9 | 0…+20 | 9,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,8 | 1 | -3,2 | 4,7 | 0 | -3,18 | 15,33 | Chưa rõ cấu trúc | -5,3 | 17,32 | -2,7 | 17,84 | 0,2 | 16,66 | 6,4 | 0,04 | Three Inside Down | 118 | 40,7 | 42,5 | -1,8 | 55 | 0,98 | -31,1 | 24,8 | 13,3 | 746.050 | 0,21 | -0,1 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CIIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,8 | -1,16 | 9,8 | 0…+20 | -51 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 177 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,8 | 0 | -19,8 | -4,3 | 105 | -3,69 | 6,08 | Tam giác giảm | 3,6 | 12,34 | -3,6 | 13,3 | 3,9 | 11,84 | 7,5 | 0,52 | Nến đỏ thường | 1.134 | 41,7 | 42,8 | -1,1 | 52 | 0,79 | -59,2 | 12,8 | 84,9 | 6.863.805 | 0,06 | -0,35 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| LASHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,7 | 0 | 8,6 | 0…+20 | 1,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 103 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,7 | 0 | -9,7 | 5,1 | 0 | -5,14 | 15,47 | Kênh tăng | -1,7 | 11,28 | -3,6 | 12,33 | 5,4 | 10,65 | 9 | 0,6 | Nến đỏ thường | 821 | 38,1 | 37,4 | 0,7 | 56 | 1,06 | -40,5 | 15,9 | 5,2 | 451.955 | 0,28 | -0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,7 | 0,32 | 7,8 | 0…+20 | -48,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 156 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,6 | 0 | -13,2 | -2,7 | 32 | -5,01 | 4,58 | Chưa rõ cấu trúc | -11,3 | 15,51 | -1,2 | 16,14 | 2,8 | 15,02 | 4,3 | 0,64 | Nến đỏ thường | 1.138 | 41,6 | 43,8 | -2,2 | 50 | 0,87 | -39,9 | 5,4 | 20,9 | 1.347.905 | -0,09 | -0,35 | 1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VFSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,9 | 0 | 6,5 | 0…+20 | -42 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 231 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,2 | 0 | -9,1 | -1,6 | 15 | -4,27 | 3,76 | Kênh giảm | -7,5 | 9,87 | -0,3 | 10,06 | 1,6 | 9,36 | 5,5 | 0,3 | Nến xanh thường | 323 | 32,5 | 37,5 | -5 | 49 | 1,35 | -40,9 | 10 | 4,6 | 465.760 | 0,01 | -0,35 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TPBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12 | 2,13 | 6,3 | 0…+20 | -33,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,5 | 0 | -6,8 | -0,5 | 12 | -2,57 | 8,28 | Hình chữ nhật | -3,2 | 11,93 | -0,6 | 12,06 | 0,5 | 11,42 | 4,9 | 0,11 | Nến xanh thường | 395 | 46,3 | 45,3 | 1,1 | 53 | 1,7 | -24,5 | 6,7 | 133,1 | 11.068.318 | 0,14 | -0,1 | 0 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 33,9 | 0 | 3,5 | 0…+20 | -0,5 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,2 | 1 | -5,7 | 3,9 | 0 | -2,72 | 9,66 | Tam giác tăng | -2,7 | 32,62 | -3,8 | 33,94 | 0,1 | 31,86 | 6 | 0,02 | Nến xanh thường | 487 | 38,8 | 42,4 | -3,6 | 53 | 0,54 | -32,2 | 19 | 89,6 | 2.634.980 | 0,14 | -0,1 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TCHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,2 | 0,9 | 3,4 | 0…+20 | -38 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 188 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,2 | 0 | -14 | -1,6 | 12 | -2,53 | 1,04 | Chưa rõ cấu trúc | -10,5 | 11,16 | -0,4 | 11,38 | 1,6 | 10,38 | 7,3 | 0,22 | Nến đỏ thường | 512 | 50 | 49,6 | 0,4 | 50 | 0,8 | -50 | 16,6 | 45,8 | 4.111.775 | 0,01 | -0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| YEGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7,79 | -0,38 | 1,8 | 0…+20 | -10,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 152 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 0 | -8,6 | 3,5 | 0 | -5,19 | 17,46 | Tam giác tăng | -2 | 7,65 | -1,8 | 8,18 | 5 | 7,2 | 7,6 | 0,66 | Nến đỏ thường | 465 | 40 | 42,4 | -2,4 | 54 | 0,46 | -41,3 | 15,1 | 7,6 | 976.565 | 0,26 | -0,35 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| KBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 25,9 | 0,58 | 1 | 0…+20 | -48,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 111 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 0 | -11,8 | -2,4 | 108 | -3,53 | 6,5 | Nêm giảm | -8,8 | 25,6 | -1,2 | 26,3 | 1,5 | 24,94 | 3,7 | 0,41 | Nến xanh thường | 947 | 45,6 | 44,5 | 1,2 | 50 | 0,77 | -32,2 | 7,3 | 28,9 | 1.131.565 | -0,03 | 0,05 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SZCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,4 | -0,29 | 0,2 | 0…+20 | -53,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 153 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 0 | -19,2 | -3,2 | 16 | -7,88 | 4,21 | Chưa rõ cấu trúc | -8,7 | 17,34 | -0,4 | 17,98 | 3,3 | 16,48 | 5,3 | 0,63 | Nến đỏ thường | 421 | 44,4 | 46,8 | -2,3 | 48 | 1,21 | -51 | 8,5 | 4,6 | 263.805 | -0,01 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| EVFHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,6 | 0,43 | -1,8 | −20…0 | -37,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 0 | -9,9 | -2,8 | 81 | -1,51 | 5,1 | Kênh giảm | -8,7 | 11,47 | -1,1 | 11,9 | 2,6 | 11,07 | 4,6 | 0,56 | Nến đỏ thường | 476 | 43,1 | 39,8 | 3,3 | 50 | 0,63 | -23,9 | 9,4 | 13,5 | 1.174.345 | -0,03 | -0,1 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HAGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,4 | -0,69 | -2,6 | −20…0 | -1,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,4 | 1 | -4 | 1,7 | 0 | -1,37 | 9,57 | Chưa rõ cấu trúc | -14,8 | 14,31 | -0,6 | 14,9 | 3,5 | 13,85 | 3,8 | 0,91 | Bearish Engulfing | 187 | 41,2 | 42,9 | -1,7 | 54 | 0,65 | -25,2 | 8,7 | 32,2 | 2.229.510 | 0,04 | -0,1 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HT1HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,35 | -0,8 | -3,1 | −20…0 | -28,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 127 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,3 | 1 | -6,5 | 0,7 | 0 | -3,64 | 11,89 | Tam giác giảm | -1,6 | 12,27 | -0,7 | 12,79 | 3,5 | 11,61 | 6 | 0,59 | Nến đỏ thường | 1.039 | 40,8 | 39,7 | 1,1 | 54 | 0,65 | -39,7 | 10,6 | 4,3 | 348.555 | 0,18 | -0,35 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| KDHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,15 | 3,66 | -3,6 | −20…0 | -64,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 155 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,2 | 0 | -25,2 | -5,8 | 126 | -6,95 | 5,32 | Chưa rõ cấu trúc | -16,1 | 13,85 | -2,1 | 14,77 | 4,4 | 13,39 | 5,4 | 0,82 | Nến xanh thường | 804 | 41,7 | 41 | 0,7 | 50 | 1,89 | -57,3 | 8,9 | 55,9 | 4.030.246 | -0,11 | -0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DIGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,53 | -0,73 | -4,1 | −20…0 | -58,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 188 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 0 | -17,7 | -4,4 | 32 | -4,66 | -0,12 | Chưa rõ cấu trúc | -12,4 | 8,71 | -8,6 | 9,53 | 0 | 8,87 | 7 | 0 | Nến đỏ thường | 1.008 | 40,5 | 43,4 | -2,9 | 45 | 0,79 | -59,7 | 9,4 | 37,8 | 3.986.930 | -0,17 | -0,35 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| IDCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 33,9 | 0,59 | -5,8 | −20…0 | -6,2 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 1 | -6,1 | 2,7 | 0 | -2,26 | 12,55 | Chưa rõ cấu trúc | -4,8 | 33,03 | -2,6 | 33,99 | 0,3 | 31,62 | 6,7 | 0,04 | Nến xanh thường | 476 | 43,9 | 45,1 | -1,2 | 52 | 0,4 | -25,8 | 22,5 | 47,5 | 1.393.470 | -0,03 | -0,1 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DXGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,15 | -0,98 | -5,9 | −20…0 | -54,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 189 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,5 | 0 | -15,4 | -5,9 | 28 | -3,11 | 2,37 | Chưa rõ cấu trúc | -16,1 | 10,1 | -0,5 | 10,78 | 6,2 | 9,49 | 6,5 | 0,97 | Nến đỏ thường | 907 | 45,1 | 45,5 | -0,4 | 45 | 1,15 | -50,9 | 9,1 | 84,6 | 8.391.430 | -0,15 | -0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CEOHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11 | 0 | -6,8 | −20…0 | -62,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 188 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,7 | 0 | -21 | -6,2 | 29 | -5,19 | 2,26 | Chưa rõ cấu trúc | -19,1 | 10,82 | -1,6 | 11,72 | 6,6 | 9,85 | 10,5 | 0,63 | Nến xanh thường | 590 | 35,6 | 38,5 | -2,9 | 49 | 0,89 | -65 | 14,6 | 62,6 | 5.818.060 | -0,11 | -0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HAHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 48,9 | 1,45 | -8 | −20…0 | -8,8 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,6 | 1 | -2,7 | 1,5 | 0 | -2,17 | 9,03 | Chưa rõ cấu trúc | -7,6 | 48,2 | -1,4 | 49,95 | 2,1 | 46,06 | 5,8 | 0,37 | Nến xanh thường | 531 | 44,1 | 43,7 | 0,3 | 48 | 0,49 | -29 | 14 | 63,5 | 1.253.470 | 0,03 | -0,2 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TOSUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 84,2 | 3,31 | -8,1 | −20…0 | -49,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25,8 | 0 | -15,5 | -5,5 | 43 | -2,62 | 5,78 | Tam giác giảm | 1,7 | 80,17 | -4,8 | 87 | 3,3 | 77,2 | 8,3 | 0,4 | Three White Soldiers | 28 | 32,1 | 44,3 | -12,1 | 52 | 1,83 | -28,1 | 24,7 | 3,5 | 44.430 | -0,15 | 0,05 | 0 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BVSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26,5 | 0 | -8,6 | −20…0 | -31,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,7 | 0 | -2,5 | -2,2 | 15 | -1,49 | -1,29 | Tam giác tăng | -8,3 | 24,9 | -6 | 26,62 | 0,5 | 24,64 | 7 | 0,06 | Nến đỏ thường | 1.044 | 40,1 | 39,8 | 0,3 | 48 | 0,57 | -29,9 | 20,5 | 15,2 | 567.215 | -0,19 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| EIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,35 | -0,61 | -10,4 | −20…0 | -60,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | -17 | -3,1 | 110 | -3,79 | 6,58 | Nêm giảm | -4,4 | 15,75 | -3,7 | 16,46 | 0,6 | 15,67 | 4,2 | 0,15 | Nến đỏ thường | 864 | 39,1 | 38 | 1,2 | 44 | 0,9 | -40,2 | 3,8 | 52,8 | 3.193.350 | -0,14 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,45 | 1,04 | -10,5 | −20…0 | -47,2 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 144 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,6 | 1 | -7,7 | -3,9 | 11 | -3,16 | -2,83 | Tam giác tăng | -9,1 | 18,65 | -4,1 | 19,86 | 2,1 | 18,4 | 5,4 | 0,39 | Nến xanh thường | 905 | 42,9 | 44,8 | -1,9 | 43 | 0,66 | -36,9 | 12 | 379 | 19.044.040 | -0,16 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SHSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,3 | 0,82 | -10,7 | −20…0 | -88 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,9 | 0 | -21,8 | -10,6 | 67 | -4,03 | -4,91 | Chưa rõ cấu trúc | -19,4 | 10,8 | -12,2 | 12,51 | 1,7 | 11,15 | 9,4 | 0,18 | Three White Soldiers | 150 | 35,3 | 40,8 | -5,5 | 41 | 1,32 | -54,6 | 13,9 | 111,3 | 8.774.690 | -0,36 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VCBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 56,9 | 0,71 | -12 | −20…0 | -31,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,3 | 0 | -4,1 | -2,6 | 14 | -1,16 | 1,55 | Tam giác tăng | -5,6 | 56 | -1,6 | 57,45 | 1 | 55,44 | 2,6 | 0,37 | Long-Legged Doji | 116 | 44 | 44,8 | -0,8 | 42 | 0,79 | -27,3 | 8,2 | 174,8 | 3.032.980 | -0,2 | -0,4 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 38,55 | 0,78 | -13,4 | −20…0 | -57,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 149 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,3 | 0 | -19 | -4,7 | 16 | -5,97 | 2,39 | Nêm giảm | -5,9 | 36,5 | -5,3 | 39,11 | 1,4 | 36,18 | 6,2 | 0,23 | Three Inside Up | 30 | 53,3 | 41,1 | 12,2 | 44 | 0,66 | -53,1 | 13,7 | 18,1 | 460.275 | -0,21 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SCRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,1 | -2,38 | -13,8 | −20…0 | -60,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 177 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,7 | 0 | -19,3 | -4,4 | 126 | -5,87 | 4,86 | Kênh giảm | -12,6 | 4,01 | -2,1 | 4,29 | 4,6 | 3,86 | 5,9 | 0,77 | Evening Star | 106 | 40,6 | 42,6 | -2 | 49 | 0,73 | -59,4 | 7,9 | 4,8 | 1.195.985 | -0,06 | -0,35 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| LCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,42 | -0,62 | -16,4 | −20…0 | -70 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 136 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 0 | -19,6 | -6 | 114 | -4,5 | 1,23 | Kênh giảm | -13,2 | 6 | -6,5 | 6,46 | 0,7 | 6,13 | 4,5 | 0,15 | Nến đỏ thường | 1.071 | 41,5 | 41,5 | -0 | 42 | 1,29 | -41,9 | 7 | 4,3 | 658.705 | -0,34 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PDRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,2 | -0,88 | -16,8 | −20…0 | -64,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 188 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,5 | 0 | -20 | -4,6 | 98 | -4,62 | 4,12 | Kênh giảm | -12,8 | 10,55 | -5,8 | 11,29 | 0,8 | 10,52 | 6,1 | 0,14 | Nến đỏ thường | 699 | 42,8 | 41,7 | 1,1 | 40 | 0,7 | -58,5 | 7,7 | 47,2 | 4.177.185 | -0,3 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SHBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,65 | 2,4 | -17 | −20…0 | -79,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 135 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,1 | 0 | -18,5 | -7,2 | 121 | -4,08 | -3,51 | Nêm giảm | -12,7 | 9,55 | -10,3 | 11,01 | 3,3 | 10,02 | 6 | 0,56 | Nến xanh thường | 785 | 36,2 | 37,8 | -1,6 | 41 | 1,19 | -41,5 | 11,5 | 456,3 | 42.105.920 | -0,3 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VHCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 50,6 | -0,2 | -17,3 | −20…0 | -39,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 0 | -10 | -1,7 | 4 | -2,34 | 7,97 | Nêm giảm | -7 | 50,35 | -0,5 | 51,47 | 1,7 | 48,24 | 4,7 | 0,37 | Evening Star | 118 | 49,2 | 44,4 | 4,7 | 48 | 0,3 | -27,6 | 5,4 | 16,9 | 332.455 | -0,24 | -0,2 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PTBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 29,65 | 1,19 | -17,9 | −20…0 | -52 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 0 | -14,6 | -2,7 | 94 | -4,38 | 6,37 | Nêm giảm | -11,3 | 29,29 | -1,2 | 30,46 | 2,7 | 28,1 | 5,2 | 0,52 | Nến xanh thường | 800 | 43,8 | 44 | -0,3 | 48 | 0,31 | -33,4 | 6,9 | 4 | 135.940 | -0,23 | -0,1 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| FTSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,6 | -0,53 | -18,5 | −20…0 | -84,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,9 | 0 | -19,3 | -9,8 | 65 | -4,97 | -5,31 | Chưa rõ cấu trúc | -19,1 | 17,25 | -7,3 | 18,9 | 1,6 | 17,24 | 7,3 | 0,22 | Nến đỏ thường | 586 | 46,6 | 44,2 | 2,4 | 42 | 0,79 | -42,9 | 7,8 | 11,8 | 628.475 | -0,37 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BIDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 33,95 | 2,26 | -18,8 | −20…0 | -52,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 0 | -8,4 | -5 | 12 | -2,73 | 1,52 | Kênh giảm | -8,2 | 33,05 | -2,7 | 34,86 | 2,7 | 32,61 | 4 | 0,68 | Three Inside Up | 75 | 41,3 | 43,6 | -2,3 | 39 | 1,11 | -35,2 | 5,6 | 107,8 | 3.088.950 | -0,23 | -0,65 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| KHGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,52 | 0 | -20,2 | −40…−20 | -55,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 157 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,3 | 0 | -9,6 | -3,7 | 28 | -4,13 | 6,2 | Chưa rõ cấu trúc | -19,6 | 4,4 | -2,7 | 4,57 | 1,2 | 4,3 | 4,8 | 0,25 | Long-Legged Doji | 47 | 42,6 | 41,4 | 1,1 | 38 | 1,17 | -48,4 | 2,7 | 10 | 2.176.805 | -0,24 | -0,45 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VCIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,95 | 0,53 | -20,5 | −40…−20 | -74,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,1 | 0 | -19,1 | -7,8 | 32 | -4,32 | -1,89 | Nêm giảm | -8,2 | 18,05 | -4,7 | 19,22 | 1,4 | 17,7 | 6,6 | 0,22 | Nến đỏ thường | 540 | 52,6 | 46,9 | 5,7 | 43 | 0,77 | -40,3 | 5 | 146,6 | 7.638.185 | -0,36 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VIXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,85 | 0,85 | -20,7 | −40…−20 | -72,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 177 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,1 | 0 | -20,2 | -7,8 | 26 | -4,41 | -3,66 | Kênh tăng | -17,4 | 11 | -7,2 | 12,1 | 2,1 | 11 | 7,2 | 0,29 | Doji | 390 | 40 | 42 | -2 | 42 | 1,11 | -63,6 | 7,7 | 306,3 | 25.410.180 | -0,36 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| GEXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,5 | 0,45 | -20,7 | −40…−20 | -53,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,3 | 0 | -16,3 | -7,2 | 17 | -0,88 | -1,42 | Kênh giảm | -7,8 | 21,35 | -5,1 | 23,15 | 2,9 | 20,98 | 6,8 | 0,42 | Gravestone Doji | 21 | 47,6 | 45,8 | 1,8 | 42 | 1,3 | -50,3 | 14,2 | 138,7 | 5.995.305 | -0,33 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| F88UPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 54,3 | -3,72 | -20,8 | −40…−20 | -66 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19 | 0 | -22 | -8,1 | 72 | -5,7 | -3,73 | Kênh giảm | -6,1 | 52,08 | -4,1 | 59,1 | 8,8 | 48,69 | 10,3 | 0,86 | Nến đỏ thường | 70 | 50 | 47,1 | 2,9 | 50 | 0,91 | -65,4 | 37,7 | 10,2 | 193.295 | -0,35 | -0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SIPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 48,3 | 0,42 | -20,8 | −40…−20 | -35,9 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,5 | 1 | -5,9 | -2,2 | 11 | -1,63 | 4,32 | Tam giác giảm | -5,5 | 47,85 | -0,9 | 49,07 | 1,6 | 46,97 | 2,8 | 0,58 | Three Inside Up | 33 | 51,5 | 45,4 | 6,1 | 43 | 0,31 | -22,7 | 7 | 3,4 | 68.995 | -0,25 | -0,4 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VDSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,9 | 0 | -21,3 | −40…−20 | -83,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,7 | 0 | -24 | -9,9 | 64 | -7,16 | -2,9 | Nêm giảm | -20,2 | 8,99 | -9,2 | 9,92 | 0,2 | 9,23 | 6,8 | 0,03 | Nến đỏ thường | 720 | 42,2 | 41,4 | 0,9 | 42 | 0,62 | -56 | 10,1 | 4,8 | 490.270 | -0,37 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HDGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15 | 1,35 | -21,4 | −40…−20 | -71,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 121 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,3 | 0 | -25 | -5,7 | 122 | -5,72 | -0,4 | Hình chữ nhật | -14,3 | 14,15 | -5,7 | 15,17 | 1,1 | 14,31 | 4,6 | 0,24 | Three White Soldiers | 170 | 43,5 | 44,1 | -0,6 | 42 | 1,02 | -53,9 | 6 | 11,1 | 731.410 | -0,34 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NTLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12 | 1,27 | -21,9 | −40…−20 | -64,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 96 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,1 | 0 | -17,6 | -3,7 | 98 | -4,2 | 1,82 | Kênh giảm | -6,3 | 11,83 | -1,4 | 12,46 | 3,8 | 11,32 | 5,7 | 0,67 | Three Inside Up | 96 | 46,9 | 43,4 | 3,5 | 50 | 0,23 | -40,8 | 9,1 | 6,6 | 553.410 | -0,18 | -0,45 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| FCNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,45 | 0 | -23 | −40…−20 | -50,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 157 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,1 | 0 | -12 | -4,4 | 19 | -2,72 | -0,25 | Kênh giảm | -9,9 | 9,94 | -4,9 | 10,52 | 0,6 | 9,82 | 6,1 | 0,1 | Long-Legged Doji | 105 | 43,8 | 43,6 | 0,2 | 44 | 0,56 | -40,3 | 5,1 | 6,9 | 658.015 | -0,18 | -0,45 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VGIUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 76,4 | 0,13 | -23,2 | −40…−20 | -55,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,5 | 1 | -8,8 | -5,8 | 11 | -2,96 | 1,59 | Tam giác tăng | -9,9 | 69,6 | -8,9 | 79,17 | 3,6 | 72,3 | 5,4 | 0,68 | Inverted Hammer | 41 | 36,6 | 44,3 | -7,7 | 36 | 0,41 | -44 | 33,7 | 19,1 | 239.055 | -0,37 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| REEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 44,95 | -0,11 | -24,6 | −40…−20 | -29,7 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,3 | 1 | -10,3 | -2,4 | 9 | -1,89 | 2,14 | Hình chữ nhật | -6,2 | 44,4 | -1,2 | 46,08 | 2,5 | 42,96 | 4,4 | 0,56 | Doji | 1.129 | 43,8 | 43,4 | 0,4 | 41 | 0,32 | -30,3 | 5,8 | 21,5 | 463.150 | -0,23 | -0,4 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| FPTHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 58,2 | 0,34 | -24,7 | −40…−20 | -73,5 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 157 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,4 | 1 | -10,5 | -8,5 | 15 | -3,7 | -4,57 | Chưa rõ cấu trúc | -14,1 | 55,8 | -4,1 | 61,51 | 5,7 | 55,41 | 4,8 | 1,18 | Nến đỏ thường | 1.092 | 42,1 | 45,2 | -3,1 | 34 | 0,71 | -40,3 | 4,3 | 319,5 | 5.238.545 | -0,53 | -0,65 | 1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VSCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13 | 0,78 | -24,7 | −40…−20 | -66,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 92 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,7 | 0 | -28 | -5,7 | 126 | -7,71 | 4,1 | Hình chữ nhật | -3,7 | 12,65 | -2,7 | 13,13 | 1 | 12,13 | 6,7 | 0,15 | Doji | 344 | 43,9 | 42 | 1,9 | 45 | 0,65 | -55,8 | 6,1 | 93,3 | 7.078.810 | -0,4 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| GVRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 31,25 | 1,13 | -25,3 | −40…−20 | -15,6 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,5 | 1 | -3,7 | -2,1 | 3 | -2,43 | 4,73 | Tam giác tăng | -8,1 | 30,8 | -1,4 | 31,91 | 2,1 | 29,2 | 6,6 | 0,32 | Nến xanh thường | 406 | 45,3 | 48,1 | -2,8 | 42 | 0,41 | -32,8 | 29,4 | 91,2 | 2.788.450 | -0,25 | -0,4 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DDVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,7 | -2,34 | -26,1 | −40…−20 | -61 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 140 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,2 | 0 | -23,1 | -4,1 | 145 | -6,79 | 5,64 | Kênh giảm | -3,5 | 16,47 | -1,4 | 17,41 | 4,2 | 15,58 | 6,7 | 0,63 | Nến đỏ thường | 560 | 38,4 | 40 | -1,6 | 48 | 0,91 | -51,8 | 9,9 | 8,9 | 531.440 | -0,3 | -0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| GEEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 66 | 0,76 | -26,3 | −40…−20 | -47,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,8 | 0 | -23,6 | -1,4 | 3 | -3,51 | 10,42 | Chưa rõ cấu trúc | -12,8 | 61,8 | -6,4 | 66,92 | 1,4 | 58,65 | 11,1 | 0,13 | Gravestone Doji | 15 | 53,3 | 46 | 7,4 | 46 | 0,49 | -51,7 | 16,7 | 106,8 | 1.520.955 | -0,26 | -0,45 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PANHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,2 | 0,83 | -28,8 | −40…−20 | -67,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,6 | 0 | -16,6 | -4,9 | 96 | -3,5 | 4,61 | Kênh giảm | -4,2 | 17,8 | -2,2 | 18,47 | 1,5 | 17,25 | 5,2 | 0,28 | Long-Legged Doji | 111 | 38,7 | 41,1 | -2,3 | 40 | 0,76 | -31,6 | 2,3 | 10,1 | 546.220 | -0,41 | -0,2 | 0 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MBSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,1 | -0,66 | -28,8 | −40…−20 | -78,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 63 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,4 | 0 | -16,1 | -9 | 63 | -3,36 | -5,04 | Hình chữ nhật | -16,6 | 13,4 | -11,3 | 15,48 | 2,5 | 13,9 | 8 | 0,32 | Nến đỏ thường | 493 | 45,4 | 40,4 | 5,1 | 39 | 0,81 | -42,8 | 12,7 | 41,8 | 2.705.290 | -0,45 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23 | 0 | -28,9 | −40…−20 | -74,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,6 | 0 | -13,9 | -6,6 | 11 | -3,11 | 2,88 | Chưa rõ cấu trúc | -10,9 | 22 | -4,3 | 24,08 | 4,7 | 21,41 | 6,9 | 0,68 | Nến đỏ thường | 43 | 39,5 | 39,9 | -0,4 | 38 | 0,18 | -33,3 | 4,6 | 21,3 | 866.190 | -0,43 | -0,2 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HHSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9 | 0,56 | -30,3 | −40…−20 | -71,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,9 | 0 | -19,3 | -8,5 | 26 | -2,47 | -4,26 | Kênh tăng | -18,6 | 8,35 | -7,2 | 9,17 | 1,9 | 8,48 | 5,8 | 0,33 | Nến đỏ thường | 807 | 42,5 | 44,2 | -1,7 | 40 | 0,72 | -51,9 | 7,8 | 9 | 988.665 | -0,42 | -0,45 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HUTHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,2 | 0 | -30,6 | −40…−20 | -74,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 83 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 0 | -17,6 | -5 | 120 | -3,11 | 0,33 | Hình chữ nhật | -29,5 | 11,5 | -5,7 | 12,44 | 1,9 | 11,47 | 6 | 0,32 | Nến xanh thường | 836 | 36,2 | 37,9 | -1,6 | 36 | 0,27 | -34,8 | 6,1 | 20,6 | 1.668.885 | -0,46 | -0,2 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BVBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,45 | 1,46 | -31,6 | −40…−20 | -63,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 0 | -11,4 | -6,4 | 58 | -2,73 | -2,22 | Kênh giảm | -8,5 | 10,15 | -2,9 | 10,55 | 0,9 | 9,83 | 5,9 | 0,16 | Nến xanh thường | 326 | 37,7 | 38,4 | -0,7 | 41 | 2,23 | -27,7 | 3 | 14,9 | 1.395.310 | -0,56 | -0,4 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CTRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 68 | -0,15 | -33,4 | −40…−20 | -56 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,8 | 0 | -8,4 | -7,5 | 16 | -1,48 | -0,42 | Kênh giảm | -11,8 | 67,1 | -1,3 | 70,63 | 3,9 | 64,84 | 4,7 | 0,83 | Spinning Top | 197 | 42,6 | 46 | -3,4 | 25 | 0,6 | -31,4 | 3,8 | 15,6 | 219.860 | -0,54 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HDCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,35 | 0 | -33,7 | −40…−20 | -82,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 197 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,8 | 0 | -25,4 | -8,6 | 83 | -6,04 | -3,36 | Kênh giảm | -17,9 | 9,6 | -7,2 | 10,61 | 2,6 | 9,59 | 7,4 | 0,35 | Inverted Hammer | 78 | 53,9 | 42,4 | 11,5 | 37 | 0,86 | -68,5 | 7,8 | 12,4 | 1.175.110 | -0,43 | -0,45 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DXSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,96 | 0,81 | -33,8 | −40…−20 | -87,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 193 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23 | 0 | -25,1 | -10,5 | 94 | -3,29 | -3,59 | Kênh giảm | -13 | 4,61 | -7,1 | 5,12 | 3,2 | 4,56 | 8,1 | 0,39 | Doji | 43 | 41,9 | 44,4 | -2,5 | 40 | 0,88 | -61,1 | 7,6 | 8 | 1.559.745 | -0,55 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VREHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,85 | 1,11 | -34,5 | −40…−20 | -61,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,3 | 0 | -14,7 | -7,8 | 17 | -1,54 | -4,2 | Tam giác tăng | -15,4 | 22,15 | -3,1 | 23,73 | 3,8 | 21,61 | 5,5 | 0,7 | Nến xanh thường | 464 | 44,6 | 45,9 | -1,3 | 36 | 0,78 | -45,7 | 9,3 | 79,5 | 3.332.535 | -0,49 | -0,65 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DPMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,2 | 0 | -35,2 | −40…−20 | -56 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,7 | 1 | -10,1 | -4,5 | 11 | -2,37 | -0,81 | Hình chữ nhật | -9 | 21 | -0,9 | 22,11 | 4,3 | 20,22 | 4,6 | 0,93 | Nến đỏ thường | 1.145 | 43,3 | 44 | -0,7 | 37 | 0,43 | -36,8 | 5,1 | 57,2 | 2.569.690 | -0,39 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PC1HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,6 | 0 | -36,6 | −40…−20 | -84,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,3 | 0 | -13,9 | -7,7 | 12 | -4,39 | -0,82 | Hình chữ nhật | -12,3 | 18,2 | -2,2 | 19,7 | 5,9 | 17,47 | 6,1 | 0,98 | Nến đỏ thường | 605 | 45,3 | 45,1 | 0,2 | 35 | 0,25 | -42,2 | 11,7 | 26,4 | 1.317.430 | -0,51 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VNDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,25 | 0 | -36,6 | −40…−20 | -89,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23 | 0 | -18 | -12,6 | 62 | -3,08 | -6,81 | Hình chữ nhật | -21,6 | 12,6 | -4,9 | 13,73 | 3,6 | 12,35 | 6,8 | 0,53 | Spinning Top | 277 | 46,6 | 43,8 | 2,7 | 36 | 0,94 | -44,4 | 5,2 | 128,2 | 9.362.600 | -0,63 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DPRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 36,7 | -0,27 | -36,9 | −40…−20 | -19,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 29 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 1 | -6 | -1,7 | 2 | -1,33 | 3,66 | Nêm giảm | -5,3 | 34,4 | -6,3 | 37,33 | 1,7 | 35,01 | 4,6 | 0,37 | Spinning Top | 189 | 50,8 | 42,2 | 8,6 | 39 | 0,84 | -24,3 | 9,2 | 19,5 | 512.625 | -0,28 | -0,65 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PLXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 35,05 | -1,41 | -37,3 | −40…−20 | -44,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,3 | 1 | -5,6 | -3,5 | 2 | -6,56 | 0,19 | Hình chữ nhật | -6,8 | 34,5 | -1,6 | 36,08 | 2,9 | 32,76 | 6,5 | 0,45 | Three Outside Down | 31 | 48,4 | 46,6 | 1,8 | 43 | 1,14 | -48,4 | 13,8 | 161,6 | 4.457.945 | -0,36 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PVDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,65 | -0,28 | -37,9 | −40…−20 | -57,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,5 | 0 | -7,5 | -4,9 | 13 | -3,05 | -1,72 | Tam giác giảm | -6,9 | 17,45 | -1,1 | 18,32 | 3,8 | 16,53 | 6,4 | 0,6 | Nến đỏ thường | 1.214 | 42 | 44,7 | -2,7 | 40 | 0,45 | -35,2 | 56,7 | 68,6 | 3.730.645 | -0,43 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| POWHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,2 | 0 | -38,4 | −40…−20 | -56,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 21 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 0 | -9 | -5,7 | 63 | -1,45 | 3,51 | Tam giác giảm | -12,5 | 12,1 | -0,8 | 12,59 | 3,2 | 11,64 | 4,6 | 0,68 | Nến đỏ thường | 575 | 43 | 42,8 | 0,2 | 34 | 0,87 | -27,6 | 14,3 | 70,4 | 5.579.535 | -0,57 | -0,4 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VTPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 46,7 | 0,43 | -38,5 | −40…−20 | -73,2 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 94 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,6 | 1 | -13,8 | -9 | 9 | -3,43 | 1,68 | Tam giác cân | -12,2 | 45 | -3,6 | 49,57 | 6,1 | 43,06 | 7,8 | 0,79 | Three Outside Up | 16 | 62,5 | 44,9 | 17,6 | 38 | 0,29 | -43,3 | 7,6 | 39,9 | 790.100 | -0,39 | -0,65 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NLGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,5 | 0,47 | -39,5 | −40…−20 | -58,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 183 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,2 | 0 | -14,3 | -6,9 | 18 | -2,41 | -4,63 | Kênh giảm | -16,3 | 21 | -2,3 | 22,08 | 2,7 | 20,33 | 5,4 | 0,49 | Three Inside Up | 74 | 48,7 | 43,9 | 4,8 | 37 | 0,5 | -45,4 | 12,3 | 30,7 | 1.391.650 | -0,57 | -0,65 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DGCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 32,8 | 0,15 | -40,3 | −60…−40 | -73,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 203 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,5 | 0 | -16,4 | -8 | 10 | -7,91 | -2,46 | Nêm tăng | -16 | 32,15 | -2 | 34,53 | 5,3 | 31,31 | 4,6 | 1,16 | Morning Star | 113 | 40,7 | 44 | -3,3 | 37 | 1,04 | -59,9 | 10,4 | 18,4 | 531.220 | -0,59 | -0,65 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TIGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,4 | 0 | -44,7 | −60…−40 | -72,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 149 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,3 | 0 | -14,3 | -5,6 | 32 | -4,96 | 1,28 | Nêm giảm | -11,5 | 5,2 | -3,7 | 5,58 | 3,2 | 5,07 | 6,1 | 0,53 | Dragonfly Doji | 264 | 26,1 | 36,7 | -10,5 | 32 | 0,47 | -41,3 | 3,9 | 3,2 | 572.745 | -0,61 | -0,45 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TALHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,65 | 0 | -46,5 | −60…−40 | -70,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 97 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,4 | 1 | -19 | -7,4 | 14 | -4,19 | 2,41 | Kênh giảm | -8,7 | 21,55 | -0,5 | 22,45 | 3,7 | 20,31 | 6,2 | 0,59 | Doji | 35 | 42,9 | 43,8 | -0,9 | 35 | 0,21 | -44,8 | 11 | 7,4 | 321.760 | -0,44 | -0,65 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| OILUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,9 | 0 | -47,1 | −60…−40 | -59 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,8 | 1 | -8 | -4,5 | 5 | -4,88 | -4,23 | Tam giác giảm | -5,8 | 12,7 | -1,6 | 13,43 | 4,1 | 11,9 | 7,8 | 0,53 | Doji | 62 | 43,6 | 37,5 | 6,1 | 40 | 0,63 | -49,8 | 31,1 | 28,3 | 2.092.260 | -0,52 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TCXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27,6 | -0,18 | -47,3 | −60…−40 | -91,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,1 | 0 | -18,4 | -11,8 | 34 | -4,3 | -6,33 | Tam giác giảm | -20,7 | 26,6 | -3,6 | 28,59 | 3,6 | 26,11 | 5,4 | 0,66 | Nến đỏ thường | 51 | 39,2 | 40 | -0,8 | 32 | 0,78 | -38,1 | 3,8 | 66,2 | 2.319.895 | -0,64 | -0,65 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| ELCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,5 | 0 | -47,7 | −60…−40 | -97,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 152 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,8 | 0 | -22,8 | -13,8 | 45 | -5,74 | -8,59 | Tam giác giảm | -16,1 | 10,85 | -5,7 | 12,36 | 7,5 | 10,41 | 9,5 | 0,79 | Long-Legged Doji | 84 | 38,1 | 41,7 | -3,6 | 32 | 1,05 | -54,1 | 6 | 6,7 | 536.405 | -0,6 | -0,45 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MMLUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 25,4 | 0,4 | -47,8 | −60…−40 | -72 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 142 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,5 | 0 | -13,7 | -6,7 | 29 | -4,13 | 3,64 | Kênh giảm | -7,6 | 25,3 | -0,4 | 26,21 | 3,2 | 24,14 | 5 | 0,64 | Doji | 192 | 32,3 | 40,1 | -7,8 | 36 | 0,44 | -42,9 | 5 | 3 | 113.710 | -0,48 | -0,65 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,7 | -1,01 | -47,9 | −60…−40 | -88,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 189 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,9 | 0 | -22,8 | -9 | 170 | -5,75 | -2,99 | Hình chữ nhật | -17 | 14,55 | -1 | 15,32 | 4,2 | 13,94 | 5,2 | 0,81 | Nến đỏ thường | 955 | 39,4 | 41 | -1,7 | 26 | 1,02 | -45,3 | 1 | 11 | 718.930 | -0,7 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CMGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,75 | 2,6 | -49,5 | −60…−40 | -99 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 155 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,7 | 0 | -23,9 | -13,3 | 93 | -5,8 | -8,6 | Kênh giảm | -22,9 | 19 | -3,8 | 21,04 | 6,5 | 18,48 | 6,5 | 1,01 | Morning Star | 124 | 41,1 | 40,7 | 0,5 | 29 | 1,47 | -49,4 | 4 | 4,3 | 206.980 | -0,78 | -0,65 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DSEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,65 | -2,82 | -50 | −60…−40 | -58,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,1 | 0 | -8,4 | -6,7 | 20 | -1,32 | -1,88 | Tam giác tăng | -11 | 21,67 | 4,9 | 20,06 | 2,9 | 1,72 | Bearish Engulfing | 29 | 44,8 | 43,2 | 1,6 | 24 | 1,44 | -20,6 | 1 | 11,1 | 514.040 | -0,73 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||||
| HPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 3,81 | 0,53 | -50,1 | −60…−40 | -72,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 56 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,6 | 0 | -13 | -7 | 20 | -3,37 | -3,25 | Tam giác giảm | -9,5 | 3,79 | -0,5 | 3,98 | 4,5 | 3,65 | 4,1 | 1,1 | Nến xanh thường | 385 | 38,4 | 40,6 | -2,2 | 29 | 1,19 | -31,2 | 1,1 | 4,5 | 1.119.965 | -0,67 | -0,4 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| FOXUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 55,8 | 0 | -50,7 | −60…−40 | -88,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,3 | 0 | -22,6 | -9,6 | 99 | -3,37 | -1,72 | Nêm giảm | -16,1 | 54,3 | -2,7 | 58,96 | 5,7 | 53,26 | 4,6 | 1,24 | Nến đỏ thường | 479 | 45,5 | 42,8 | 2,7 | 27 | 0,55 | -49,2 | 2,8 | 3,6 | 60.820 | -0,64 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PVCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,4 | 0 | -52 | −60…−40 | -76,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18 | 0 | -18,2 | -6,3 | 11 | -4,13 | -4,04 | Tam giác giảm | -10,2 | 11,3 | -0,9 | 12,03 | 5,5 | 10,53 | 7,6 | 0,72 | Gravestone Doji | 119 | 44,5 | 40,4 | 4,1 | 37 | 0,69 | -50,4 | 22,6 | 9,1 | 755.120 | -0,6 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NVLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,65 | -0,47 | -53,6 | −60…−40 | -76,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,8 | 0 | -20,2 | -13,2 | 27 | -0,09 | -11,05 | Kênh giảm | -16,8 | 9,6 | -9,9 | 11,04 | 3,7 | 9,67 | 9,2 | 0,4 | Nến đỏ thường | 483 | 43,9 | 45,1 | -1,2 | 38 | 0,55 | -45,6 | 14,3 | 288,6 | 26.799.160 | -0,69 | -0,45 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SCSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 40,1 | -0,12 | -59,3 | −60…−40 | -72,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 57 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,4 | 0 | -14,4 | -8,9 | 17 | -2,43 | -4,31 | Hình chữ nhật | -10,5 | 43,17 | 7,7 | 38,95 | 2,9 | 2,66 | Inverted Hammer | 52 | 51,9 | 42,2 | 9,7 | 20 | 2,41 | -28 | 0,1 | 4,9 | 116.630 | -0,82 | -0,65 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 17 | 33,2 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 |
Phiên 16/10/2026 · chấm điểm lúc 15:17 16/10 · tạm tính, chưa chốt phiên
Phiên 23/10/2026 · cập nhật 11:56 24/10
* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;
* Các đường trung bình động bắt đầu đảo chiều tăng; * Đường MACD vừa cắt lên đường tín hiệu; * Khối lượng giao dịch bùng nổ; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;
Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS
Phiên 23/10/2026 · cập nhật 11:54 24/10
Cách thức chốt lời và dừng lỗ
Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:
Bản tin vĩ mô phiên 23/10/2026 · nguồn vira.org.vn · cập nhật 11:54 24/10

| Chỉ số CK | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| S&P 500 | 7.663,43 | -1,2 | +11,7 |
| NASDAQ | 26.008,86 | -2,6 | +11,9 |
| Dow Jones | 52.867,98 | +0,0 | +9,3 |
| Russell 2000 | 2.784,03 | +0,1 | +11,0 |
| Nikkei 225 | 62.693,16 | -0,3 | +21,0 |
| Hang Seng | 23.093,37 | +0,7 | -12,3 |
| CSI 300 | 4.105,33 | +0,0 | +0,0 |
| KOSPI | 5.550,30 | +0,3 | +28,8 |
| TAIEX | 46.041,43 | -1,8 | +56,9 |
| FTSE 100 | 10.725,00 | -0,3 | +7,8 |
| DAX | 25.371,75 | -1,1 | +3,4 |
| CAC 40 | 7.811,26 | -1,4 | -4,7 |
| Hàng hóa & lợi suất | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| Dầu WTI ($/bbl) | 99,47 | +2,4 | +73,5 |
| Dầu Brent ($/bbl) | 113,17 | +4,0 | +86,3 |
| Khí TN ($/MMBtu) | 2,80 | +0,2 | -22,7 |
| Vàng ($/oz) | 4.060,40 | -2,2 | -6,2 |
| Bạc ($/oz) | 54,76 | -4,6 | -22,4 |
| Bạch kim ($/oz) | 1.567,50 | -3,6 | -26,3 |
| Đồng ($/lb) | 6,36 | -2,8 | +12,8 |
| Cà phê ($/lb) | 312,45 | -1,2 | -12,6 |
| Mỹ — TPCP 3M (%) | 4,02 | -1,0 | +13,8 |
| Mỹ — TPCP 5 năm (%) | 4,77 | -4,1 | +27,5 |
| Mỹ — TPCP 10 năm (%) | 4,95 | -3,8 | +18,3 |
| Mỹ — TPCP 30 năm (%) | 5,29 | -2,8 | +8,7 |
| Tỷ giá | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| US Dollar (DXY) | 101,61 | -0,2 | +3,2 |
| EUR/USD | 1,12 | +0,1 | -4,4 |
| USD/JPY | 158,13 | -0,1 | +0,9 |
| GBP/USD | 1,34 | +0,2 | -0,6 |
| USD/CNY | 6,68 | +0,0 | -4,6 |
| USD/CHF | 0,82 | -0,2 | +4,0 |
| AUD/USD | 0,70 | +0,3 | +5,3 |
| USD/CAD | 1,40 | -0,2 | +2,4 |
| USD/KRW | 1.325,59 | +0,1 | -8,2 |
| USD/SGD | 1,28 | -0,1 | -0,6 |
| USD/INR | 94,31 | -0,4 | +4,8 |
| USD/VND | 25.856,00 | -0,1 | -1,7 |
Giá chốt trước 15:30 23/10/2026 (giờ VN); chỉ số Mỹ lấy phiên đã đóng cửa gần nhất theo giờ New York · nguồn Yahoo Finance · cập nhật 11:54 24/10
